LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG PSG

PSG
-
SVĐ: Parc des Princes (hay còn gọi là Công viên các Hoàng tử, sức chứa: 48712)
Thành lập: 1970
HLV: C. Galtier
Kết quả trận đấu đội PSG
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | PSG | 1 - 1 | Arsenal | 0 : 1/4 | 0-1 | |||
| 18/05/2026 | Paris FC | 2 - 1 | PSG | 1 : 0 | 0-0 | |||
| 14/05/2026 | Lens | 0 - 2 | PSG | 1/4 : 0 | 0-1 | |||
| 11/05/2026 | PSG | 1 - 0 | Stade Brestois | 0 : 2 | 0-0 | |||
| 07/05/2026 | Bayern Munich | 1 - 1 | PSG | 0 : 1 | 0-1 | |||
| 02/05/2026 | PSG | 2 - 2 | Lorient | 0 : 1 1/2 | 1-1 | |||
| 29/04/2026 | PSG | 5 - 4 | Bayern Munich | 0 : 0 | 3-2 | |||
| 26/04/2026 | Angers | 0 - 3 | PSG | 1 3/4 : 0 | 0-2 | |||
| 23/04/2026 | PSG | 3 - 0 | Nantes | 0 : 2 1/4 | 2-0 | |||
| 20/04/2026 | PSG | 1 - 2 | Lyon | 0 : 1 3/4 | 0-2 | |||
| 15/04/2026 | Liverpool | 0 - 2 | PSG | 0 : 0 | 0-0 | |||
| 09/04/2026 | PSG | 2 - 0 | Liverpool | 0 : 3/4 | 1-0 | |||
| 04/04/2026 | PSG | 3 - 1 | Toulouse | 0 : 1 1/2 | 2-1 | |||
| 22/03/2026 | Nice | 0 - 4 | PSG | 1 1/4 : 0 | 0-1 | |||
| 18/03/2026 | Chelsea | 0 - 3 | PSG | 0 : 1/4 | 0-2 |
Lịch thi đấu đội PSG
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | 02:00 | PSG | vs | Aston Villa |
Danh sách cầu thủ đội PSG
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Italia | 27 | |
| 2 | A. Hakimi |
Hậu Vệ | Ma rốc | 28 |
| 3 | Kimpembe |
Hậu Vệ | Pháp | 31 |
| 4 | Hậu Vệ | Brazil | 23 | |
| 5 | Marquinhos |
Hậu Vệ | Brazil | 32 |
| 6 | Hậu Vệ | Ukraina | 27 | |
| 7 | K. Kvaratskhelia |
Tiền Đạo | Georgia | 25 |
| 8 | Fabian Ruiz |
Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 30 |
| 9 | Tiền Đạo | Bồ Đào Nha | 32 | |
| 10 | O. Dembele |
Tiền Đạo | Pháp | 29 |
| 14 | Tiền Vệ | Pháp | 21 | |
| 15 | Danilo Pereira |
Tiền Vệ | Bồ Đào Nha | 35 |
| 16 | Sergio Rico |
Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 36 |
| 17 | Hậu Vệ | Bồ Đào Nha | 28 | |
| 18 | Renato Sanches |
Tiền Vệ | Bồ Đào Nha | 29 |
| 19 | Tiền Đạo | Argentina | 38 | |
| 21 | Hernandez |
Hậu Vệ | Đức | 30 |
| 23 | R. Kolo Muani |
Tiền Đạo | Pháp | 28 |
| 24 | Tiền Vệ | Pháp | 20 | |
| 25 | N. Mendes |
Hậu Vệ | Bồ Đào Nha | 24 |
| 26 | N. Mukiele |
Hậu Vệ | Pháp | 29 |
| 27 | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 22 | |
| 29 | B. Barcola |
Tiền Vệ | Pháp | 24 |
| 30 | Thủ Môn | Pháp | 25 | |
| 31 | Hậu Vệ | Pháp | 21 | |
| 32 | Thủ Môn | Pháp | 24 | |
| 33 | Tiền Vệ | Pháp | 20 | |
| 34 | Hậu Vệ | Pháp | 19 | |
| 35 | Tiền Vệ | Brazil | 22 | |
| 37 | M. Skriniar |
Hậu Vệ | Slovakia | 31 |
| 38 | Tiền Vệ | Pháp | 21 | |
| 39 | Thủ Môn | Nga | 27 | |
| 40 | G. Innocent |
Thủ Môn | Pháp | 26 |
| 41 | Tiền Đạo | Pháp | 18 | |
| 42 | Hậu Vệ | Pháp | 25 | |
| 43 | Hậu Vệ | Pháp | 19 | |
| 45 | Tiền Vệ | Pháp | 19 | |
| 47 | Tiền Đạo | Pháp | 19 | |
| 48 | Hậu Vệ | Pháp | 21 | |
| 49 | Tiền Đạo | Pháp | 18 | |
| 51 | Hậu Vệ | Ecuador | 29 | |
| 60 | Thủ Môn | Pháp | 18 | |
| 70 | Thủ Môn | Bồ Đào Nha | 22 | |
| 80 | Thủ Môn | Tây Ban Nha | 28 | |
| 87 | Tiền Vệ | Nga | 29 | |
| 89 | Thủ Môn | Italia | 20 |

A. Hakimi
Kimpembe
Marquinhos
K. Kvaratskhelia
Fabian Ruiz
O. Dembele
Danilo Pereira
Sergio Rico
Renato Sanches
Hernandez
R. Kolo Muani
N. Mendes
N. Mukiele
B. Barcola
M. Skriniar
G. Innocent