LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG STOKE CITY

Stoke City
-
SVĐ: Bet365(Sức chứa: 30089)
Thành lập: 1868
HLV: A. Neil
Danh hiệu: 2 Hạng Nhất Anh, 1 League Cup
Kết quả trận đấu đội Stoke City
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Stoke City | 0 - 1 | Braga | 0-0 | ||||
| 02/05/2026 | Bristol City | 2 - 0 | Stoke City | 0 : 1/2 | 1-0 | |||
| 25/04/2026 | Stoke City | 1 - 3 | Portsmouth | 0 : 1/4 | 0-1 | |||
| 22/04/2026 | Stoke City | 1 - 3 | Millwall | 3/4 : 0 | 0-1 | |||
| 18/04/2026 | Wrexham | 2 - 0 | Stoke City | 0 : 1/2 | 2-0 | |||
| 11/04/2026 | Stoke City | 1 - 1 | Blackburn Rovers | 0 : 0 | 0-1 | |||
| 06/04/2026 | Derby County | 2 - 0 | Stoke City | 0 : 3/4 | 0-0 | |||
| 03/04/2026 | Stoke City | 2 - 0 | Sheffield Wed. | 0 : 1 1/4 | 1-0 | |||
| 21/03/2026 | Preston North End | 3 - 1 | Stoke City | 0 : 1/4 | 1-1 | |||
| 14/03/2026 | Stoke City | 3 - 1 | Watford | 0 : 0 | 1-0 | |||
| 11/03/2026 | Stoke City | 3 - 3 | Ipswich | 3/4 : 0 | 2-0 | |||
| 07/03/2026 | Swansea City | 2 - 0 | Stoke City | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 28/02/2026 | Coventry | 2 - 1 | Stoke City | 0 : 1 | 1-1 | |||
| 26/02/2026 | Stoke City | 2 - 1 | Oxford Utd | 0 : 1/2 | 1-1 | |||
| 21/02/2026 | Stoke City | 2 - 2 | Leicester City | 0 : 1/4 | 1-0 |
Lịch thi đấu đội Stoke City
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | 21:00 | Stoke City | vs | Swansea City | ||
| 22/08/2026 | 21:00 | Southampton | vs | Stoke City | ||
| 29/08/2026 | 21:00 | Wolves | vs | Stoke City | ||
| 01/09/2026 | 21:00 | Stoke City | vs | Norwich |
Danh sách cầu thủ đội Stoke City
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Thụy Điển | 34 | |
| 2 | Hậu Vệ | Áo | 34 | |
| 3 | Hậu Vệ | Anh | 38 | |
| 4 | Tiền Vệ | Anh | 29 | |
| 5 | Hậu Vệ | Scotland | 37 | |
| 6 | Hậu Vệ | Anh | 34 | |
| 7 | Tiền Vệ | Bồ Đào Nha | 37 | |
| 8 | Hậu Vệ | Anh | 37 | |
| 9 | Tiền Đạo | Iraq | 28 | |
| 10 | Tiền Đạo | Hàn Quốc | 36 | |
| 11 | Tiền Vệ | Slovakia | 36 | |
| 12 | Hậu Vệ | Nhật Bản | 39 | |
| 13 | J. Bonham |
Thủ Môn | Ma rốc | 38 |
| 14 | Tiền Vệ | Anh | 27 | |
| 15 | Tiền Vệ | Bắc Ireland | 29 | |
| 16 | B. Wilmot |
Tiền Vệ | Anh | 27 |
| 17 | Hậu Vệ | Anh | 23 | |
| 18 | Tiền Vệ | Anh | 37 | |
| 19 | Tiền Đạo | Ma rốc | 43 | |
| 20 | Hậu Vệ | Anh | 27 | |
| 21 | Tiền Vệ | Brazil | 30 | |
| 22 | Tiền Vệ | 42 | ||
| 23 | Tiền Đạo | Anh | 34 | |
| 24 | Tiền Vệ | 31 | ||
| 25 | Tiền Đạo | Anh | 45 | |
| 26 | Hậu Vệ | Anh | 42 | |
| 27 | Tiền Vệ | Thế Giới | 37 | |
| 28 | Tiền Vệ | Anh | 45 | |
| 29 | Thủ Môn | Anh | 27 | |
| 30 | Tiền Vệ | Anh | 24 | |
| 31 | Tiền Đạo | Thế Giới | 28 | |
| 32 | Thủ Môn | Anh | 42 | |
| 33 | Tiền Vệ | Anh | 21 | |
| 34 | Tiền Vệ | Anh | 28 | |
| 35 | Tiền Đạo | Anh | 28 | |
| 37 | Tiền Đạo | Thổ Nhĩ Kỳ | 19 | |
| 40 | Hậu Vệ | Ukraina | 25 | |
| 41 | Hậu Vệ | Anh | 27 | |
| 42 | Tiền Vệ | Hà Lan | 39 | |
| 47 | Tiền Đạo | 45 | ||
| 49 | Tiền Vệ | Anh | 31 |

J. Bonham
B. Wilmot