LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG ANDORRA FC

Andorra FC
Kết quả trận đấu đội Andorra FC
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Andorra FC | 2 - 1 | Millwall | 1/2 : 0 | 0-0 | |||
| 31/05/2026 | Burgos CF | 1 - 0 | Andorra FC | 0 : 1 | 1-0 | |||
| 24/05/2026 | Andorra FC | 0 - 2 | Ceuta | 0 : 1 1/2 | 0-1 | |||
| 17/05/2026 | Deportivo | 2 - 1 | Andorra FC | 0 : 3/4 | 0-1 | |||
| 10/05/2026 | Andorra FC | 5 - 1 | Las Palmas | 0 : 0 | 1-1 | |||
| 01/05/2026 | Andorra FC | 0 - 1 | Albacete | 0 : 1 | 0-0 | |||
| 26/04/2026 | Leganes | 0 - 4 | Andorra FC | 0 : 1/4 | 0-1 | |||
| 19/04/2026 | Andorra FC | 1 - 0 | Valladolid | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 12/04/2026 | Cadiz | 0 - 1 | Andorra FC | 1/4 : 0 | 0-1 | |||
| 05/04/2026 | Andorra FC | 6 - 2 | Racing Santander | 0 : 1/4 | 2-2 | |||
| 02/04/2026 | Andorra FC | 3 - 3 | Malaga | 0 : 1/2 | 0-2 | |||
| 29/03/2026 | Cultural Leonesa | 0 - 4 | Andorra FC | 0 : 1/4 | 0-2 | |||
| 21/03/2026 | Andorra FC | 0 - 1 | Eibar | 0 : 1/4 | 0-1 | |||
| 15/03/2026 | Granada | 1 - 1 | Andorra FC | 0 : 1/4 | 1-1 | |||
| 08/03/2026 | Andorra FC | 1 - 0 | Sporting Gijon | 0 : 1/4 | 0-0 |
Lịch thi đấu đội Andorra FC
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Andorra FC
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Tây Ban Nha | 25 | |
| 2 | Hậu Vệ | Tây Ban Nha | 25 | |
| 3 | Hậu Vệ | Tây Ban Nha | 25 | |
| 4 | Hậu Vệ | Tây Ban Nha | 25 | |
| 5 | Hậu Vệ | Tây Ban Nha | 25 | |
| 6 | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 25 | |
| 9 | Tiền Đạo | Tây Ban Nha | 25 | |
| 10 | Tiền Đạo | Tây Ban Nha | 25 | |
| 12 | Tiền Đạo | Tây Ban Nha | 25 | |
| 13 | Thủ Môn | Tây Ban Nha | 25 | |
| 14 | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 25 | |
| 16 | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 25 | |
| 17 | Tiền Đạo | Tây Ban Nha | 25 | |
| 18 | Tiền Đạo | Tây Ban Nha | 25 | |
| 19 | Tiền Đạo | Tây Ban Nha | 25 | |
| 21 | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 25 | |
| 22 | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 25 | |
| 23 | Hậu Vệ | Tây Ban Nha | 25 | |
| 24 | Hậu Vệ | Tây Ban Nha | 25 | |
| 26 | Hậu Vệ | Tây Ban Nha | 25 | |
| 27 | Tiền Đạo | Tây Ban Nha | 27 | |
| 30 | Thủ Môn | Tây Ban Nha | 25 | |
| 32 | Hậu Vệ | Tây Ban Nha | 25 |
