TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP HOLSTEIN KIEL VS HERTHA BERLIN
Tường thuật trực tiếp Holstein Kiel vs Hertha Berlin
DIỄN BIẾN TRẬN Holstein Kiel VS Hertha Berlin
-
90+4'
Pedersen M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 21)
-
90+1'
P.Harres sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 20)
-
90'
Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-0
-
90'
Seguin P. (Hertha Berlin) nhận thẻ vàng
-
89'
Thay người bên phía Hertha Berlin: Gouram S. vào sân thay O.Adewumi
-
86'
Phạt góc thứ 7
-
84'
Phạt góc thứ 6
-
84'
Phạt góc thứ 5
-
83'
Schuler L. sút chân phải, blocked off line (pha dứt điểm thứ 19)
-
83'
Schuler L. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 18)
-
82'
Thay người bên phía Holstein Kiel: Mark Richter Monserrat vào sân thay Kapralik A.
-
81'
Thay người bên phía Holstein Kiel: Kvilitaia G. vào sân thay J.Therkelsen
-
79'
Kolbe N. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17)
-
79'
Phạt góc thứ 4
-
76'
Thay người bên phía Hertha Berlin: F.Alfa-Ruprecht vào sân thay Thorsteinsson J. D.
-
71'
Thorsteinsson J. D. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 16)
-
69'
Thay người bên phía Hertha Berlin: Schuler L. vào sân thay Gronning S.
-
69'
Thay người bên phía Hertha Berlin: Pedersen M. vào sân thay Eitschberger J.
-
68'
Zec D. (Holstein Kiel) nhận thẻ vàng
-
64'
Thay người bên phía Holstein Kiel: Ugoh I. vào sân thay Till Wiese
-
64'
Thay người bên phía Holstein Kiel: de Regt G. vào sân thay Balzi G.
-
60'
Seguin P. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 15)
-
59'
Gronning S. đánh đầu, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 14)
-
53'
O.Adewumi sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 13)
-
53'
P.Harres sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 12)
-
50'
Thay người bên phía Holstein Kiel: Zec D. vào sân thay Schonlau B.
-
48'
Kapralik A. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 11)
-
46'
Hiệp 2 bắt đầu !
-
45+1'
Sessa K. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 10)
-
45'
Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0
-
42'
P.Harres đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 9)
-
38'
Brekalo J. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8)
-
38'
Schonlau B. (Holstein Kiel) nhận thẻ vàng
-
35'
Balzi G. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7)
-
34'
Zeefuik D. (Hertha Berlin) nhận thẻ vàng
-
32'
Phạt góc thứ 3
-
32'
Phạt góc thứ 2
-
31'
Gronning S. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 6)
-
26'
Zeefuik D. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5)
-
22'
J.Therkelsen sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 4)
-
14'
O.Adewumi sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 3)
-
11'
O.Adewumi sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 2)
-
09'
Phạt góc thứ 1
-
08'
Sessa K. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 1)
-
00'
Trận đấu bắt đầu !
Sơ đồ chiến thuật
Holstein Kiel - Hertha Berlin
4-5-1
4-2-3-1
1T.Weiner
40Parduzi L.
5Noah Madsen
4Schonlau B.
32H.Sekine
10J.Therkelsen
43Till Wiese
28Meffert J.
8Balzi G.
20Kapralik A.
19P.Harres
17Gronning S.
7Brekalo J.
23Thorsteinsson J. D.
19O.Adewumi
8Sessa K.
30Seguin P.
42Zeefuik D.
27Kolbe N.
44Gechter L.
2Eitschberger J.
35Gersbeck M.
Đội hình chính Holstein Kiel
- T.Weiner 1
- Parduzi L. 40
- Noah Madsen 5
- Schonlau B. 4
- H.Sekine 32
- J.Therkelsen 10
- Till Wiese 43
- Meffert J. 28
- Balzi G. 8
- Kapralik A. 20
- P.Harres 19
Đội hình chính Hertha Berlin
- 35 Gersbeck M.
- 42 Zeefuik D.
- 27 Kolbe N.
- 44 Gechter L.
- 2 Eitschberger J.
- 8 Sessa K.
- 30 Seguin P.
- 7 Brekalo J.
- 23 Thorsteinsson J. D.
- 19 O.Adewumi
- 17 Gronning S.
Dự bị Holstein Kiel
- Alidou F. 17
- de Regt G. 11
- Kvilitaia G. 9
- Nekic I. 13
- Mark Richter Monserrat 44
- L.Rothenhagen 41
- Tolkin J. 47
- Ugoh I. 27
- Zec D. 26
Dự bị Hertha Berlin
- 20 F.Alfa-Ruprecht
- 43 T.Goller
- 33 Gouram S.
- 13 Heide K.
- 41 P.Klemens
- 28 Ndi J.
- 22 Pedersen M.
- 18 Schuler L.
- 47 Telib S.
- Bàn thắng
- PEN
- Phản lưới
- Bị từ chối
- Thay Người
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- 2 thẻ vàng
| Holstein Kiel | Thống kê trận đấu |
Hertha Berlin | ||
|---|---|---|---|---|
| 3/6 | SÚT TRÚNG ĐÍCH | 7/15 | ||
| 18 | PHẠM LỖI | 14 | ||
| 0 | THẺ ĐỎ | 0 | ||
| 2 | THẺ VÀNG | 2 | ||
| 2 | VIỆT VỊ | 2 | ||
| 43% | CẦM BÓNG | 57% | ||


