LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG ASA/AL

Kết quả trận đấu đội ASA/AL

Giải Ngày Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ Hiệp 1 Live Fav

BRC

26/02/2026 ASA/AL 1 - 2 Operario/MS 1-1

BRC

20/02/2025 ASA/AL 1 - 1 Atletico/GO 1/2 : 0 0-1

BRC

29/02/2024 ASA/AL 0 - 2 Internacional/RS 1 1/4 : 0 0-1

BRC

02/03/2023 ASA/AL 1 - 1 Goias/GO 1 : 0 1-1

BRC

24/02/2022 ASA/AL 0 - 2 Cuiaba/MT 3/4 : 0 0-1

BRC

08/02/2018 Corumbaense/MS 1 - 0 ASA/AL 1/4 : 0 0-0

BRC

06/04/2017 Parana/PR 0 - 0 ASA/AL 0-0

BRC

17/03/2017 ASA/AL 0 - 0 Parana/PR 0-0

BRC

24/02/2017 Coritiba/PR 0 - 2 ASA/AL 0 : 1 3/4 0-1

BRC

09/02/2017 Ferroviaria/SP 1 - 1 ASA/AL 0 : 1/2 1-0

BRC

29/04/2016 ASA/AL 2 - 1 Genus/RO 0 : 1 1/4 1-1

BRC

07/04/2016 Genus/RO 2 - 0 ASA/AL 2-0

BRC

16/07/2015 ASA/AL 0 - 1 Palmeiras/SP 1 1/4 : 0 0-0

BRC

28/05/2015 Palmeiras/SP 0 - 0 ASA/AL 0 : 1 1/2 0-0

BRC

20/05/2015 Vitoria/BA 2 - 2 ASA/AL 0 : 3/4 0-0

Lịch thi đấu đội ASA/AL

Giải Ngày Giờ TT Chủ Vs Khách

Danh sách cầu thủ đội ASA/AL

Số Tên Vị trí Quốc Tịch Tuổi

Thông tin đội bóng ASA/AL

Đội bóng ASA/AL cung cấp thông tin cơ bản như năm thành lập, HLV trưởng, sân vận động.


Đến với đội ASA/AL chi tiết quý vị còn theo dõi được các thông tin hữu ích như kết quả các trận đấu gần đây cũng như lịch thi đấu các trận tiếp theo của đội bóng mình yêu thích, hữu ích không kém đó là thông tin cầu thủ thuộc biên chế đội bóng.


BongdaWap.com sẽ cố gắng cập nhật đầy đủ nhất những thông tin về các đội bóng lớn nhỏ để phục vụ quý bạn đọc.

World Cup 2026 › Vòng Ban Ket

02:0016/07/2026

Dự đoán đội chiến thắng!

0

0%

0

0%

1

100%
Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Arsenal 38 44 85
2 Man City 38 42 78
3 Man Utd 38 19 71
4 Aston Villa 38 7 65
5 Liverpool 38 10 60
6 Bournemouth 38 4 57
7 Sunderland 38 -6 54
8 Brighton 38 6 53
9 Brentford 38 3 53
10 Chelsea 38 6 52
11 Fulham 38 -4 52
12 Newcastle 38 -2 49
13 Everton 38 -3 49
14 Leeds Utd 38 -7 47
15 Crystal Palace 38 -10 45
16 Nottingham Forest 38 -3 44
17 Tottenham 38 -9 41
18 West Ham Utd 38 -19 39
19 Burnley 38 -37 22
20 Wolves 38 -41 20