LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG SHANDONG TAISHAN

Shandong Taishan
Kết quả trận đấu đội Shandong Taishan
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Shandong Taishan | 4 - 3 | Yunnan Yukun | 0 : 3/4 | 3-1 | |||
| 04/07/2026 | Beijing Guoan | 2 - 0 | Shandong Taishan | 0 : 1 | 0-0 | |||
| 27/06/2026 | Liaoning Tieren | 1 - 5 | Shandong Taishan | 0 : 0 | 0-2 | |||
| 20/06/2026 | Guangxi Hengchen | 0 - 5 | Shandong Taishan | 3/4 : 0 | 0-2 | |||
| 30/05/2026 | Chengdu Rongcheng | 1 - 0 | Shandong Taishan | 0 : 3/4 | 1-0 | |||
| 24/05/2026 | Shandong Taishan | 3 - 3 | Wuhan Three T. | 0 : 1 1/4 | 2-2 | |||
| 20/05/2026 | Zhejiang Professional | 4 - 1 | Shandong Taishan | 1/4 : 0 | 0-1 | |||
| 16/05/2026 | Shandong Taishan | 3 - 1 | Chong. Tongliang | 0 : 1 1/2 | 2-0 | |||
| 10/05/2026 | Shenzhen Peng City | 1 - 2 | Shandong Taishan | 3/4 : 0 | 0-1 | |||
| 05/05/2026 | Shandong Taishan | 4 - 1 | Sh. Shenhua | 0 : 0 | 2-0 | |||
| 01/05/2026 | Shandong Taishan | 1 - 1 | Qingdao West Coast | 0 : 1 1/4 | 0-1 | |||
| 26/04/2026 | Qingdao Hainiu | 4 - 1 | Shandong Taishan | 1/2 : 0 | 2-0 | |||
| 21/04/2026 | Tianjin Tigers | 1 - 2 | Shandong Taishan | 1/4 : 0 | 1-0 | |||
| 17/04/2026 | Shandong Taishan | 1 - 1 | Shanghai Port | 0 : 1 | 0-1 | |||
| 11/04/2026 | Henan Songshan | 0 - 1 | Shandong Taishan | 0 : 1/2 | 0-1 |
Lịch thi đấu đội Shandong Taishan
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | 18:35 | Dalian Yingbo FC | vs | Shandong Taishan |
Danh sách cầu thủ đội Shandong Taishan
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Hậu Vệ | Trung Quốc | 31 | |
| 4 | Hậu Vệ | Brazil | 35 | |
| 5 | Hậu Vệ | Trung Quốc | 37 | |
| 6 | Hậu Vệ | Trung Quốc | 35 | |
| 9 | Tiền Đạo | Italia | 31 | |
| 10 | Tiền Đạo | Trung Quốc | 37 | |
| 11 | Hậu Vệ | Trung Quốc | 31 | |
| 13 | Tiền Vệ | Trung Quốc | 39 | |
| 14 | Thủ Môn | Trung Quốc | 34 | |
| 17 | Tiền Vệ | Trung Quốc | 31 | |
| 18 | Thủ Môn | Trung Quốc | 31 | |
| 19 | Tiền Đạo | Trung Quốc | 36 | |
| 20 | Thủ Môn | Trung Quốc | 33 | |
| 21 | Tiền Vệ | Trung Quốc | 33 | |
| 22 | Tiền Vệ | Trung Quốc | 30 | |
| 24 | Hậu Vệ | Trung Quốc | 33 | |
| 25 | Tiền Vệ | Bỉ | 35 | |
| 33 | Tiền Vệ | Trung Quốc | 34 | |
| 35 | Hậu Vệ | Trung Quốc | 30 |
