LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG HAP. BEER SHEVA

Hap. Beer Sheva
Kết quả trận đấu đội Hap. Beer Sheva
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/05/2026 | Hap. Beer Sheva | 1 - 2 | Maccabi TA | 0 : 1/2 | 1-0 | |||
| 24/05/2026 | Hap. Beer Sheva | 2 - 5 | Maccabi Haifa | 0 : 3/4 | 1-2 | |||
| 15/05/2026 | Hapoel Tel Aviv | 0 - 2 | Hap. Beer Sheva | 1/2 : 0 | 0-0 | |||
| 13/05/2026 | Beitar Jerusalem | 1 - 1 | Hap. Beer Sheva | 0 : 0 | 0-0 | |||
| 10/05/2026 | H. Petah Tikva | 2 - 4 | Hap. Beer Sheva | 0-3 | ||||
| 07/05/2026 | Maccabi Haifa | 0 - 1 | Hap. Beer Sheva | 3/4 : 0 | 0-0 | |||
| 03/05/2026 | Hap. Beer Sheva | 2 - 0 | Hapoel Tel Aviv | 1-0 | ||||
| 28/04/2026 | Maccabi TA | 1 - 0 | Hap. Beer Sheva | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 26/04/2026 | Hap. Beer Sheva | 2 - 2 | Beitar Jerusalem | 0 : 1/2 | 2-0 | |||
| 19/04/2026 | Hap. Beer Sheva | 3 - 0 | H. Petah Tikva | 0 : 1 1/4 | 2-0 | |||
| 13/04/2026 | Maccabi TA | 1 - 3 | Hap. Beer Sheva | 0 : 1/4 | 0-1 | |||
| 09/04/2026 | Hap. Beer Sheva | 2 - 2 | Bnei Yehuda | 2-0 | ||||
| 05/04/2026 | Hap. Beer Sheva | 1 - 1 | H. Petah Tikva | 0 : 1 1/2 | 1-0 | |||
| 23/02/2026 | Hap. Beer Sheva | 1 - 1 | Hapoel Haifa | 0 : 2 | 1-1 | |||
| 15/02/2026 | Ashdod | 1 - 2 | Hap. Beer Sheva | 1 1/2 : 0 | 1-1 |
Lịch thi đấu đội Hap. Beer Sheva
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Hap. Beer Sheva
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Thế Giới | 35 | |
| 2 | Hậu Vệ | Thế Giới | 31 | |
| 3 | Hậu Vệ | Thế Giới | 33 | |
| 4 | Hậu Vệ | Thế Giới | 34 | |
| 5 | Hậu Vệ | Thế Giới | 33 | |
| 7 | Tiền Vệ | Thế Giới | 28 | |
| 8 | Tiền Vệ | Thế Giới | 35 | |
| 9 | Tiền Vệ | Thế Giới | 35 | |
| 11 | Tiền Vệ | Thế Giới | 33 | |
| 12 | Tiền Vệ | Thế Giới | 31 | |
| 14 | Tiền Đạo | Thế Giới | 31 | |
| 17 | Tiền Vệ | Thế Giới | 28 | |
| 20 | Hậu Vệ | Thế Giới | 28 | |
| 21 | Hậu Vệ | Thế Giới | 28 | |
| 22 | Tiền Đạo | Thế Giới | 31 | |
| 30 | Tiền Vệ | Thế Giới | 33 | |
| 55 | Thủ Môn | Thế Giới | 31 | |
| 69 | Hậu Vệ | Thế Giới | 36 |
