LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG MEXICO U16

Kết quả trận đấu đội Mexico U16

Giải Ngày Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ Hiệp 1 Live Fav

GHU16

22/04/2026 Mexico U16 1 - 5 Anh U16 1-2

GHU16

20/04/2026 Mỹ U16 2 - 1 Mexico U16 0-1

GHU16

06/04/2026 B.B.Ngà U16 2 - 0 Mexico U16 1-0

GHU16

04/04/2026 Mexico U16 3 - 3 Nhật Bản U16 1-0

GHU16

02/04/2026 Mexico U16 2 - 0 Peru U16 1-0

GHU16

08/11/2025 Mexico U16 0 - 3 Na Uy U16 0-1

GHU16

06/11/2025 Ba Lan U16 5 - 3 Mexico U16 3-2

GHU16

21/04/2025 Trung Quốc U16 0 - 2 Mexico U16 0-1

GHU16

19/04/2025 Mexico U16 0 - 1 Nhật Bản U16 0-1

GHU16

17/04/2025 Anh U16 0 - 3 Mexico U16 0-1

GHU16

15/04/2025 Mexico U16 0 - 6 B.D.Nha U16 0-2

GHU16

18/11/2024 Mexico U16 1 - 1 Mỹ U16 0-0

GHU16

15/11/2024 Mexico U16 1 - 1 Mỹ U16 1-0

GHU16

01/04/2024 Pháp U16 2 - 0 Mexico U16 0-0

GHU16

31/03/2024 Wales U16 2 - 1 Mexico U16 1-0

Lịch thi đấu đội Mexico U16

Giải Ngày Giờ TT Chủ Vs Khách

Danh sách cầu thủ đội Mexico U16

Số Tên Vị trí Quốc Tịch Tuổi

Thông tin đội bóng Mexico U16

Đội bóng Mexico U16 cung cấp thông tin cơ bản như năm thành lập, HLV trưởng, sân vận động.


Đến với đội Mexico U16 chi tiết quý vị còn theo dõi được các thông tin hữu ích như kết quả các trận đấu gần đây cũng như lịch thi đấu các trận tiếp theo của đội bóng mình yêu thích, hữu ích không kém đó là thông tin cầu thủ thuộc biên chế đội bóng.


BongdaWap.com sẽ cố gắng cập nhật đầy đủ nhất những thông tin về các đội bóng lớn nhỏ để phục vụ quý bạn đọc.

World Cup 2026 › Vòng Ban Ket

02:0016/07/2026

Dự đoán đội chiến thắng!

0

0%

1

100%

0

0%
Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Arsenal 38 44 85
2 Man City 38 42 78
3 Man Utd 38 19 71
4 Aston Villa 38 7 65
5 Liverpool 38 10 60
6 Bournemouth 38 4 57
7 Sunderland 38 -6 54
8 Brighton 38 6 53
9 Brentford 38 3 53
10 Chelsea 38 6 52
11 Fulham 38 -4 52
12 Newcastle 38 -2 49
13 Everton 38 -3 49
14 Leeds Utd 38 -7 47
15 Crystal Palace 38 -10 45
16 Nottingham Forest 38 -3 44
17 Tottenham 38 -9 41
18 West Ham Utd 38 -19 39
19 Burnley 38 -37 22
20 Wolves 38 -41 20