LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG NHẬT BẢN U19

Nhật Bản U19
Kết quả trận đấu đội Nhật Bản U19
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/06/2026 | Venezuela U20 | 0 - 1 | Nhật Bản U19 | 1/2 : 0 | 0-1 | |||
| 09/06/2026 | Mỹ U19 | 5 - 2 | Nhật Bản U19 | 3-0 | ||||
| 06/06/2026 | Nhật Bản U19 | 1 - 0 | Canada U20 | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 03/06/2026 | Nhật Bản U19 | 1 - 4 | B.D.Nha U20 | 1 1/4 : 0 | 0-2 | |||
| 01/06/2026 | Nhật Bản U19 | 3 - 3 | B.B.Ngà U23 | 3/4 : 0 | 0-1 | |||
| 18/11/2025 | Nhật Bản U19 | 0 - 1 | Mỹ U19 | 1/4 : 0 | 0-0 | |||
| 16/11/2025 | Đức U19 | 2 - 2 | Nhật Bản U19 | 1-0 | ||||
| 13/11/2025 | Wales U19 | 3 - 2 | Nhật Bản U19 | 1/2 : 0 | 2-2 | |||
| 15/10/2024 | Mỹ U19 | 3 - 2 | Nhật Bản U19 | 2-0 | ||||
| 13/10/2024 | Thụy Điển U19 | 1 - 4 | Nhật Bản U19 | - | ||||
| 14/06/2024 | Mexico U23 | 1 - 3 | Nhật Bản U19 | 0 : 3/4 | 0-1 | |||
| 12/06/2024 | Nhật Bản U19 | 1 - 0 | Panama U23 | 1/4 : 0 | 0-0 | |||
| 10/06/2024 | Ukraina U23 | 2 - 1 | Nhật Bản U19 | 0 : 1 1/2 | 1-0 | |||
| 08/06/2024 | Nhật Bản U19 | 4 - 1 | Indonesia U20 | 0 : 2 1/4 | 1-0 | |||
| 04/06/2024 | Italia U21 | 4 - 3 | Nhật Bản U19 | 0 : 1 | 2-1 |
Lịch thi đấu đội Nhật Bản U19
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Nhật Bản U19
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Nhật Bản | 30 | |
| 2 | Hậu Vệ | Nhật Bản | 30 | |
| 3 | Hậu Vệ | Nhật Bản | 31 | |
| 4 | Hậu Vệ | Nhật Bản | 30 | |
| 5 | Hậu Vệ | Nhật Bản | 30 | |
| 6 | Tiền Vệ | Nhật Bản | 30 | |
| 7 | Tiền Vệ | Nhật Bản | 30 | |
| 8 | Tiền Đạo | Nhật Bản | 31 | |
| 9 | Tiền Đạo | Nhật Bản | 30 | |
| 10 | Tiền Vệ | Nhật Bản | 30 | |
| 11 | Tiền Đạo | Nhật Bản | 30 | |
| 12 | Tiền Vệ | Nhật Bản | 30 | |
| 13 | Tiền Đạo | Nhật Bản | 30 | |
| 14 | Tiền Vệ | Nhật Bản | 30 | |
| 15 | Tiền Đạo | Nhật Bản | 30 | |
| 16 | Tiền Vệ | Nhật Bản | 30 | |
| 17 | Tiền Vệ | Nhật Bản | 30 | |
| 18 | Thủ Môn | Nhật Bản | 30 | |
| 19 | Tiền Đạo | Nhật Bản | 30 | |
| 20 | Tiền Vệ | Nhật Bản | 30 | |
| 21 | Tiền Vệ | Nhật Bản | 30 |
