LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG ITALIA U16

Kết quả trận đấu đội Italia U16

Giải Ngày Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ Hiệp 1 Live Fav

GHU16

24/05/2026 B.D.Nha U16 1 - 1 Italia U16 0-0

GHU16

21/05/2026 Italia U16 4 - 1 Séc U16 0-0

GHU16

19/05/2026 Italia U16 5 - 1 Hy Lạp U16 3-0

GHU16

24/04/2026 Italia U16 1 - 2 Đan Mạch U16 1-2

GHU16

22/04/2026 Italia U16 4 - 4 Đan Mạch U16 3-3

GHU16

30/03/2026 Italia U16 4 - 3 Đức U16 3-2

GHU16

26/02/2026 Italia U16 6 - 0 Bỉ U16 1-0

GHU16

24/02/2026 Italia U16 1 - 1 Bỉ U16 1-1

GHU16

18/12/2025 Italia U16 2 - 0 B.D.Nha U16 2-0

GHU16

16/12/2025 Italia U16 0 - 3 B.D.Nha U16 0-1

GHU17

16/10/2025 Italia U16 3 - 2 Wales U17 2-0

GHU16

18/09/2025 T.B.Nha U16 1 - 2 Italia U16 1-1

GHU16

26/08/2025 Italia U16 2 - 1 Anh U16 0-1

GHU16

03/06/2025 B.D.Nha U16 0 - 1 Italia U16 0-0

GHU16

31/05/2025 Italia U16 2 - 1 Na Uy U16 0-1

Lịch thi đấu đội Italia U16

Giải Ngày Giờ TT Chủ Vs Khách

Danh sách cầu thủ đội Italia U16

Số Tên Vị trí Quốc Tịch Tuổi

Thông tin đội bóng Italia U16

Đội bóng Italia U16 cung cấp thông tin cơ bản như năm thành lập, HLV trưởng, sân vận động.


Đến với đội Italia U16 chi tiết quý vị còn theo dõi được các thông tin hữu ích như kết quả các trận đấu gần đây cũng như lịch thi đấu các trận tiếp theo của đội bóng mình yêu thích, hữu ích không kém đó là thông tin cầu thủ thuộc biên chế đội bóng.


BongdaWap.com sẽ cố gắng cập nhật đầy đủ nhất những thông tin về các đội bóng lớn nhỏ để phục vụ quý bạn đọc.

World Cup 2026 › Vòng Ban Ket

02:0016/07/2026

Dự đoán đội chiến thắng!

0

0%

1

100%

0

0%
Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Arsenal 38 44 85
2 Man City 38 42 78
3 Man Utd 38 19 71
4 Aston Villa 38 7 65
5 Liverpool 38 10 60
6 Bournemouth 38 4 57
7 Sunderland 38 -6 54
8 Brighton 38 6 53
9 Brentford 38 3 53
10 Chelsea 38 6 52
11 Fulham 38 -4 52
12 Newcastle 38 -2 49
13 Everton 38 -3 49
14 Leeds Utd 38 -7 47
15 Crystal Palace 38 -10 45
16 Nottingham Forest 38 -3 44
17 Tottenham 38 -9 41
18 West Ham Utd 38 -19 39
19 Burnley 38 -37 22
20 Wolves 38 -41 20