TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP HAP. BEER SHEVA VS HAPOEL HAIFA
Tường thuật trực tiếp Hap. Beer Sheva vs Hapoel Haifa
VĐQG Israel
Vòng 2
FT
2 - 2
(1-0)
00:0003/09/2026
DIỄN BIẾN TRẬN Hap. Beer Sheva VS Hapoel Haifa
-
90+6'
Sabag N. thực hiện thành công quả phạt đền cho Hapoel Haifa. Tỷ số 2-2
-
90+6'
Sabag N. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 21)
-
90+5'
Agada W. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 20)
-
90'
Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-2
-
88'
Thay người bên phía Hapoel Haifa: Israel Saly Fahima vào sân thay Keita C.
-
87'
Mohammed Abu Rumi sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 19)
-
86'
Keita C. (Hapoel Haifa) nhận thẻ vàng
-
83'
Trọng tài tham khảo VAR
-
79'
Mohammed Abu Rumi (Hap. Beer Sheva) nhận thẻ vàng
-
76'
Thay người bên phía Hapoel Haifa: Zafrani I. vào sân thay Turgeman A.
-
75'
East J. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18)
-
75'
Thay người bên phía Hap. Beer Sheva: Joao Victor vào sân thay Peretz E.
-
75'
Thay người bên phía Hap. Beer Sheva: Malede Y. vào sân thay East J.
-
74'
Amador P. M. S. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17)
-
69'
Thay người bên phía Hapoel Haifa: Diakite C. vào sân thay Elias S.
-
68'
Thay người bên phía Hap. Beer Sheva: Kanaan M. vào sân thay Ganah A. C.
-
68'
Thay người bên phía Hap. Beer Sheva: Nachmias I. vào sân thay Vitor M.
-
66'
East J. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 16)
-
66'
Bàn thắng! East J. lập công cho Hap. Beer Sheva
-
64'
Amador P. M. S. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15)
-
64'
Ganah A. C. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 14)
-
64'
Phạt góc thứ 6
-
59'
Phạt góc thứ 5
-
59'
Mendy A. (Hapoel Haifa) nhận thẻ vàng
-
56'
Ganah A. C. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13)
-
55'
Thay người bên phía Hap. Beer Sheva: Mohammed Abu Rumi vào sân thay Ohana A.
-
50'
Turgeman A. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 12)
-
50'
Bàn thắng! Turgeman A. lập công cho Hapoel Haifa
-
46'
Hiệp 2 bắt đầu !
-
46'
Thay người bên phía Hapoel Haifa: Agada W. vào sân thay Rotman L.
-
46'
Thay người bên phía Hapoel Haifa: Yaad Gonen vào sân thay Waheb Habiballah
-
45+3'
Peretz E. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 11)
-
45+1'
Amador P. M. S. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 10)
-
45'
Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0
-
42'
Phạt góc thứ 4
-
41'
Ohana A. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 9)
-
41'
Ganah A. C. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8)
-
37'
Phạt góc thứ 3
-
36'
East J. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 7)
-
36'
Lucas Ventura sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6)
-
26'
Phạt góc thứ 2
-
24'
Peretz E. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 5)
-
24'
Bàn thắng! Peretz E. lập công cho Hap. Beer Sheva
-
21'
Phạt góc thứ 1
-
17'
East J. sút chân trái, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 4)
-
12'
Ohana A. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3)
-
10'
Zuparic D. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2)
-
10'
Mendy A. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 1)
-
08'
Vitor M. (Hap. Beer Sheva) nhận thẻ vàng
-
00'
Trận đấu bắt đầu !
Sơ đồ chiến thuật
Hap. Beer Sheva - Hapoel Haifa
4-3-3
4-2-3-1
1Marciano O.
5Amador P. M. S.
12Rotman I.
4Vitor M.
2Guy Mizrahi
7Peretz E.
25Lucas Ventura
28Yehoshua N.
11Ganah A. C.
19Ohana A.
20East J.
17Turgeman A.
7Rotman L.
10Elias S.
14Waheb Habiballah
55Sabag N.
8Keita C.
77Mendy A.
13Zuparic D.
25George Diba
2Cohen N.
1Gerafi Y.
Đội hình chính Hap. Beer Sheva
- Marciano O. 1
- Amador P. M. S. 5
- Rotman I. 12
- Vitor M. 4
- Guy Mizrahi 2
- Peretz E. 7
- Lucas Ventura 25
- Yehoshua N. 28
- Ganah A. C. 11
- Ohana A. 19
- East J. 20
Đội hình chính Hapoel Haifa
- 1 Gerafi Y.
- 77 Mendy A.
- 13 Zuparic D.
- 25 George Diba
- 2 Cohen N.
- 55 Sabag N.
- 8 Keita C.
- 7 Rotman L.
- 10 Elias S.
- 14 Waheb Habiballah
- 17 Turgeman A.
Dự bị Hap. Beer Sheva
- Mohammed Abu Rumi 45
- Baltaxa M. 3
- Davidzada O. 13
- Djibril Diop 44
- Joao Victor 70
- Kanaan M. 8
- Malede Y. 14
- Nachmias I. 15
- Marco Wolff 34
Dự bị Hapoel Haifa
- 9 Agada W.
- 23 Matan Ambar
- 3 Tamir Arbel
- 21 Diakite C.
- 15 Yaad Gonen
- 4 Malul D.
- 42 Naim T.
- 11 Israel Saly Fahima
- 18 Zafrani I.
- Bàn thắng
- PEN
- Phản lưới
- Bị từ chối
- Thay Người
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- 2 thẻ vàng
| Hap. Beer Sheva | Thống kê trận đấu |
Hapoel Haifa | ||
|---|---|---|---|---|
| 6/16 | SÚT TRÚNG ĐÍCH | 2/5 | ||
| 17 | PHẠM LỖI | 14 | ||
| 0 | THẺ ĐỎ | 0 | ||
| 2 | THẺ VÀNG | 2 | ||
| 1 | VIỆT VỊ | 2 | ||
| 64% | CẦM BÓNG | 36% | ||


