LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG SHEFFIELD WED.

Sheffield Wed.
-
SVĐ: Hillsborough (Sức chứa: 39814)
Thành lập: 1867
HLV: Carlos Carvalhal
Kết quả trận đấu đội Sheffield Wed.
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Sheffield Wed. | 2 - 1 | West Brom | 3/4 : 0 | 2-0 | |||
| 25/04/2026 | Oxford Utd | 4 - 1 | Sheffield Wed. | 0 : 1 | 2-0 | |||
| 23/04/2026 | Middlesbrough | 1 - 0 | Sheffield Wed. | 0 : 2 1/2 | 1-0 | |||
| 18/04/2026 | Sheffield Wed. | 1 - 1 | Charlton Athletic | 1/2 : 0 | 0-0 | |||
| 11/04/2026 | Coventry | 0 - 0 | Sheffield Wed. | 0 : 2 1/4 | 0-0 | |||
| 06/04/2026 | Sheffield Wed. | 1 - 1 | Leicester City | 1 : 0 | 1-0 | |||
| 03/04/2026 | Stoke City | 2 - 0 | Sheffield Wed. | 0 : 1 1/4 | 1-0 | |||
| 21/03/2026 | Hull City | 3 - 1 | Sheffield Wed. | 0 : 1 1/4 | 2-1 | |||
| 14/03/2026 | Sheffield Wed. | 0 - 2 | Ipswich | 1 3/4 : 0 | 0-0 | |||
| 11/03/2026 | Sheffield Wed. | 1 - 1 | Watford | 1 1/4 : 0 | 0-0 | |||
| 07/03/2026 | Derby County | 2 - 1 | Sheffield Wed. | 0 : 1 1/2 | 2-1 | |||
| 28/02/2026 | Sheffield Wed. | 1 - 3 | Southampton | 1 1/2 : 0 | 0-2 | |||
| 26/02/2026 | Norwich | 2 - 0 | Sheffield Wed. | 0 : 2 | 2-0 | |||
| 22/02/2026 | Sheffield Utd | 2 - 1 | Sheffield Wed. | 0 : 2 1/4 | 2-0 | |||
| 14/02/2026 | Sheffield Wed. | 1 - 2 | Millwall | 1 1/2 : 0 | 0-0 |
Lịch thi đấu đội Sheffield Wed.
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Sheffield Wed.
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Ireland | 42 | |
| 2 | Hậu Vệ | Anh | 43 | |
| 3 | Hậu Vệ | Anh | 36 | |
| 4 | Hậu Vệ | Anh | 36 | |
| 5 | Hậu Vệ | 43 | ||
| 6 | Tiền Vệ | Anh | 41 | |
| 7 | Tiền Đạo | Scotland | 34 | |
| 8 | Tiền Vệ | Thụy Điển | 35 | |
| 9 | Tiền Đạo | 37 | ||
| 10 | Tiền Đạo | Scotland | 37 | |
| 11 | Tiền Vệ | Hà Lan | 39 | |
| 12 | Hậu Vệ | Anh | 21 | |
| 13 | Tiền Đạo | Bắc Ireland | 34 | |
| 14 | Hậu Vệ | Anh | 43 | |
| 15 | Hậu Vệ | Tây Ban Nha | 37 | |
| 16 | Tiền Vệ | Scotland | 34 | |
| 17 | Tiền Vệ | Anh | 34 | |
| 18 | Hậu Vệ | 41 | ||
| 19 | Tiền Vệ | Ba Lan | 39 | |
| 20 | Tiền Vệ | Anh | 38 | |
| 21 | Tiền Vệ | Anh | 35 | |
| 22 | Tiền Đạo | Pháp | 30 | |
| 23 | Tiền Đạo | Anh | 44 | |
| 24 | Tiền Đạo | Anh | 36 | |
| 25 | Thủ Môn | Anh | 31 | |
| 26 | Thủ Môn | Anh | 32 | |
| 27 | Tiền Vệ | Anh | 36 | |
| 28 | Tiền Vệ | Anh | 32 | |
| 29 | Hậu Vệ | Bồ Đào Nha | 32 | |
| 30 | Tiền Vệ | Anh | 28 | |
| 31 | Thủ Môn | Wales | 42 | |
| 32 | Hậu Vệ | Anh | 36 | |
| 33 | Thủ Môn | Anh | 36 | |
| 34 | Tiền Vệ | Anh | 38 | |
| 36 | Hậu Vệ | Colombia | 36 | |
| 37 | Tiền Đạo | Anh | 26 | |
| 39 | Tiền Đạo | Thế Giới | 44 | |
| 40 | Tiền Vệ | Scotland | 27 | |
| 41 | Tiền Vệ | Scotland | 37 | |
| 42 | Tiền Đạo | Anh | 21 | |
| 43 | Thủ Môn | Anh | 45 | |
| 44 | Tiền Vệ | Pháp | 29 | |
| 45 | Tiền Vệ | Ireland | 34 | |
| 47 | Hậu Vệ | Pháp | 39 | |
| 48 | Tiền Đạo | Thế Giới | 44 | |
| 55 | Thủ Môn | Anh | 31 |
