TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP UGANDA VS TANZANIA
Tường thuật trực tiếp Uganda vs Tanzania
DIỄN BIẾN TRẬN Uganda VS Tanzania
-
90+6'
Đội Uganda có sự thay đổi người, Allan Okello rời sân nhường chỗ cho Ronald Ssekiganda
-
90+4'
Uche Ikpeazu (Uganda) đã phải nhận thẻ vàng.
-
90+3'
KHÔNG VÀO!!!! Charles MMombwa (Tanzania) tung cú sút bằng chân trái từ chính diện khung thành bóng đi chệch cột dọc bên trái cầu môn
-
90+2'
KHÔNG ĐƯỢC!!!! Haji Mnoga (Tanzania) tung cú sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm nhưng bóng đã bị chặn lại
-
90+1'
KHÔNG VÀO!!!! Denis Omedi (Uganda) tung cú sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm vào góc thấp bên trái cầu môn tuy nhiên đã bị cản phá
-
90'
Hiệp 2 kết thúc.
-
88'
Penalty cho Uganda, James Bogere đã bị phạm lỗi trong vòng cấm.
-
88'
Haji Mnoga (Tanzania) đã phải nhận thẻ vàng.
-
84'
Đội Tanzania có sự thay đổi người, Feisal Salum rời sân nhường chỗ cho Charles MMombwa
-
83'
Phạt góc cho Tanzania sau tình huống phá bóng của Aziz Kayondo
-
80'
VÀOOOOOOOOOOOOOOOO!!!!! Uganda 1, Tanzania 1. Bàn thắng cho đội Uganda, người ghi bàn là Uche Ikpeazu với cú sút từ chính diện khung thành bóng đi
-
77'
Uche Ikpeazu vào sân thay cho Jude Ssemugabi (Uganda)
-
77'
Đội Uganda có sự thay đổi người, Travis Mutyaba rời sân nhường chỗ cho James Bogere
-
77'
Người vừa phá bóng đi hết đường biên ngang là Alphonce Msanga, phạt góc cho Uganda
-
76'
KHÔNG VÀO!!!! Allan Okello (Uganda) tung cú sút bằng chân trái từ góc hẹp bên phải khung thành tuy nhiên đã bị cản phá
-
76'
Người vừa phá bóng đi hết đường biên ngang là Dickson Job, phạt góc cho Uganda
-
75'
Người vừa phá bóng đi hết đường biên ngang là Mohamed Hussein, phạt góc cho Uganda
-
73'
KHÔNG VÀO!!!! Jude Ssemugabi (Uganda) đánh đầu từ chính diện khung thành bóng đi chệch cột dọc bên trái cầu môn
-
73'
Dickson Job (Tanzania) đã phải nhận thẻ vàng.
-
71'
KHÔNG ĐƯỢC!!!! Simon Msuva (Tanzania) tung cú sút bằng chân trái từ ngoài vòng cấm nhưng bóng đã bị chặn lại
-
71'
Denis Onyango (Uganda) đã phải nhận thẻ vàng.
-
65'
KHÔNG VÀO!!!! Allan Okello (Uganda) tung cú sút bằng chân trái từ chính diện khung thành bóng đi chệch cột dọc bên phải cầu môn
-
65'
Đội Uganda có sự thay đổi người, Baba Alhassan rời sân nhường chỗ cho Denis Omedi
-
64'
Mbwana Samatta vào sân thay cho Tarryn Allarakhia (Tanzania)
-
64'
Dickson Job vào sân thay cho Kelvin John (Tanzania)
-
59'
VÀOOOOOOOOOOOOOOOO!!!!! Uganda 0, Tanzania 1. Simon Msuva thực hiện thành công quả đá phạt đền cho đội Tanzania
-
57'
KHÔNG ĐƯỢC!!!! Alphonce Msanga (Tanzania) tung cú sút bằng chân trái từ ngoài vòng cấm nhưng bóng đã bị chặn lại
-
50'
Phạt góc cho Tanzania sau tình huống phá bóng của Jordan Obita
-
50'
Tanzania được hưởng một quả phạt góc, Jordan Obita là người vừa phá bóng.
-
45+5'
Kenneth Semakula (Uganda) phải nhận thẻ vàng vì lỗi chơi xấu.
-
45+2'
Người vừa phá bóng đi hết đường biên ngang là Mohamed Hussein, phạt góc cho Uganda
-
45+2'
Người vừa phá bóng đi hết đường biên ngang là Mohamed Hussein, phạt góc cho Uganda
-
45+1'
KHÔNG VÀO!!!! Kelvin John (Tanzania) đánh đầu từ chính diện khung thành vào góc cao bên phải tuy nhiên đã bị cản phá
-
45'
Hiệp 2 bắt đầu.
-
45'
Hiệp 1 kết thúc.
-
42'
KHÔNG VÀO!!!! Kelvin John (Tanzania) tung cú sút bằng chân trái từ ngoài vòng cấm bóng đi quá cao về bên trái cầu môn
-
40'
Tanzania được hưởng một quả phạt góc, Aziz Kayondo là người vừa phá bóng.
-
37'
Người vừa phá bóng đi hết đường biên ngang là Zuberi Foba, phạt góc cho Uganda
-
35'
KHÔNG VÀO!!!! Kenneth Semakula (Uganda) tung cú sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm tuy nhiên đã bị cản phá
-
30'
Phạt góc cho Tanzania sau tình huống phá bóng của Kenneth Semakula
-
29'
KHÔNG ĐƯỢC!!!! Travis Mutyaba (Uganda) tung cú sút bằng chân trái từ ngoài vòng cấm nhưng bóng đã bị chặn lại
-
26'
Người vừa phá bóng đi hết đường biên ngang là Alphonce Msanga, phạt góc cho Uganda
-
16'
XÀ NGANG!!!! Rogers Mato (Uganda) dứt điểm trúng XÀ NGANG với đánh đầu
-
16'
KHÔNG VÀO!!!! Allan Okello (Uganda) tung cú sút bằng chân trái từ bên phải của vòng cấm vào chính giữa cầu môn tuy nhiên đã bị cản phá
-
16'
KHÔNG VÀO!!!! Simon Msuva (Tanzania) tung cú sút bằng chân trái từ bên trái của vòng cấm bóng đi chệch cột dọc bên phải cầu môn
-
10'
KHÔNG VÀO!!!! Feisal Salum (Tanzania) tung cú sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm bóng đi chệch cột dọc bên trái cầu môn
-
09'
KHÔNG VÀO!!!! Aziz Kayondo (Uganda) tung cú sút bằng chân trái từ ngoài vòng cấm bóng đi quá cao so với khung thành
-
08'
KHÔNG VÀO!!!! Allan Okello (Uganda) tung cú sút bằng chân phải từ bên phải của vòng cấm vào góc thấp bên trái cầu môn tuy nhiên đã bị cản phá
-
04'
KHÔNG VÀO!!!! Aziz Kayondo (Uganda) tung cú sút bằng chân trái từ góc hẹp bên trái khung thành bóng đi
-
00'
Hiệp 1 bắt đầu.
Sơ đồ chiến thuật
Uganda - Tanzania
4-3-3
4-5-1
18D. Onyango
4K. Semakula
5T. Sibbick
15J. Obita
23A. Kayondo
6B. Byaruhanga
10T. Mutyaba
12B. Alhassan
21A. Okello
22J. Ssemugabi
7R. Mato
21K. John
25S. Msuva
27A. Msanga
6F. Salum
12N. Miroshi
26T. Allarakhia
4M. Hussein
14I. Hamad
20Mwamnyeto
15H. Mnoga
28Z. Foba
Đội hình chính Uganda
- D. Onyango 18
- K. Semakula 4
- T. Sibbick 5
- J. Obita 15
- A. Kayondo 23
- B. Byaruhanga 6
- T. Mutyaba 10
- B. Alhassan 12
- A. Okello 21
- J. Ssemugabi 22
- R. Mato 7
Đội hình chính Tanzania
- 28 Z. Foba
- 4 M. Hussein
- 14 I. Hamad
- 20 Mwamnyeto
- 15 H. Mnoga
- 25 S. Msuva
- 27 A. Msanga
- 6 F. Salum
- 12 N. Miroshi
- 26 T. Allarakhia
- 21 K. John
Dự bị Uganda
- K. Aucho 8
- F. Miya 17
- R. Odongokara 1
- M. Lorenzen 27
- S. Mukwala 11
- I. Muleme 20
- Ivan Ahimbisibwe 28
- R. Torach 2
- Shafik Nana Kwikiriza 25
- H. Wasswa 16
- Hilary Mukundane 26
- S. Magoola 19
- P. Kaddu 9
- James Bogere 24
- N. Wadada 14
Dự bị Tanzania
- 7 Iddy Seleman Nado
- 3 Nickson Kibabage
- 22 Shomari Kapombe
- 17 Khalid Iddi
- 2 Pascal Gaudence Msindo
- 16 Wilson Nangu
- 8 Charles M'Mombwa
- 5 Dickson Job
- 10 Mbwana Samatta
- 1 Hussein Masaranga
- 23 Yusuph Kagoma
- 19 Lusajo Mwaikenda
- 9 Selemani Mwalimu
- 11 Denis Kibu
- 24 Kelvin Nashon
- Bàn thắng
- PEN
- Phản lưới
- Bị từ chối
- Thay Người
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- 2 thẻ vàng
| Uganda | Thống kê trận đấu |
Tanzania | ||
|---|---|---|---|---|
| 6/14 | SÚT TRÚNG ĐÍCH | 1/10 | ||
| 16 | PHẠM LỖI | 16 | ||
| 0 | THẺ ĐỎ | 0 | ||
| 3 | THẺ VÀNG | 2 | ||
| 2 | VIỆT VỊ | 4 | ||
| 55% | CẦM BÓNG | 45% | ||


