LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG HWACHEON KSPO NỮ

Hwacheon KSPO Nữ
Kết quả trận đấu đội Hwacheon KSPO Nữ
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Suwon Nữ | 0 - 0 | Hwacheon KSPO Nữ | 0 : 3/4 | 0-0 | |||
| 11/07/2026 | Hwacheon KSPO Nữ | 5 - 1 | Gangjin Swans Nữ | 4-0 | ||||
| 07/07/2026 | Hwacheon KSPO Nữ | 1 - 2 | Suwon Nữ | 0-1 | ||||
| 20/06/2026 | Hwacheon KSPO Nữ | 2 - 0 | Sejong Sportstoto Nữ | 0 : 3/4 | 1-0 | |||
| 17/06/2026 | Gyeongju Nữ | 0 - 1 | Hwacheon KSPO Nữ | 3/4 : 0 | 0-0 | |||
| 30/05/2026 | Mung. Sangmu Nữ | 1 - 3 | Hwacheon KSPO Nữ | 1/4 : 0 | 0-1 | |||
| 16/05/2026 | Gangjin Swans Nữ | 0 - 2 | Hwacheon KSPO Nữ | 0-1 | ||||
| 08/05/2026 | Hwacheon KSPO Nữ | 1 - 0 | Seoul WFC Nữ | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 05/05/2026 | Sejong Sportstoto Nữ | 0 - 1 | Hwacheon KSPO Nữ | 1/4 : 0 | 0-1 | |||
| 02/05/2026 | Hwacheon KSPO Nữ | 2 - 0 | Gyeongju Nữ | 1-0 | ||||
| 24/04/2026 | Hwacheon KSPO Nữ | 2 - 2 | Red Angels Nữ | 0 : 1/4 | 2-1 | |||
| 18/04/2026 | Hwacheon KSPO Nữ | 0 - 1 | Mung. Sangmu Nữ | 0-0 | ||||
| 10/04/2026 | Suwon Nữ | 1 - 0 | Hwacheon KSPO Nữ | 1/2 : 0 | 1-0 | |||
| 04/04/2026 | Hwacheon KSPO Nữ | 2 - 0 | Gangjin Swans Nữ | 0-0 | ||||
| 15/11/2025 | Hwacheon KSPO Nữ | 4 - 3 | Seoul WFC Nữ | 0 : 1/2 | 3-0 |
Lịch thi đấu đội Hwacheon KSPO Nữ
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | 17:00 | Hwacheon KSPO Nữ | vs | Mung. Sangmu Nữ | ||
| 07/08/2026 | 17:00 | Hwacheon KSPO Nữ | vs | Gyeongju Nữ | ||
| 11/08/2026 | 17:00 | Hwacheon KSPO Nữ | vs | Red Angels Nữ | ||
| 15/08/2026 | 17:00 | Sejong Sportstoto Nữ | vs | Hwacheon KSPO Nữ | ||
| 21/08/2026 | 17:00 | Hwacheon KSPO Nữ | vs | Seoul WFC Nữ | ||
| 29/08/2026 | 17:00 | Gangjin Swans Nữ | vs | Hwacheon KSPO Nữ | ||
| 05/09/2026 | 12:00 | Mung. Sangmu Nữ | vs | Hwacheon KSPO Nữ | ||
| 02/10/2026 | 17:00 | Hwacheon KSPO Nữ | vs | Red Angels Nữ |
Danh sách cầu thủ đội Hwacheon KSPO Nữ
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|
