LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG NA UY U18

Kết quả trận đấu đội Na Uy U18

Giải Ngày Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ Hiệp 1 Live Fav

GHU18

06/06/2026 Ukraina U18 1 - 1 Na Uy U18 1-1

GHU18

03/06/2026 Croatia U18 2 - 2 Na Uy U18 1-1

GHU18

16/11/2025 Na Uy U18 0 - 1 Đức U18 0-0

GHU18

13/11/2025 Ba Lan U18 1 - 1 Na Uy U18 1-1

GHU18

09/09/2025 Thụy Điển U18 2 - 1 Na Uy U18 1-1

GHU18

06/09/2025 Đan Mạch U18 4 - 1 Na Uy U18 3-1

GHU18

04/09/2025 Na Uy U18 1 - 6 Ukraina U18 1-2

GHU18

10/06/2025 T.N.Kỳ U18 0 - 1 Na Uy U18 0-0

GHU18

07/06/2025 Croatia U18 2 - 0 Na Uy U18 1-0

GHU18

04/06/2025 Ireland U17 1 - 4 Na Uy U18 0-1

GHU18

25/03/2025 Na Uy U18 3 - 4 Mỹ U18 1-2

GHU18

21/03/2025 Na Uy U18 3 - 2 Ma Rốc U18 1-1

GHU18

10/09/2024 Bỉ U18 1 - 0 Na Uy U18 0-0

GHU18

07/09/2024 Na Uy U18 3 - 5 Đan Mạch U18 1-1

GHU18

10/06/2024 Na Uy U18 3 - 2 Montenegro U18 0-0

Lịch thi đấu đội Na Uy U18

Giải Ngày Giờ TT Chủ Vs Khách

Danh sách cầu thủ đội Na Uy U18

Số Tên Vị trí Quốc Tịch Tuổi

Thông tin đội bóng Na Uy U18

Đội bóng Na Uy U18 cung cấp thông tin cơ bản như năm thành lập, HLV trưởng, sân vận động.


Đến với đội Na Uy U18 chi tiết quý vị còn theo dõi được các thông tin hữu ích như kết quả các trận đấu gần đây cũng như lịch thi đấu các trận tiếp theo của đội bóng mình yêu thích, hữu ích không kém đó là thông tin cầu thủ thuộc biên chế đội bóng.


BongdaWap.com sẽ cố gắng cập nhật đầy đủ nhất những thông tin về các đội bóng lớn nhỏ để phục vụ quý bạn đọc.

World Cup 2026 › Vòng Ban Ket

02:0016/07/2026

Dự đoán đội chiến thắng!

0

0%

0

0%

1

100%
Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Arsenal 38 44 85
2 Man City 38 42 78
3 Man Utd 38 19 71
4 Aston Villa 38 7 65
5 Liverpool 38 10 60
6 Bournemouth 38 4 57
7 Sunderland 38 -6 54
8 Brighton 38 6 53
9 Brentford 38 3 53
10 Chelsea 38 6 52
11 Fulham 38 -4 52
12 Newcastle 38 -2 49
13 Everton 38 -3 49
14 Leeds Utd 38 -7 47
15 Crystal Palace 38 -10 45
16 Nottingham Forest 38 -3 44
17 Tottenham 38 -9 41
18 West Ham Utd 38 -19 39
19 Burnley 38 -37 22
20 Wolves 38 -41 20