LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG BIRKIRKARA

  • SVĐ: Ta'Qali National Stadium(sức chứa: 17797)

    Thành lập: 1950

    HLV: G. Tedesco

Kết quả trận đấu đội Birkirkara

Giải Ngày Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ Hiệp 1 Live Fav

C3

22/07/2021 O.Ljubljana 1 - 0 Birkirkara 0 : 1 1/2 0-0

C3

16/07/2021 SP La Fiorita 1 - 1 Birkirkara 1 : 0 0-0

C3

09/07/2021 Birkirkara 1 - 0 SP La Fiorita 0 : 2 1-0

MLTA

06/03/2021 Tarxien Rainbows 0 - 3 Birkirkara 0-0

MLTA

27/02/2021 Birkirkara 2 - 0 Floriana 0-0

MLTA

20/02/2021 Sliema Wanderers 2 - 2 Birkirkara 1-1

MLTA

18/02/2021 Birkirkara 2 - 0 Valletta 0 : 3/4 1-0

MLTA

13/02/2021 Birkirkara 0 - 2 Hamrun Spartans 0-1

MLTA

05/02/2021 Zejtun 0 - 3 Birkirkara 3/4 : 0 0-1

MLTA

01/02/2021 Birkirkara 4 - 1 Lija Athletic 2-0

MLTA

24/01/2021 Mosta 0 - 1 Birkirkara 0-0

MLTA

10/01/2021 Santa Lucia FC 0 - 0 Birkirkara 1/2 : 0 0-0

MLTA

05/01/2021 Sirens 2 - 4 Birkirkara 2-2

MLTA

22/12/2020 Floriana 2 - 5 Birkirkara 1-2

MLTA

19/12/2020 Birkirkara 1 - 1 Gzira Utd 0-0

Lịch thi đấu đội Birkirkara

Giải Ngày Giờ TT Chủ Vs Khách

C3

30/07/2021 00:00 Birkirkara vs O.Ljubljana

Danh sách cầu thủ đội Birkirkara

Số Tên Vị trí Quốc Tịch Tuổi
2 Emerson Hậu Vệ Malta 33
4 Gareth Sciberras Hậu Vệ Malta 29
5 Mazzetti Hậu Vệ Malta 29
6 Paul Fenech Hậu Vệ Malta 29
7 Camenzuli Hậu Vệ Malta 29
8 Edmond Agius Tiền Vệ Malta 29
10 Miccoli Tiền Đạo Malta 29
11 Vito Plut Tiền Đạo Malta 29
12 Akpan Thủ Môn Malta 29
13 Daniel Zerafa Hậu Vệ Malta 29
15 Nikola Vukanac Hậu Vệ Malta 29
16 Justin Haber Thủ Môn Malta 29
17 Edin Murga Tiền Đạo Malta 29
18 Ellenton Liliu Tiền Vệ Malta 29
19 Joseph Zerafa Tiền Vệ Malta 29
20 Kurt Zammit Hậu Vệ Malta 29
22 Zach Muscat Tiền Vệ Malta 29
23 Dylan Aquilina Tiền Đạo Malta 29
24 Rowen Muscat Tiền Vệ Malta 29

Thông tin đội bóng Birkirkara

Đội bóng Birkirkara cung cấp thông tin cơ bản như năm thành lập, HLV trưởng, sân vận động.


Đến với đội Birkirkara chi tiết quý vị còn theo dõi được các thông tin hữu ích như kết quả các trận đấu gần đây cũng như lịch thi đấu các trận tiếp theo của đội bóng mình yêu thích, hữu ích không kém đó là thông tin cầu thủ thuộc biên chế đội bóng.


BongdaWap.com sẽ cố gắng cập nhật đầy đủ nhất những thông tin về các đội bóng lớn nhỏ để phục vụ quý bạn đọc.

Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Man City 38 51 86
2 Man Utd 38 29 74
3 Liverpool 38 26 69
4 Chelsea 38 22 67
5 Leicester City 38 18 66
6 West Ham Utd 38 15 65
7 Tottenham 38 23 62
8 Arsenal 38 16 61
9 Leeds Utd 38 8 59
10 Everton 38 -1 59
11 Aston Villa 38 9 55
12 Newcastle 38 -16 45
13 Wolves 38 -16 45
14 Crystal Palace 38 -25 44
15 Southampton 38 -21 43
16 Brighton 38 -6 41
17 Burnley 38 -22 39
18 Fulham 38 -26 28
19 West Brom 38 -41 26
20 Sheffield Utd 38 -43 23