LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG CHARLTON ATHLETIC

Charlton Athletic
-
SVĐ: The Valley (Sức chứa: 27111)
Thành lập: 1905
HLV: G. Luzon
Kết quả trận đấu đội Charlton Athletic
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Maribor | 1 - 1 | Charlton Athletic | 1/4 : 0 | 0-0 | |||
| 02/05/2026 | Swansea City | 3 - 1 | Charlton Athletic | 0 : 3/4 | 0-0 | |||
| 25/04/2026 | Charlton Athletic | 2 - 1 | Hull City | 1/4 : 0 | 1-1 | |||
| 23/04/2026 | Charlton Athletic | 1 - 2 | Ipswich | 1 : 0 | 1-1 | |||
| 18/04/2026 | Sheffield Wed. | 1 - 1 | Charlton Athletic | 1/2 : 0 | 0-0 | |||
| 11/04/2026 | Charlton Athletic | 1 - 2 | Preston North End | 0 : 1/4 | 1-1 | |||
| 06/04/2026 | Watford | 1 - 1 | Charlton Athletic | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 03/04/2026 | Charlton Athletic | 1 - 2 | Bristol City | 0 : 1/4 | 1-1 | |||
| 21/03/2026 | Charlton Athletic | 0 - 1 | Norwich | 1/4 : 0 | 0-1 | |||
| 14/03/2026 | Oxford Utd | 1 - 1 | Charlton Athletic | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 12/03/2026 | Middlesbrough | 0 - 1 | Charlton Athletic | 0 : 1 1/2 | 0-0 | |||
| 07/03/2026 | Charlton Athletic | 1 - 0 | Birmingham | 1/2 : 0 | 0-0 | |||
| 28/02/2026 | Charlton Athletic | 0 - 1 | Wrexham | 1/4 : 0 | 0-1 | |||
| 25/02/2026 | West Brom | 1 - 1 | Charlton Athletic | 0 : 1/2 | 1-0 | |||
| 21/02/2026 | Southampton | 1 - 1 | Charlton Athletic | 0 : 1 | 0-0 |
Lịch thi đấu đội Charlton Athletic
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | 21:00 | Charlton Athletic | vs | Derby County | ||
| 22/08/2026 | 21:00 | West Ham Utd | vs | Charlton Athletic | ||
| 29/08/2026 | 21:00 | Charlton Athletic | vs | Preston North End | ||
| 02/09/2026 | 21:00 | West Brom | vs | Charlton Athletic |
Danh sách cầu thủ đội Charlton Athletic
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Ireland | 38 | |
| 2 | Tiền Vệ | Anh | 39 | |
| 3 | Hậu Vệ | 29 | ||
| 4 | Oshilaja |
Tiền Vệ | Anh | 44 |
| 5 | Hậu Vệ | Anh | 38 | |
| 6 | Hậu Vệ | 41 | ||
| 7 | Tiền Vệ | Iceland | 36 | |
| 8 | Tiền Vệ | Pháp | 36 | |
| 9 | Tiền Đạo | Ba Lan | 33 | |
| 10 | Tiền Vệ | Anh | 37 | |
| 11 | Tiền Vệ | Anh | 32 | |
| 12 | Tiền Vệ | Pháp | 45 | |
| 13 | Thủ Môn | Anh | 31 | |
| 14 | Tiền Đạo | Anh | 34 | |
| 15 | Hậu Vệ | Anh | 44 | |
| 16 | Hậu Vệ | Wales | 39 | |
| 17 | Tiền Vệ | Anh | 38 | |
| 18 | Tiền Đạo | Wales | 31 | |
| 19 | Hậu Vệ | Anh | 39 | |
| 20 | C. Solly |
Hậu Vệ | Anh | 35 |
| 21 | M.Fox |
Hậu Vệ | Wales | 33 |
| 22 | Tiền Vệ | Anh | 33 | |
| 23 | Tiền Đạo | Anh | 33 | |
| 24 | M. Godden |
Tiền Vệ | Anh | 32 |
| 25 | Thủ Môn | Pháp | 35 | |
| 26 | Hậu Vệ | Anh | 44 | |
| 27 | Tiền Vệ | 33 | ||
| 28 | Tiền Vệ | Anh | 34 | |
| 29 | Tiền Đạo | Anh | 35 | |
| 30 | Thủ Môn | Anh | 34 | |
| 31 | Hậu Vệ | Anh | 32 | |
| 32 | Tiền Đạo | Anh | 33 | |
| 33 | Hậu Vệ | Anh | 32 | |
| 36 | Hậu Vệ | Anh | 27 | |
| 37 | Hậu Vệ | Anh | 34 | |
| 40 | Tiền Đạo | Anh | 31 | |
| 41 | Tiền Vệ | Anh | 23 | |
| 44 | Tiền Đạo | Anh | 29 | |
| 45 | R. Inniss |
Hậu Vệ | Anh | 31 |
| 77 | Tiền Vệ | Anh | 36 | |
| 99 | Tiền Đạo | Anh | 33 |

Oshilaja
C. Solly
M.Fox
M. Godden
R. Inniss