LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG MIDDLESBROUGH

Middlesbrough
-
SVĐ: Riverside (Sức chứa: 47726)
Thành lập: 1876
HLV: M. Carrick
Danh hiệu: 4 Hạng Nhất Anh, 1 League Cup
Kết quả trận đấu đội Middlesbrough
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Hull City | 1 - 0 | Middlesbrough | 1/2 : 0 | 0-0 | |||
| 13/05/2026 | Southampton | 1 - 1 | Middlesbrough | 0 : 0 | 1-1 | |||
| 09/05/2026 | Middlesbrough | 0 - 0 | Southampton | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 02/05/2026 | Wrexham | 2 - 2 | Middlesbrough | 1/4 : 0 | 2-2 | |||
| 25/04/2026 | Middlesbrough | 5 - 1 | Watford | 0 : 1 | 2-0 | |||
| 23/04/2026 | Middlesbrough | 1 - 0 | Sheffield Wed. | 0 : 2 1/2 | 1-0 | |||
| 19/04/2026 | Ipswich | 2 - 2 | Middlesbrough | 0 : 1/4 | 1-1 | |||
| 11/04/2026 | Middlesbrough | 0 - 1 | Portsmouth | 0 : 1 1/4 | 0-0 | |||
| 06/04/2026 | Swansea City | 2 - 2 | Middlesbrough | 1/2 : 0 | 2-1 | |||
| 03/04/2026 | Middlesbrough | 1 - 2 | Millwall | 0 : 3/4 | 1-0 | |||
| 21/03/2026 | Blackburn Rovers | 0 - 0 | Middlesbrough | 3/4 : 0 | 0-0 | |||
| 14/03/2026 | Middlesbrough | 1 - 1 | Bristol City | 0 : 1 1/4 | 0-0 | |||
| 12/03/2026 | Middlesbrough | 0 - 1 | Charlton Athletic | 0 : 1 1/2 | 0-0 | |||
| 08/03/2026 | QPR | 0 - 4 | Middlesbrough | 1/2 : 0 | 0-1 | |||
| 03/03/2026 | Birmingham | 1 - 3 | Middlesbrough | 0 : 0 | 0-2 |
Lịch thi đấu đội Middlesbrough
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | 21:00 | Middlesbrough | vs | Lincoln | ||
| 22/08/2026 | 21:00 | Blackburn Rovers | vs | Middlesbrough | ||
| 29/08/2026 | 21:00 | Middlesbrough | vs | West Brom | ||
| 02/09/2026 | 21:00 | Burnley | vs | Middlesbrough |
Danh sách cầu thủ đội Middlesbrough
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | 36 | ||
| 2 | Hậu Vệ | Anh | 32 | |
| 3 | Hậu Vệ | Anh | 39 | |
| 4 | Hậu Vệ | Tây Ban Nha | 36 | |
| 5 | Hậu Vệ | Anh | 34 | |
| 6 | Tiền Vệ | Anh | 33 | |
| 7 | Tiền Vệ | Anh | 40 | |
| 8 | Tiền Vệ | Anh | 37 | |
| 9 | Tiền Đạo | Anh | 30 | |
| 10 | Tiền Đạo | Hà Lan | 37 | |
| 11 | Tiền Đạo | Anh | 38 | |
| 12 | Tiền Vệ | Anh | 35 | |
| 13 | Tiền Vệ | Anh | 36 | |
| 14 | Tiền Đạo | Anh | 33 | |
| 15 | Hậu Vệ | Anh | 38 | |
| 16 | Hậu Vệ | Anh | 42 | |
| 17 | Tiền Vệ | Anh | 38 | |
| 18 | Tiền Vệ | Mỹ | 29 | |
| 19 | Tiền Vệ | Na Uy | 20 | |
| 20 | Tiền Vệ | Ireland | 33 | |
| 21 | Tiền Vệ | Bỉ | 37 | |
| 22 | Hậu Vệ | Scotland | 33 | |
| 23 | Tiền Vệ | Anh | 36 | |
| 24 | Tiền Đạo | 37 | ||
| 25 | Hậu Vệ | Anh | 29 | |
| 26 | Hậu Vệ | Anh | 36 | |
| 27 | Tiền Vệ | Anh | 39 | |
| 28 | Tiền Vệ | Anh | 30 | |
| 29 | Hậu Vệ | Pháp | 25 | |
| 30 | Tiền Đạo | Brazil | 30 | |
| 31 | Tiền Đạo | Anh | 33 | |
| 32 | Thủ Môn | Anh | 36 | |
| 33 | Hậu Vệ | Anh | 35 | |
| 35 | Hậu Vệ | Anh | 46 | |
| 36 | Hậu Vệ | Anh | 33 | |
| 37 | Hậu Vệ | Anh | 31 | |
| 39 | Tiền Vệ | Nam Mỹ | 36 | |
| 40 | Hậu Vệ | Hy Lạp | 48 | |
| 41 | Tiền Vệ | Anh | 36 | |
| 42 | Thủ Môn | Anh | 26 | |
| 44 | Hậu Vệ | Australia | 38 | |
| 45 | Thủ Môn | Ecuador | 33 | |
| 49 | Tiền Vệ | Anh | 20 | |
| 50 | Tiền Vệ | Scotland | 21 | |
| 52 | Tiền Vệ | Anh | 21 | |
| 57 | Hậu Vệ | Australia | 29 |
