NHẬN ĐỊNH - SOI KÈO NGU LOVERLEDGE NỮ VS GUNMA W. STAR NỮ
Phong độ và số liệu thống kê về NGU Loverledge Nữ gặp Gunma W. Star Nữ
Đối đầu NGU Loverledge Nữ vs Gunma W. Star Nữ
Thống kê W W W W L W
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Kèo | TX.FT | TX.h1 | TS.h1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/06/2024 | Gunma W. Star Nữ | 1 - 2 | NGU Loverledge Nữ | T |
T |
0-1 | ||
| 21/04/2024 | NGU Loverledge Nữ | 1 - 0 | Gunma W. Star Nữ | X |
X |
0-0 | ||
| 17/06/2023 | NGU Loverledge Nữ | 3 - 1 | Gunma W. Star Nữ | T |
T |
0-0 | ||
| 09/04/2023 | Gunma W. Star Nữ | 0 - 2 | NGU Loverledge Nữ | L |
X |
X |
0-2 | |
| 02/07/2022 | Gunma W. Star Nữ | 2 - 1 | NGU Loverledge Nữ | T |
T |
0-0 | ||
| 24/04/2022 | NGU Loverledge Nữ | 3 - 2 | Gunma W. Star Nữ | T |
T |
2-2 |
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Kèo | TX.FT | TX.h1 | TS.h1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Orca Kamogawa Nữ | 1 - 0 | NGU Loverledge Nữ | L |
X |
X |
0-0 | |
| 03/10/2026 | NGU Loverledge Nữ | 3 - 1 | Nittaidai FIELDS (W) | T |
T |
2-1 | ||
| 19/09/2026 | AS Harima Albion Nữ | 1 - 2 | NGU Loverledge Nữ | T |
T |
|||
| 12/09/2026 | NGU Loverledge Nữ | 0 - 2 | Setagaya Sfida Nữ | X |
X |
|||
| 05/09/2026 | Nippatsu Yokohama Nữ | 3 - 0 | NGU Loverledge Nữ | T |
T |
|||
| 28/06/2026 | NGU Loverledge Nữ | 0 - 0 | VONDS Ichihara (W) | X |
X |
|||
| 20/06/2026 | Ehime FC Nữ | 0 - 6 | NGU Loverledge Nữ | T |
T |
|||
| 13/06/2026 | NGU Loverledge Nữ | 2 - 1 | Iga Kunoichi Nữ | T |
T |
|||
| 07/06/2026 | Via. Miyazaki Nữ | 0 - 2 | NGU Loverledge Nữ | X |
X |
|||
| 12/10/2025 | NGU Loverledge Nữ | 3 - 1 | Shizuoka SSU(W) | W |
T |
T |
2-0 |
Lịch Thi Đấu NGU Loverledge Nữ
| Giải | Ngày | Giờ | Chủ | Tỷ số | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | 12:00 | Shizuoka SSU(W) | vs | NGU Loverledge Nữ | |
| 25/10/2026 | 11:00 | Okayama BY Nữ | vs | NGU Loverledge Nữ |
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Kèo | TX.FT | TX.h1 | TS.h1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2024 | Nittaidai FIELDS (W) | 2 - 0 | Gunma W. Star Nữ | X |
T |
1-0 | ||
| 13/10/2024 | Gunma W. Star Nữ | 1 - 1 | Iga Kunoichi Nữ | W |
X |
T |
0-0 | |
| 06/10/2024 | Ehime FC Nữ | 3 - 0 | Gunma W. Star Nữ | T |
T |
1-0 | ||
| 29/09/2024 | Gunma W. Star Nữ | 3 - 1 | AS Harima Albion Nữ | T |
T |
2-0 | ||
| 23/09/2024 | Sperenza Osaka Nữ | 1 - 2 | Gunma W. Star Nữ | T |
T |
0-1 | ||
| 16/09/2024 | Via. Miyazaki Nữ | 6 - 1 | Gunma W. Star Nữ | T |
T |
3-0 | ||
| 08/09/2024 | Gunma W. Star Nữ | 0 - 14 | Shizuoka SSU(W) | L |
T |
T |
0-7 | |
| 29/06/2024 | Gunma W. Star Nữ | 1 - 2 | NGU Loverledge Nữ | T |
T |
0-1 | ||
| 23/06/2024 | Nippatsu Yokohama Nữ | 2 - 1 | Gunma W. Star Nữ | T |
T |
1-1 | ||
| 16/06/2024 | Gunma W. Star Nữ | 0 - 3 | Orca Kamogawa Nữ | T |
T |
0-1 |


