LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG SWANSEA CITY

Swansea City
-
SVĐ: Liberty (Sức chứa: 20828)
Thành lập: 1912
HLV: R. Martin
Danh hiệu: 1 League One, 1 League Two, 1 League Cup
Kết quả trận đấu đội Swansea City
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Swansea City | 3 - 1 | Charlton Athletic | 0 : 3/4 | 0-0 | |||
| 25/04/2026 | Norwich | 1 - 1 | Swansea City | 0 : 3/4 | 0-0 | |||
| 22/04/2026 | QPR | 1 - 2 | Swansea City | 0 : 1/4 | 0-1 | |||
| 18/04/2026 | Swansea City | 1 - 2 | Southampton | 3/4 : 0 | 1-0 | |||
| 11/04/2026 | Leicester City | 0 - 1 | Swansea City | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 06/04/2026 | Swansea City | 2 - 2 | Middlesbrough | 1/2 : 0 | 2-1 | |||
| 03/04/2026 | Sheffield Utd | 3 - 3 | Swansea City | 0 : 3/4 | 1-1 | |||
| 22/03/2026 | Swansea City | 0 - 3 | Coventry | 1/4 : 0 | 0-3 | |||
| 14/03/2026 | Wrexham | 2 - 0 | Swansea City | 0 : 1/4 | 1-0 | |||
| 11/03/2026 | Portsmouth | 1 - 2 | Swansea City | 0 : 1/4 | 0-2 | |||
| 07/03/2026 | Swansea City | 2 - 0 | Stoke City | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 28/02/2026 | Ipswich | 3 - 0 | Swansea City | 0 : 1 | 2-0 | |||
| 25/02/2026 | Swansea City | 1 - 1 | Preston North End | 0 : 1/2 | 0-1 | |||
| 21/02/2026 | Swansea City | 1 - 0 | Bristol City | 0 : 1/2 | 1-0 | |||
| 14/02/2026 | Derby County | 2 - 0 | Swansea City | 0 : 0 | 0-0 |
Lịch thi đấu đội Swansea City
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Swansea City
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Anh | 41 | |
| 2 | Hậu Vệ | Tây Ban Nha | 34 | |
| 3 | Tiền Vệ | Đan Mạch | 32 | |
| 4 | Tiền Vệ | Anh | 37 | |
| 5 | Tiền Đạo | Wales | 39 | |
| 6 | Hậu Vệ | Anh | 32 | |
| 7 | Tiền Vệ | Wales | 38 | |
| 8 | Tiền Vệ | Anh | 34 | |
| 9 | Tiền Đạo | Slovenia | 29 | |
| 10 | Tiền Đạo | Hàn Quốc | 32 | |
| 11 | Tiền Vệ | Hà Lan | 36 | |
| 12 | Tiền Vệ | Anh | 29 | |
| 13 | Hậu Vệ | Đức | 35 | |
| 14 | Tiền Vệ | Ireland | 34 | |
| 15 | Tiền Vệ | Anh | 41 | |
| 16 | Hậu Vệ | Thụy Điển | 38 | |
| 17 | Tiền Đạo | Ba Lan | 32 | |
| 18 | Tiền Vệ | Brazil | 29 | |
| 19 | Tiền Vệ | Pháp | 25 | |
| 20 | Tiền Vệ | Anh | 32 | |
| 21 | Tiền Vệ | Phần Lan | 39 | |
| 22 | Thủ Môn | Chi Lê | 29 | |
| 23 | Tiền Đạo | Anh | 28 | |
| 24 | J. Bidwell |
Tiền Vệ | Anh | 37 |
| 25 | Thủ Môn | Anh | 48 | |
| 26 | Hậu Vệ | Anh | 38 | |
| 27 | Tiền Vệ | 23 | ||
| 28 | Tiền Đạo | Bắc Ireland | 34 | |
| 29 | Tiền Vệ | Anh | 35 | |
| 30 | Tiền Vệ | Scotland | 37 | |
| 31 | Tiền Vệ | Wales | 34 | |
| 33 | Thủ Môn | Ireland | 31 | |
| 35 | Hậu Vệ | Brazil | 34 | |
| 41 | Hậu Vệ | Wales | 32 | |
| 44 | B. Cabango |
Hậu Vệ | Slovenia | 31 |
| 45 | C. Congreve |
Tiền Đạo | Pháp | 41 |
| 47 | Tiền Vệ | Scotland | 27 | |
| 50 | Tiền Vệ | Scotland | 31 | |
| 51 | Tiền Vệ | Anh | 34 | |
| 54 | M. Cafaro |
Tiền Đạo | Pháp | 29 |

J. Bidwell
B. Cabango
C. Congreve
M. Cafaro