TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP RASISALAI UNITED VS PORT FC
Tường thuật trực tiếp Rasisalai United vs Port FC
VĐQG Thái Lan
Vòng 1
FT
1 - 2
(1-1)
19:3005/09/2026
DIỄN BIẾN TRẬN Rasisalai United VS Port FC
-
90+6'
Teerasak (Port FC) nhận thẻ vàng
-
90+6'
Teerasak
-
90+4'
Phạt góc thứ 10
-
90+3'
Phạt góc thứ 9
-
90'
Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-2
-
88'
Piyawat Petra (Rasisalai United) nhận thẻ vàng
-
88'
Piyawat Petra
-
86'
Phạt góc thứ 7
-
86'
Phạt góc thứ 8
-
86'
Bàn thắng! Marcel lập công cho Port FC
-
86'
1 - 2 Marcel (Kiến tạo: Worachit)
-
81'
Thay người bên phía Port FC: Chaiyaphon vào sân thay Mendes.K
-
81'
Chaiyaphon Mendes.K
-
80'
Thay người bên phía Port FC: Seksan vào sân thay Matheus Lins
-
80'
Seksan Matheus Lins
-
78'
Thay người bên phía Rasisalai United: Thanongsak Khrutthasarn vào sân thay Jirawat Chingchaiyaphum
-
78'
Malapun Nattapon (Rasisalai United) nhận thẻ vàng
-
78'
Malapun Nattapon
-
78'
Thanongsak Khrutthasarn Jirawat Chingchaiyaphum
-
76'
Ramon Mesquita (Rasisalai United) nhận thẻ vàng
-
76'
Ramon Mesquita
-
75'
Gabriel Davis dos Santos (Rasisalai United) nhận thẻ vàng
-
75'
Gabriel Davis dos Santos
-
72'
Worachit (Port FC) nhận thẻ vàng
-
72'
Worachit
-
70'
Thay người bên phía Port FC: Worachit vào sân thay Lucas Tocantins
-
70'
Worachit Lucas Tocantins
-
68'
Thay người bên phía Rasisalai United: Piyawat Petra vào sân thay Aphisit Nusonsala
-
68'
Piyawat Petra Aphisit Nusonsala
-
63'
Thay người bên phía Rasisalai United: Jakkit Palapon vào sân thay R·Cardoso
-
63'
Jakkit Palapon R·Cardoso
-
62'
Thay người bên phía Port FC: Teerasak vào sân thay Bruno Moreira
-
62'
Thay người bên phía Port FC: Soonsup-Bell J. vào sân thay Al Subhi E.
-
62'
Teerasak Bruno Moreira
-
62'
Soonsup-Bell J. Al Subhi E.
-
56'
Phạt góc thứ 6
-
50'
Phạt góc thứ 5
-
46'
Hiệp 2 bắt đầu !
-
46'
Thay người bên phía Rasisalai United: Gilberto Macena vào sân thay Panigazzi M.
-
46'
Thay người bên phía Rasisalai United: Kongsinkaew W. vào sân thay Yuga Watanabe
-
46'
Gilberto Macena Panigazzi M.
-
46'
Kongsinkaew W. Yuga Watanabe
-
45'
Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-1
-
44'
Bàn thắng! Chamratsamee P. lập công cho Port FC
-
44'
1 - 1 Chamratsamee P. (Kiến tạo: Mendes.K)
-
35'
Phạt góc thứ 4
-
27'
Phạt góc thứ 3
-
23'
Yuga Watanabe (Rasisalai United) nhận thẻ vàng
-
23'
Yuga Watanabe
-
20'
Phạt góc thứ 2
-
16'
Bàn thắng! R·Cardoso lập công cho Rasisalai United
-
16'
R·Cardoso (Kiến tạo: Panigazzi M.) 1 - 0
-
15'
Phạt góc thứ 1
-
15'
Somyos Pongsuwan (Rasisalai United) nhận thẻ vàng
-
15'
Somyos Pongsuwan
-
00'
Trận đấu bắt đầu !
Sơ đồ chiến thuật
Rasisalai United - Port FC
5-4-1
4-4-2
99Supot Jodjam
19Aphisit Nusonsala
26Orji.N
2Malapun Nattapon
5Ramon Mesquita
23Jirawat Chingchaiyaphum
11R·Cardoso
32Somyos Pongsuwan
80Gabriel Davis dos Santos
7Yuga Watanabe
35Panigazzi M.
7Al Subhi E.
12Mendes.K
11Bruno Moreira
5Chamratsamee P.
33Shimura N.
27Lucas Tocantins
13Matheus Lins
20Marcel
36Akkatam P.
4Bureerat S.
1Yos S.
Đội hình chính Rasisalai United
- Supot Jodjam 99
- Aphisit Nusonsala 19
- Orji.N 26
- Malapun Nattapon 2
- Ramon Mesquita 5
- Jirawat Chingchaiyaphum 23
- R·Cardoso 11
- Somyos Pongsuwan 32
- Gabriel Davis dos Santos 80
- Yuga Watanabe 7
- Panigazzi M. 35
Đội hình chính Port FC
- 1 Yos S.
- 13 Matheus Lins
- 20 Marcel
- 36 Akkatam P.
- 4 Bureerat S.
- 11 Bruno Moreira
- 5 Chamratsamee P.
- 33 Shimura N.
- 27 Lucas Tocantins
- 7 Al Subhi E.
- 12 Mendes.K
Dự bị Rasisalai United
- Yingyong Butngam 72
- Gilberto Macena 10
- Thanongsak Khrutthasarn 28
- Kongsinkaew W. 44
- Chotika Mueanta 4
- Jakkit Palapon 39
- Piyawat Petra 93
- Thitiphong Photumtha 30
- Kiattisak Pimyotha 1
- Sakaekum A. 17
- Supasan Somkidlert 13
- Paripan Wongsa 97
Dự bị Port FC
- 15 Bihr M.
- 93 Falkesgaard M.
- 24 Kaewprom J.
- 22 Worachit
- 8 Kesarat T.
- 25 Chaiyaphon
- 10 Phala B.
- 14 Teerasak
- 17 Seksan
- 34 Selanon N.
- 18 Soonsup-Bell J.
- 16 Wongchai C.
- Bàn thắng
- PEN
- Phản lưới
- Bị từ chối
- Thay Người
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- 2 thẻ vàng
| Rasisalai United | Thống kê trận đấu |
Port FC | ||
|---|---|---|---|---|
| 5/8 | SÚT TRÚNG ĐÍCH | 9/31 | ||
| 10 | PHẠM LỖI | 4 | ||
| 0 | THẺ ĐỎ | 0 | ||
| 6 | THẺ VÀNG | 2 | ||
| 0 | VIỆT VỊ | 0 | ||
| 26% | CẦM BÓNG | 74% | ||


