LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG SHEFFIELD UTD

Sheffield Utd
-
SVĐ: Bramall Lane (Sức chứa: 32702)
Thành lập: 1889
HLV: P. Heckingbottom
Danh hiệu: Ngoại Hạng Anh(1), Hạng Nhất Anh(1), League One(1), FA Cup(4)
Kết quả trận đấu đội Sheffield Utd
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Sheffield Utd | 3 - 2 | Bolton | 0 : 1 | 1-1 | |||
| 29/08/2026 | Cardiff City | 2 - 2 | Sheffield Utd | 1/4 : 0 | 2-2 | |||
| 26/08/2026 | Blackburn Rovers | 1 - 2 | Sheffield Utd | 0 : 0 | 0-1 | |||
| 22/08/2026 | Swansea City | 0 - 0 | Sheffield Utd | 0 : 0 | 0-0 | |||
| 15/08/2026 | Sheffield Utd | 0 - 0 | Birmingham | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 09/08/2026 | Mansfield | 0 - 3 | Sheffield Utd | |||||
| 21/07/2026 | Sheffield Utd | 3 - 1 | Huddersfield | 0-1 | ||||
| 02/05/2026 | Derby County | 1 - 2 | Sheffield Utd | 0 : 1/2 | 1-0 | |||
| 25/04/2026 | Sheffield Utd | 2 - 3 | Preston North End | 0 : 1 | 0-2 | |||
| 23/04/2026 | Sheffield Utd | 1 - 3 | Blackburn Rovers | 0 : 1/2 | 0-3 | |||
| 18/04/2026 | Watford | 0 - 2 | Sheffield Utd | 1/4 : 0 | 0-0 | |||
| 11/04/2026 | Sheffield Utd | 2 - 1 | Hull City | 0 : 3/4 | 0-1 | |||
| 06/04/2026 | Bristol City | 1 - 0 | Sheffield Utd | 0 : 0 | 1-0 | |||
| 03/04/2026 | Sheffield Utd | 3 - 3 | Swansea City | 0 : 3/4 | 1-1 | |||
| 21/03/2026 | Sheffield Utd | 1 - 2 | Wrexham | 0 : 1/2 | 0-0 |
Lịch thi đấu đội Sheffield Utd
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | 21:00 | Sheffield Utd | vs | Norwich | ||
| 09/09/2026 | 01:45 | Blackburn Rovers | vs | Sheffield Utd | ||
| 17/09/2026 | 01:45 | Fleetwood Town | vs | Sheffield Utd |
Danh sách cầu thủ đội Sheffield Utd
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Anh | 27 | |
| 2 | Hậu Vệ | Anh | 33 | |
| 3 | Hậu Vệ | Anh | 36 | |
| 4 | O. Arblaster |
Tiền Vệ | Scotland | 35 |
| 5 | Hậu Vệ | Anh | 32 | |
| 6 | Hậu Vệ | Anh | 38 | |
| 7 | Tiền Đạo | Anh | 26 | |
| 8 | Tiền Vệ | Hà Lan | 29 | |
| 9 | D. Ings |
Tiền Đạo | Scotland | 30 |
| 10 | Tiền Đạo | Anh | 40 | |
| 11 | Tiền Vệ | Anh | 25 | |
| 12 | Hậu Vệ | Hà Lan | 25 | |
| 13 | Hậu Vệ | Croatia | 42 | |
| 14 | Tiền Vệ | Scotland | 29 | |
| 15 | Hậu Vệ | Anh | 27 | |
| 16 | J. Shackleton |
Tiền Vệ | Bắc Ireland | 35 |
| 17 | Thủ Môn | Anh | 24 | |
| 18 | Tiền Vệ | Anh | 35 | |
| 19 | Hậu Vệ | Anh | 33 | |
| 20 | Hậu Vệ | Anh | 25 | |
| 21 | Tiền Vệ | Hà Lan | 30 | |
| 22 | Tiền Vệ | Anh | 25 | |
| 23 | Tiền Vệ | Anh | 32 | |
| 24 | Tiền Vệ | Hà Lan | 27 | |
| 25 | Tiền Vệ | Anh | 36 | |
| 26 | Hậu Vệ | Anh | 37 | |
| 27 | Hậu Vệ | Anh | 34 | |
| 28 | Tiền Vệ | Anh | 35 | |
| 29 | Tiền Vệ | Ireland | 26 | |
| 30 | Tiền Vệ | Anh | 25 | |
| 32 | Tiền Đạo | Anh | 22 | |
| 33 | Hậu Vệ | Wales | 27 | |
| 34 | Tiền Đạo | Anh | 24 | |
| 35 | Tiền Vệ | Anh | 28 | |
| 36 | Tiền Đạo | Anh | 23 | |
| 37 | Thủ Môn | Anh | 26 | |
| 38 | Tiền Vệ | Anh | 28 | |
| 39 | Tiền Đạo | Scotland | 28 | |
| 40 | Hậu Vệ | Anh | 23 | |
| 42 | Hậu Vệ | Lithuania | 21 | |
| 44 | Tiền Vệ | 26 | ||
| 45 | Tiền Đạo | Anh | 35 | |
| 48 | Tiền Vệ | Anh | 28 |

O. Arblaster
D. Ings
J. Shackleton