TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP STEVENAGE VS READING
Tường thuật trực tiếp Stevenage vs Reading
DIỄN BIẾN TRẬN Stevenage VS Reading
-
90'
Thay người bên phía Reading: D.Kyerewaa vào sân thay Lane P.
-
90'
Piergianni C. (Stevenage) nhận thẻ vàng
-
90'
B.Ward (Reading) nhận thẻ vàng
-
85'
Bàn thắng! Williams R. lập công cho Reading
-
81'
Thay người bên phía Reading: K.Lisbie vào sân thay Earthy G.
-
71'
Thay người bên phía Stevenage: Magennis J. vào sân thay Patterson P.
-
71'
Thay người bên phía Stevenage: Kemp D. vào sân thay Sanderson O.
-
59'
Thay người bên phía Stevenage: Mellon M. vào sân thay Roberts J.
-
59'
Thay người bên phía Stevenage: Knight J. vào sân thay Taylor T.
-
46'
Thay người bên phía Stevenage: Piergianni C. vào sân thay Vancooten T.
-
41'
Dorsett J. (Reading) nhận thẻ vàng
-
29'
Butler D. (Stevenage) nhận thẻ vàng
-
24'
Bàn thắng! Lane P. lập công cho Reading
-
09'
Bàn thắng! Brown J. lập công cho Reading
Sơ đồ chiến thuật
Stevenage - Reading
4-1-4-1
4-2-3-1
1F.Marschall
3Butler D.
6Freestone L.
15Vancooten T.
22Taylor J.
4Houghton J.
44Patterson P.
8Phillips D.
7Taylor T.
11Roberts J.
18Sanderson O.
18Brown J.
32Lane P.
14Williams R.
17Earthy G.
8Savage C.
6Fraser L.
3Dorsett J.
16B.Ward
23Masterson C.
39Ahmed A.
1Pereira J.
Đội hình chính Stevenage
- F.Marschall 1
- Butler D. 3
- Freestone L. 6
- Vancooten T. 15
- Taylor J. 22
- Houghton J. 4
- Patterson P. 44
- Phillips D. 8
- Taylor T. 7
- Roberts J. 11
- Sanderson O. 18
Đội hình chính Reading
- 1 Pereira J.
- 3 Dorsett J.
- 16 B.Ward
- 23 Masterson C.
- 39 Ahmed A.
- 8 Savage C.
- 6 Fraser L.
- 32 Lane P.
- 14 Williams R.
- 17 Earthy G.
- 18 Brown J.
Dự bị Stevenage
- Barden D. 12
- Earley S. 14
- Kemp D. 10
- Knight J. 26
- Magennis J. 9
- Piergianni C. 5
- Reid J. 19
Dự bị Reading
- 42 Beacroft B.
- 11 D.Kyerewaa
- 19 K.Lisbie
- 49 E.Osho
- 4 Rinomhota A.
- 5 Roberts H.
- 25 Stevens J.
- 28 J.Stokes
- 10 Wing L.
- Bàn thắng
- PEN
- Phản lưới
- Bị từ chối
- Thay Người
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- 2 thẻ vàng
| Stevenage | Thống kê trận đấu |
Reading | ||
|---|---|---|---|---|
| 3/13 | SÚT TRÚNG ĐÍCH | 5/10 | ||
| 6 | PHẠM LỖI | 13 | ||
| 0 | THẺ ĐỎ | 0 | ||
| 2 | THẺ VÀNG | 2 | ||
| 2 | VIỆT VỊ | 1 | ||
| 57% | CẦM BÓNG | 43% | ||


