LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG WREXHAM

Wrexham
Kết quả trận đấu đội Wrexham
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Wisla Krakow | 0 - 0 | Wrexham | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 02/05/2026 | Wrexham | 2 - 2 | Middlesbrough | 1/4 : 0 | 2-2 | |||
| 26/04/2026 | Coventry | 3 - 1 | Wrexham | 0 : 1/2 | 1-1 | |||
| 22/04/2026 | Oxford Utd | 0 - 1 | Wrexham | 0 : 1/4 | 0-1 | |||
| 18/04/2026 | Wrexham | 2 - 0 | Stoke City | 0 : 1/2 | 2-0 | |||
| 12/04/2026 | Birmingham | 2 - 0 | Wrexham | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 08/04/2026 | Wrexham | 1 - 5 | Southampton | 0 : 0 | 1-2 | |||
| 03/04/2026 | West Brom | 2 - 2 | Wrexham | 0 : 1/4 | 2-0 | |||
| 21/03/2026 | Sheffield Utd | 1 - 2 | Wrexham | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 18/03/2026 | Watford | 3 - 1 | Wrexham | 0 : 1/4 | 2-0 | |||
| 14/03/2026 | Wrexham | 2 - 0 | Swansea City | 0 : 1/4 | 1-0 | |||
| 11/03/2026 | Wrexham | 1 - 2 | Hull City | 0 : 1/2 | 0-1 | |||
| 08/03/2026 | Wrexham | 2 - 2 | Chelsea | 1 : 0 | 1-1 | |||
| 28/02/2026 | Charlton Athletic | 0 - 1 | Wrexham | 1/4 : 0 | 0-1 | |||
| 25/02/2026 | Wrexham | 2 - 1 | Portsmouth | 0 : 1/4 | 2-0 |
Lịch thi đấu đội Wrexham
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | 02:00 | Cardiff City | vs | Wrexham | ||
| 22/08/2026 | 21:00 | Wrexham | vs | Watford | ||
| 29/08/2026 | 21:00 | Wrexham | vs | Birmingham | ||
| 02/09/2026 | 21:00 | Millwall | vs | Wrexham |
Danh sách cầu thủ đội Wrexham
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Anh | 29 | |
| 2 | Hậu Vệ | Anh | 23 | |
| 3 | Hậu Vệ | Anh | 29 | |
| 4 | Hậu Vệ | Anh | 29 | |
| 5 | Hậu Vệ | Anh | 29 | |
| 6 | Hậu Vệ | Anh | 29 | |
| 7 | Tiền Vệ | Anh | 29 | |
| 9 | Tiền Đạo | Anh | 29 | |
| 10 | Tiền Đạo | Anh | 29 | |
| 11 | Tiền Đạo | 21 | ||
| 12 | Hậu Vệ | 29 | ||
| 13 | Hậu Vệ | New Zealand | 23 | |
| 14 | Tiền Vệ | Anh | 23 | |
| 15 | Tiền Vệ | Anh | 29 | |
| 17 | Hậu Vệ | Anh | 29 | |
| 18 | Tiền Vệ | Anh | 29 | |
| 19 | Tiền Đạo | Anh | 29 | |
| 20 | Tiền Vệ | Anh | 25 | |
| 21 | Thủ Môn | Anh | 29 | |
| 22 | Tiền Vệ | Anh | 29 | |
| 24 | Hậu Vệ | Anh | 29 | |
| 25 | Thủ Môn | Anh | 29 | |
| 26 | Hậu Vệ | 28 | ||
| 27 | Tiền Vệ | Anh | 29 | |
| 28 | Tiền Đạo | Anh | 29 | |
| 29 | Tiền Vệ | Anh | 29 | |
| 33 | Tiền Đạo | Anh | 29 | |
| 37 | Tiền Vệ | Anh | 29 | |
| 47 | Tiền Vệ | Anh | 29 |
