LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG MILLWALL

Millwall
-
SVĐ: The Den(Sức chứa: 20146)
Thành lập: 1885
HLV: G. Rowett
Danh hiệu: 1 Hạng Nhất Anh, 1 League One
Kết quả trận đấu đội Millwall
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/05/2026 | Millwall | 0 - 2 | Hull City | 0 : 3/4 | 0-0 | |||
| 09/05/2026 | Hull City | 0 - 0 | Millwall | 1/4 : 0 | 0-0 | |||
| 02/05/2026 | Millwall | 2 - 0 | Oxford Utd | 0 : 1 1/4 | 1-0 | |||
| 25/04/2026 | Leicester City | 1 - 1 | Millwall | 3/4 : 0 | 0-0 | |||
| 22/04/2026 | Stoke City | 1 - 3 | Millwall | 3/4 : 0 | 0-1 | |||
| 18/04/2026 | Millwall | 2 - 0 | QPR | 0 : 3/4 | 2-0 | |||
| 11/04/2026 | West Brom | 0 - 0 | Millwall | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 06/04/2026 | Millwall | 1 - 2 | Norwich | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 03/04/2026 | Middlesbrough | 1 - 2 | Millwall | 0 : 3/4 | 1-0 | |||
| 21/03/2026 | Ipswich | 1 - 1 | Millwall | 0 : 3/4 | 1-0 | |||
| 14/03/2026 | Millwall | 1 - 2 | Blackburn Rovers | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 11/03/2026 | Millwall | 1 - 0 | Derby County | 0 : 1/2 | 1-0 | |||
| 07/03/2026 | Hull City | 1 - 3 | Millwall | 1/4 : 0 | 1-1 | |||
| 28/02/2026 | Preston North End | 0 - 2 | Millwall | 1/4 : 0 | 0-1 | |||
| 26/02/2026 | Millwall | 3 - 0 | Birmingham | 0 : 0 | 2-0 |
Lịch thi đấu đội Millwall
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Millwall
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Đan Mạch | 27 | |
| 2 | Hậu Vệ | Anh | 37 | |
| 3 | Hậu Vệ | 46 | ||
| 4 | Hậu Vệ | Ireland | 44 | |
| 5 | Hậu Vệ | Hà Lan | 43 | |
| 6 | Tiền Vệ | Anh | 40 | |
| 7 | Tiền Đạo | Anh | 28 | |
| 8 | Tiền Đạo | Anh | 36 | |
| 9 | Tiền Đạo | Anh | 40 | |
| 10 | Tiền Vệ | Scotland | 28 | |
| 11 | Tiền Vệ | Anh | 41 | |
| 12 | Tiền Vệ | Anh | 36 | |
| 13 | Thủ Môn | Anh | 32 | |
| 14 | Hậu Vệ | Scotland | 35 | |
| 15 | Tiền Vệ | Australia | 37 | |
| 16 | Hậu Vệ | Anh | 37 | |
| 17 | Hậu Vệ | Anh | 29 | |
| 18 | Tiền Vệ | Pháp | 36 | |
| 19 | Tiền Đạo | Anh | 31 | |
| 20 | Tiền Vệ | Anh | 30 | |
| 21 | Hậu Vệ | Ireland | 28 | |
| 22 | Tiền Đạo | Anh | 33 | |
| 23 | Tiền Vệ | Bắc Ireland | 32 | |
| 24 | Hậu Vệ | Anh | 33 | |
| 25 | Hậu Vệ | Anh | 42 | |
| 26 | Tiền Vệ | Serbia | 42 | |
| 27 | Tiền Đạo | Anh | 43 | |
| 28 | Tiền Vệ | Anh | 34 | |
| 29 | Hậu Vệ | Anh | 42 | |
| 30 | Tiền Vệ | Anh | 41 | |
| 31 | Thủ Môn | Anh | 31 | |
| 32 | Tiền Đạo | Anh | 34 | |
| 33 | Thủ Môn | Anh | 45 | |
| 35 | Hậu Vệ | Anh | 35 | |
| 37 | Hậu Vệ | Anh | 32 | |
| 39 | Tiền Đạo | Anh | 31 | |
| 41 | Thủ Môn | Anh | 25 | |
| 42 | Tiền Đạo | Australia | 44 | |
| 44 | Tiền Vệ | Anh | 40 | |
| 45 | Hậu Vệ | 28 | ||
| 49 | Tiền Vệ | Anh | 23 | |
| 50 | Tiền Đạo | Anh | 26 | |
| 52 | Hậu Vệ | Pháp | 27 | |
| 56 | Tiền Vệ | Algeria | 25 | |
| 58 | Hậu Vệ | Anh | 25 | |
| 67 | Tiền Vệ | Anh | 30 |
