LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG BA LAN U18

Kết quả trận đấu đội Ba Lan U18

Giải Ngày Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ Hiệp 1 Live Fav

GHU18

16/11/2025 Ba Lan U18 4 - 1 Đan Mạch U18 2-1

GHU18

13/11/2025 Ba Lan U18 1 - 1 Na Uy U18 1-1

GHU18

13/10/2025 Hà Lan U18 1 - 2 Ba Lan U18 1-2

GHU18

11/10/2025 Ba Lan U18 2 - 0 Ireland U18 1-0

GHU18

09/09/2025 Ba Lan U18 1 - 0 Hàn Quốc U17 -

GHU18

06/09/2025 Ba Lan U18 2 - 2 Bỉ U18 0-1

GHU18

03/09/2025 Ba Lan U18 4 - 0 UAE U18 -

GHU18

25/03/2025 Thụy Điển U18 2 - 2 Ba Lan U18 0-1

GHU18

20/03/2025 Wales U18 1 - 0 Ba Lan U18 1-0

GHU18

18/11/2024 Ba Lan U18 1 - 0 Bỉ U18 -

GHU18

15/11/2024 Anh U18 1 - 3 Ba Lan U18 -

GHU18

15/10/2024 Thụy Sỹ U18 2 - 3 Ba Lan U18 1-2

GHU18

12/10/2024 Thụy Sỹ U18 1 - 0 Ba Lan U18 0-0

GHU18

10/09/2024 Ba Lan U18 7 - 2 Hàn Quốc U18 -

GHU19

24/03/2024 Síp U19 0 - 0 Ba Lan U18 0-0

Lịch thi đấu đội Ba Lan U18

Giải Ngày Giờ TT Chủ Vs Khách

Danh sách cầu thủ đội Ba Lan U18

Số Tên Vị trí Quốc Tịch Tuổi

Thông tin đội bóng Ba Lan U18

Đội bóng Ba Lan U18 cung cấp thông tin cơ bản như năm thành lập, HLV trưởng, sân vận động.


Đến với đội Ba Lan U18 chi tiết quý vị còn theo dõi được các thông tin hữu ích như kết quả các trận đấu gần đây cũng như lịch thi đấu các trận tiếp theo của đội bóng mình yêu thích, hữu ích không kém đó là thông tin cầu thủ thuộc biên chế đội bóng.


BongdaWap.com sẽ cố gắng cập nhật đầy đủ nhất những thông tin về các đội bóng lớn nhỏ để phục vụ quý bạn đọc.

Cúp C1 Châu Âu › Vòng Chung Ket

22:5930/05/2026

Dự đoán đội chiến thắng!

0

0%

1

100%

0

0%
Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Arsenal 38 44 85
2 Man City 38 42 78
3 Man Utd 38 19 71
4 Aston Villa 38 7 65
5 Liverpool 38 10 60
6 Bournemouth 38 4 57
7 Sunderland 38 -6 54
8 Brighton 38 6 53
9 Brentford 38 3 53
10 Chelsea 38 6 52
11 Fulham 38 -4 52
12 Newcastle 38 -2 49
13 Everton 38 -3 49
14 Leeds Utd 38 -7 47
15 Crystal Palace 38 -10 45
16 Nottingham Forest 38 -3 44
17 Tottenham 38 -9 41
18 West Ham Utd 38 -19 39
19 Burnley 38 -37 22
20 Wolves 38 -41 20