LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG PERU U17

Kết quả trận đấu đội Peru U17

Giải Ngày Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ Hiệp 1 Live Fav

CSU17

11/04/2026 Venezuela U17 1 - 0 Peru U17 1-0

CSU17

09/04/2026 Bolivia U17 2 - 0 Peru U17 2-0

CSU17

07/04/2026 Peru U17 1 - 4 Brazil U17 1-2

CSU17

05/04/2026 Peru U17 1 - 4 Argentina U17 1-1

GHU17

14/02/2026 Argentina U17 2 - 0 Peru U17 1-0

GHU17

09/02/2026 Venezuela U17 2 - 3 Peru U17 2-0

GHU17

28/01/2026 Peru U17 6 - 0 Trinidad & T. U17 5-0

GHU17

01/08/2025 Peru U17 1 - 2 Uruguay U16 0-2

GHU17

29/07/2025 Peru U17 0 - 2 Uruguay U16 0-0

CSU17

03/04/2025 Argentina U17 5 - 0 Peru U17 2-0

CSU17

01/04/2025 Chile U17 5 - 0 Peru U17 3-0

CSU17

30/03/2025 Peru U17 0 - 2 Colombia U17 0-0

CSU17

28/03/2025 Peru U17 0 - 5 Paraguay U17 0-3

GHU17

27/02/2025 Peru U17 0 - 1 Uruguay U17 0-1

GHU17

25/02/2025 Peru U17 0 - 1 Uruguay U17 -

Lịch thi đấu đội Peru U17

Giải Ngày Giờ TT Chủ Vs Khách

Danh sách cầu thủ đội Peru U17

Số Tên Vị trí Quốc Tịch Tuổi

Thông tin đội bóng Peru U17

Đội bóng Peru U17 cung cấp thông tin cơ bản như năm thành lập, HLV trưởng, sân vận động.


Đến với đội Peru U17 chi tiết quý vị còn theo dõi được các thông tin hữu ích như kết quả các trận đấu gần đây cũng như lịch thi đấu các trận tiếp theo của đội bóng mình yêu thích, hữu ích không kém đó là thông tin cầu thủ thuộc biên chế đội bóng.


BongdaWap.com sẽ cố gắng cập nhật đầy đủ nhất những thông tin về các đội bóng lớn nhỏ để phục vụ quý bạn đọc.

Cúp C1 Châu Âu › Vòng Chung Ket

22:5930/05/2026

Dự đoán đội chiến thắng!

0

0%

1

100%

0

0%
Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Arsenal 38 44 85
2 Man City 38 42 78
3 Man Utd 38 19 71
4 Aston Villa 38 7 65
5 Liverpool 38 10 60
6 Bournemouth 38 4 57
7 Sunderland 38 -6 54
8 Brighton 38 6 53
9 Brentford 38 3 53
10 Chelsea 38 6 52
11 Fulham 38 -4 52
12 Newcastle 38 -2 49
13 Everton 38 -3 49
14 Leeds Utd 38 -7 47
15 Crystal Palace 38 -10 45
16 Nottingham Forest 38 -3 44
17 Tottenham 38 -9 41
18 West Ham Utd 38 -19 39
19 Burnley 38 -37 22
20 Wolves 38 -41 20