LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG MAKEDONIJA

Kết quả trận đấu đội Makedonija

Giải Ngày Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ Hiệp 1 Live Fav

MKDA

25/05/2026 Makedonija 4 - 2 Sileks Kratovo 1-1

MKDA

16/05/2026 Bashkimi 3 - 3 Makedonija 3-1

MKDA

10/05/2026 Makedonija 1 - 4 Tikves Kavadarci 0-2

MKDA

01/05/2026 Shkupi 0 - 4 Makedonija 0-3

MKDA

25/04/2026 Makedonija 2 - 1 Rabotnicki 1-0

MKDA

18/04/2026 Pelister 2 - 0 Makedonija 0-0

MKDA

14/04/2026 Academy Pandev 1 - 1 Makedonija 1-0

MKDA

09/04/2026 Makedonija 0 - 1 Arsimi 0-1

MKDA

04/04/2026 Vardar 5 - 1 Makedonija 2-0

MKDA

21/03/2026 Makedonija 0 - 1 Shkendija 79 0-0

MKDA

14/03/2026 FC Struga 3 - 0 Makedonija 3-0

MKDA

08/03/2026 Bashkimi 2 - 0 Makedonija 0-0

MKDA

04/03/2026 Makedonija 3 - 1 Rabotnicki 2-1

MKDA

01/03/2026 Arsimi 1 - 1 Makedonija 1-1

MKDA

23/02/2026 Makedonija 0 - 1 Tikves Kavadarci 0-0

Lịch thi đấu đội Makedonija

Giải Ngày Giờ TT Chủ Vs Khách

Danh sách cầu thủ đội Makedonija

Số Tên Vị trí Quốc Tịch Tuổi

Thông tin đội bóng Makedonija

Đội bóng Makedonija cung cấp thông tin cơ bản như năm thành lập, HLV trưởng, sân vận động.


Đến với đội Makedonija chi tiết quý vị còn theo dõi được các thông tin hữu ích như kết quả các trận đấu gần đây cũng như lịch thi đấu các trận tiếp theo của đội bóng mình yêu thích, hữu ích không kém đó là thông tin cầu thủ thuộc biên chế đội bóng.


BongdaWap.com sẽ cố gắng cập nhật đầy đủ nhất những thông tin về các đội bóng lớn nhỏ để phục vụ quý bạn đọc.

World Cup 2026 › Vòng Ban Ket

02:0016/07/2026

Dự đoán đội chiến thắng!

1

100%

0

0%

0

0%
Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Arsenal 38 44 85
2 Man City 38 42 78
3 Man Utd 38 19 71
4 Aston Villa 38 7 65
5 Liverpool 38 10 60
6 Bournemouth 38 4 57
7 Sunderland 38 -6 54
8 Brighton 38 6 53
9 Brentford 38 3 53
10 Chelsea 38 6 52
11 Fulham 38 -4 52
12 Newcastle 38 -2 49
13 Everton 38 -3 49
14 Leeds Utd 38 -7 47
15 Crystal Palace 38 -10 45
16 Nottingham Forest 38 -3 44
17 Tottenham 38 -9 41
18 West Ham Utd 38 -19 39
19 Burnley 38 -37 22
20 Wolves 38 -41 20