LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG THÁI LAN U23

Thái Lan U23
Kết quả trận đấu đội Thái Lan U23
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/2026 | Thái Lan U23 | 2 - 5 | UAE U23 | 1-2 | ||||
| 06/06/2026 | Thái Lan U23 | 2 - 3 | Hàn Quốc U23 | 1 : 0 | 2-1 | |||
| 03/06/2026 | Thái Lan U23 | 1 - 1 | Kyrgyzstan U23 | 0-1 | ||||
| 31/03/2026 | Triều Tiên U23 | 3 - 1 | Thái Lan U23 | 0 : 1/2 | 2-0 | |||
| 28/03/2026 | Thái Lan U23 | 1 - 0 | Việt Nam U23 | 0 : 0 | 1-0 | |||
| 25/03/2026 | Trung Quốc U23 | 2 - 2 | Thái Lan U23 | 0 : 1/2 | 0-2 | |||
| 14/01/2026 | Thái Lan U23 | 0 - 0 | Trung Quốc U23 | 1/4 : 0 | 0-0 | |||
| 11/01/2026 | Thái Lan U23 | 1 - 1 | Iraq U23 | 1/2 : 0 | 0-1 | |||
| 08/01/2026 | Australia U23 | 2 - 1 | Thái Lan U23 | 0 : 1 1/2 | 2-1 | |||
| 15/11/2025 | Thái Lan U23 | 4 - 0 | Ấn Độ U23 | 2-0 | ||||
| 14/10/2025 | Trung Quốc U23 | 0 - 0 | Thái Lan U23 | 0-0 | ||||
| 10/10/2025 | Trung Quốc U23 | 3 - 1 | Thái Lan U23 | 0-1 | ||||
| 09/09/2025 | Thái Lan U23 | 2 - 1 | Malaysia U23 | 0 : 3/4 | 1-1 | |||
| 06/09/2025 | Lebanon U23 | 2 - 2 | Thái Lan U23 | 0-0 | ||||
| 03/09/2025 | Thái Lan U23 | 6 - 0 | Mông Cổ U23 | 0 : 3 1/2 | 3-0 |
Lịch thi đấu đội Thái Lan U23
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Thái Lan U23
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Thái Lan | 34 | |
| 2 | Thủ Môn | Thái Lan | 33 | |
| 3 | Hậu Vệ | Thái Lan | 33 | |
| 4 | Hậu Vệ | Thái Lan | 33 | |
| 5 | Hậu Vệ | Thái Lan | 31 | |
| 6 | Hậu Vệ | Thái Lan | 33 | |
| 7 | Hậu Vệ | Thái Lan | 32 | |
| 8 | Hậu Vệ | Thái Lan | 33 | |
| 9 | Hậu Vệ | Thái Lan | 34 | |
| 10 | Tiền Vệ | Thái Lan | 33 | |
| 11 | Tiền Vệ | Thái Lan | 33 | |
| 12 | Tiền Vệ | Thái Lan | 33 | |
| 13 | Tiền Vệ | Thái Lan | 34 | |
| 14 | Tiền Vệ | Thái Lan | 34 | |
| 15 | Tiền Vệ | Thái Lan | 34 | |
| 16 | Tiền Vệ | Thái Lan | 30 | |
| 17 | Tiền Vệ | Thái Lan | 34 | |
| 18 | Tiền Đạo | Thái Lan | 34 | |
| 19 | Tiền Đạo | Thái Lan | 33 | |
| 20 | Thủ Môn | Thái Lan | 31 | |
| 22 | Tiền Vệ | Thái Lan | 33 | |
| 23 | Tiền Vệ | Thái Lan | 33 | |
| 24 | Tiền Vệ | Thái Lan | 33 | |
| 29 | Tiền Đạo | Thái Lan | 33 |
