LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG PRESTON NORTH END

Preston North End
-
SVĐ: Deepdale (Sức chứa: 23408)
Thành lập: 1863
HLV: R. Lowe
Danh hiệu: 2 Ngoại Hạng Anh, 3 Hạng Nhất Anh, 1 League One, 1 League Two, 2 FA Cup
Kết quả trận đấu đội Preston North End
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Preston North End | 4 - 1 | Bamber Bridge | 0 : 2 1/2 | 1-1 | |||
| 02/05/2026 | Preston North End | 1 - 3 | Southampton | 1/2 : 0 | 0-1 | |||
| 25/04/2026 | Sheffield Utd | 2 - 3 | Preston North End | 0 : 1 | 0-2 | |||
| 23/04/2026 | Birmingham | 2 - 1 | Preston North End | 0 : 1 | 2-1 | |||
| 18/04/2026 | Preston North End | 0 - 2 | West Brom | 1/4 : 0 | 0-1 | |||
| 11/04/2026 | Charlton Athletic | 1 - 2 | Preston North End | 0 : 1/4 | 1-1 | |||
| 06/04/2026 | Preston North End | 1 - 1 | QPR | 0 : 0 | 0-0 | |||
| 03/04/2026 | Leicester City | 2 - 2 | Preston North End | 0 : 1/2 | 1-2 | |||
| 21/03/2026 | Preston North End | 3 - 1 | Stoke City | 0 : 1/4 | 1-1 | |||
| 14/03/2026 | Norwich | 2 - 0 | Preston North End | 0 : 1 | 2-0 | |||
| 12/03/2026 | Coventry | 3 - 0 | Preston North End | 0 : 1 | 2-0 | |||
| 07/03/2026 | Preston North End | 1 - 3 | Oxford Utd | 0 : 1/4 | 1-1 | |||
| 28/02/2026 | Preston North End | 0 - 2 | Millwall | 1/4 : 0 | 0-1 | |||
| 25/02/2026 | Swansea City | 1 - 1 | Preston North End | 0 : 1/2 | 0-1 | |||
| 21/02/2026 | Blackburn Rovers | 1 - 0 | Preston North End | 0 : 1/4 | 0-0 |
Lịch thi đấu đội Preston North End
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | 18:30 | Bolton | vs | Preston North End | ||
| 22/08/2026 | 21:00 | Preston North End | vs | Wolves | ||
| 29/08/2026 | 21:00 | Charlton Athletic | vs | Preston North End | ||
| 01/09/2026 | 21:00 | Preston North End | vs | Bristol City |
Danh sách cầu thủ đội Preston North End
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Anh | 36 | |
| 2 | Hậu Vệ | Tây Ban Nha | 23 | |
| 3 | Hậu Vệ | Anh | 38 | |
| 4 | Hậu Vệ | Anh | 41 | |
| 5 | Hậu Vệ | Anh | 39 | |
| 6 | Hậu Vệ | Australia | 34 | |
| 7 | Tiền Vệ | 37 | ||
| 8 | Tiền Vệ | Australia | 41 | |
| 9 | Tiền Đạo | Anh | 49 | |
| 10 | Tiền Đạo | 34 | ||
| 11 | Tiền Vệ | Anh | 34 | |
| 12 | Thủ Môn | Scotland | 42 | |
| 13 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 14 | Tiền Đạo | Anh | 38 | |
| 15 | Hậu Vệ | Anh | 39 | |
| 16 | Hậu Vệ | Bắc Ireland | 43 | |
| 17 | Tiền Vệ | Anh | 39 | |
| 18 | Tiền Đạo | Bắc Ireland | 37 | |
| 19 | Tiền Vệ | Anh | 42 | |
| 20 | Tiền Vệ | Anh | 40 | |
| 21 | Tiền Vệ | Đức | 45 | |
| 22 | Tiền Vệ | Anh | 33 | |
| 23 | Hậu Vệ | Ireland | 39 | |
| 24 | Tiền Đạo | Anh | 34 | |
| 25 | Thủ Môn | Anh | 32 | |
| 26 | Tiền Đạo | Đức | 38 | |
| 27 | Hậu Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 28 | Tiền Đạo | Montenegro | 29 | |
| 29 | Tiền Đạo | Anh | 33 | |
| 30 | Tiền Vệ | Anh | 31 | |
| 31 | Tiền Vệ | Ireland | 31 | |
| 32 | Hậu Vệ | Anh | 30 | |
| 33 | Tiền Vệ | Anh | 29 | |
| 35 | Thủ Môn | Anh | 28 | |
| 39 | Tiền Đạo | Wales | 34 | |
| 40 | Tiền Vệ | Anh | 27 | |
| 41 | Tiền Vệ | Anh | 41 | |
| 42 | Hậu Vệ | Anh | 24 | |
| 44 | Tiền Vệ | Anh | 32 | |
| 45 | Tiền Vệ | Thế Giới | 33 |
