LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG AC OULU

Kết quả trận đấu đội AC Oulu

Giải Ngày Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ Hiệp 1 Live Fav

FINA

11/06/2021 AC Oulu 0 - 2 Honka 1/2 : 0 0-0

FINA

28/05/2021 Helsinki 3 - 1 AC Oulu 0 : 2 1-0

FINA

23/05/2021 AC Oulu 1 - 2 HIFK 1/4 : 0 1-1

FINA

15/05/2021 AC Oulu 0 - 2 Seinajoen JK 1/2 : 0 0-0

FINA

09/05/2021 IFK Mariehamn 3 - 1 AC Oulu 0 : 1/2 3-0

FINA

03/05/2021 AC Oulu 0 - 2 Ilves Tampere 1/4 : 0 0-2

FINC

20/02/2021 KuPS 1 - 0 AC Oulu 0 : 1 1/4 0-0

FINC

13/02/2021 Ilves Tampere 1 - 2 AC Oulu 0 : 1/2 0-2

FINC

06/02/2021 AC Oulu 0 - 1 SJK Seinajoki 1/4 : 0 0-1

FINB

08/11/2020 AC Oulu 6 - 0 MP Mikkeli 0 : 3 3-0

FINB

31/10/2020 EIF Ekenas 1 - 2 AC Oulu 1/4 : 0 0-2

FINB

17/10/2020 Gnistan 1 - 2 AC Oulu 1/2 : 0 0-1

FINB

10/10/2020 AC Oulu 2 - 1 MuSa Pori 0 : 1 1/2 1-0

FINB

04/10/2020 KTP Kotka 1 - 2 AC Oulu 0 : 1/4 1-0

FINB

30/09/2020 AC Oulu 1 - 1 AC Kajaani 0 : 1 1-1

Lịch thi đấu đội AC Oulu

Giải Ngày Giờ TT Chủ Vs Khách

FINA

15/06/2021 23:30 KTP Kotka vs AC Oulu

Danh sách cầu thủ đội AC Oulu

Số Tên Vị trí Quốc Tịch Tuổi

Thông tin đội bóng AC Oulu

Đội bóng AC Oulu cung cấp thông tin cơ bản như năm thành lập, HLV trưởng, sân vận động.


Đến với đội AC Oulu chi tiết quý vị còn theo dõi được các thông tin hữu ích như kết quả các trận đấu gần đây cũng như lịch thi đấu các trận tiếp theo của đội bóng mình yêu thích, hữu ích không kém đó là thông tin cầu thủ thuộc biên chế đội bóng.


BongdaWap.com sẽ cố gắng cập nhật đầy đủ nhất những thông tin về các đội bóng lớn nhỏ để phục vụ quý bạn đọc.

Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Man City 38 51 86
2 Man Utd 38 29 74
3 Liverpool 38 26 69
4 Chelsea 38 22 67
5 Leicester City 38 18 66
6 West Ham Utd 38 15 65
7 Tottenham 38 23 62
8 Arsenal 38 16 61
9 Leeds Utd 38 8 59
10 Everton 38 -1 59
11 Aston Villa 38 9 55
12 Newcastle 38 -16 45
13 Wolves 38 -16 45
14 Crystal Palace 38 -25 44
15 Southampton 38 -21 43
16 Brighton 38 -6 41
17 Burnley 38 -22 39
18 Fulham 38 -26 28
19 West Brom 38 -41 26
20 Sheffield Utd 38 -43 23