LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG LORIENT

Lorient
-
SVD: Stade Yves Allainmat - Le Moustoir (Sức chứa: 18970)
Thành lập: 1926
HLV: C. Pélissier
Danh hiệu: Ligue 2 (1), Coupe de France (1)
Kết quả trận đấu đội Lorient
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/2026 | Lorient | 0 - 2 | Le Havre | 0 : 0 | 0-1 | |||
| 11/05/2026 | Metz | 0 - 4 | Lorient | 1/4 : 0 | 0-1 | |||
| 02/05/2026 | PSG | 2 - 2 | Lorient | 0 : 1 1/2 | 1-1 | |||
| 26/04/2026 | Lorient | 2 - 3 | Strasbourg | 0 : 1/4 | 1-0 | |||
| 18/04/2026 | Lorient | 2 - 0 | Marseille | 1 : 0 | 1-0 | |||
| 13/04/2026 | Lyon | 2 - 0 | Lorient | 0 : 3/4 | 0-0 | |||
| 05/04/2026 | Lorient | 1 - 1 | Paris FC | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 21/03/2026 | Toulouse | 1 - 0 | Lorient | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 14/03/2026 | Lorient | 2 - 1 | Lens | 3/4 : 0 | 1-0 | |||
| 08/03/2026 | Lille | 1 - 1 | Lorient | 0 : 1 | 0-0 | |||
| 05/03/2026 | Lorient | 0 - 0 | Nice | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 01/03/2026 | Lorient | 2 - 2 | Auxerre | 0 : 1/4 | 2-2 | |||
| 22/02/2026 | Nice | 3 - 3 | Lorient | 0 : 1/4 | 2-1 | |||
| 15/02/2026 | Lorient | 2 - 0 | Angers | 0 : 1/2 | 1-0 | |||
| 08/02/2026 | Stade Brestois | 2 - 0 | Lorient | 0 : 1/4 | 0-0 |
Lịch thi đấu đội Lorient
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Lorient
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Italia | 36 | |
| 2 | Igor Silva |
Hậu Vệ | Brazil | 30 |
| 3 | Hậu Vệ | 26 | ||
| 4 | Tiền Vệ | Pháp | 25 | |
| 5 | Hậu Vệ | 26 | ||
| 6 | Tiền Vệ | Ma rốc | 29 | |
| 7 | Tiền Vệ | Hy Lạp | 28 | |
| 8 | Tiền Đạo | Pháp | 26 | |
| 9 | Tiền Đạo | 27 | ||
| 10 | Tiền Vệ | Algeria | 26 | |
| 11 | Tiền Đạo | Pháp | 24 | |
| 12 | Hậu Vệ | 29 | ||
| 13 | Hậu Vệ | 27 | ||
| 14 | Tiền Vệ | Pháp | 32 | |
| 15 | Hậu Vệ | Pháp | 33 | |
| 17 | Tiền Đạo | Thổ Nhĩ Kỳ | 30 | |
| 18 | Tiền Vệ | 25 | ||
| 19 | Tiền Vệ | Pháp | 29 | |
| 20 | S. Loric |
Hậu Vệ | Pháp | 26 |
| 21 | Tiền Vệ | Pháp | 29 | |
| 23 | T. Monconduit |
Tiền Vệ | Pháp | 35 |
| 24 | Hậu Vệ | 31 | ||
| 25 | Tiền Vệ | Pháp | 37 | |
| 26 | Tiền Đạo | Pháp | 34 | |
| 27 | Tiền Đạo | Áo | 30 | |
| 28 | Tiền Đạo | Pháp | 27 | |
| 29 | Tiền Vệ | Pháp | 24 | |
| 30 | P. Nardi |
Thủ Môn | Pháp | 32 |
| 31 | R. Bourles |
Tiền Vệ | Pháp | 23 |
| 32 | Tiền Đạo | 27 | ||
| 33 | Tiền Vệ | Pháp | 20 | |
| 36 | Hậu Vệ | Pháp | 29 | |
| 37 | T. Le Bris |
Tiền Vệ | Pháp | 24 |
| 38 | Y. Mvogo |
Tiền Đạo | Thụy Sỹ | 32 |
| 40 | C. Matsima |
Hậu Vệ | Pháp | 24 |
| 43 | Tiền Vệ | Pháp | 23 | |
| 44 | Hậu Vệ | Pháp | 22 | |
| 45 | A. Lauriente |
Tiền Đạo | Pháp | 28 |
| 60 | Abergel |
Hậu Vệ | Pháp | 33 |
| 62 | Tiền Vệ | Pháp | 23 | |
| 70 | S. Diarra |
Tiền Vệ | 28 | |
| 77 | Tiền Vệ | Hy Lạp | 27 | |
| 80 | Tiền Vệ | 30 | ||
| 91 | Tiền Đạo | 24 | ||
| 93 | Tiền Vệ | Na Uy | 25 | |
| 95 | Hậu Vệ | Pháp | 28 | |
| 97 | Hậu Vệ | Pháp | 32 |

Igor Silva
S. Loric
T. Monconduit
P. Nardi
R. Bourles
T. Le Bris
Y. Mvogo
C. Matsima
A. Lauriente
Abergel
S. Diarra