LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG B.D.NHA U20

B.D.Nha U20
Kết quả trận đấu đội B.D.Nha U20
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/2026 | B.D.Nha U20 | 2 - 0 | Tunisia U23 | 0 : 3/4 | 1-0 | |||
| 12/06/2026 | B.D.Nha U20 | 6 - 1 | Canada U20 | 0 : 1 1/2 | 3-0 | |||
| 08/06/2026 | Venezuela U20 | 1 - 3 | B.D.Nha U20 | 2 : 0 | 1-0 | |||
| 06/06/2026 | B.D.Nha U20 | 0 - 0 | B.B.Ngà U23 | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 03/06/2026 | Nhật Bản U19 | 1 - 4 | B.D.Nha U20 | 1 1/4 : 0 | 0-2 | |||
| 30/03/2026 | Séc U20 | 1 - 2 | B.D.Nha U20 | 1/2 : 0 | 1-0 | |||
| 28/03/2026 | B.D.Nha U20 | 3 - 0 | Thụy Sỹ U20 | 0 : 1 | 2-0 | |||
| 18/11/2025 | B.D.Nha U20 | 1 - 1 | Romania U20 | 0 : 2 1/2 | 1-1 | |||
| 13/10/2025 | B.D.Nha U20 | 1 - 0 | Đức U20 | 1/4 : 0 | 0-0 | |||
| 10/10/2025 | B.D.Nha U20 | 2 - 1 | Đức U20 | 1/2 : 0 | 1-1 | |||
| 09/09/2025 | Ba Lan U20 | 1 - 2 | B.D.Nha U20 | 1/4 : 0 | 0-0 | |||
| 05/09/2025 | B.D.Nha U20 | 3 - 0 | Séc U20 | 0 : 3/4 | 0-0 | |||
| 24/03/2025 | Đức U20 | 1 - 1 | B.D.Nha U20 | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 21/03/2025 | B.D.Nha U20 | 1 - 1 | Anh U20 | 1/4 : 0 | 1-1 | |||
| 18/11/2024 | B.D.Nha U20 | 1 - 1 | Séc U20 | 0 : 1 | 0-1 |
Lịch thi đấu đội B.D.Nha U20
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội B.D.Nha U20
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Bồ Đào Nha | 31 | |
| 2 | Hậu Vệ | Bồ Đào Nha | 31 | |
| 3 | Hậu Vệ | Bồ Đào Nha | 31 | |
| 4 | Hậu Vệ | Bồ Đào Nha | 31 | |
| 5 | Hậu Vệ | Bồ Đào Nha | 31 | |
| 6 | Tiền Vệ | Bồ Đào Nha | 31 | |
| 7 | Tiền Vệ | Bồ Đào Nha | 31 | |
| 8 | Tiền Vệ | Bồ Đào Nha | 31 | |
| 9 | Tiền Vệ | Bồ Đào Nha | 31 | |
| 10 | Tiền Vệ | Bồ Đào Nha | 31 | |
| 11 | Tiền Đạo | Bồ Đào Nha | 31 | |
| 12 | Thủ Môn | Bồ Đào Nha | 31 | |
| 13 | Hậu Vệ | Bồ Đào Nha | 31 | |
| 14 | Hậu Vệ | Bồ Đào Nha | 31 | |
| 15 | Tiền Vệ | Bồ Đào Nha | 31 | |
| 16 | Tiền Vệ | Bồ Đào Nha | 31 | |
| 17 | Tiền Đạo | Bồ Đào Nha | 31 | |
| 18 | Tiền Vệ | Bồ Đào Nha | 31 | |
| 20 | Tiền Đạo | Bồ Đào Nha | 30 | |
| 21 | Thủ Môn | Bồ Đào Nha | 31 |
