LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG ANGERS

Angers
-
SVD: Stade Raymond Kopa (Sức chứa: 17835)
Thành lập: 1919
HLV: G. Baticle
Kết quả trận đấu đội Angers
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/2026 | Stade Brestois | 1 - 1 | Angers | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 11/05/2026 | Angers | 1 - 1 | Strasbourg | 0 : 0 | 0-1 | |||
| 03/05/2026 | Auxerre | 3 - 1 | Angers | 0 : 3/4 | 1-0 | |||
| 26/04/2026 | Angers | 0 - 3 | PSG | 1 3/4 : 0 | 0-2 | |||
| 19/04/2026 | Angers | 1 - 1 | Le Havre | 1/4 : 0 | 1-1 | |||
| 12/04/2026 | Stade Rennais | 2 - 1 | Angers | 0 : 1 1/2 | 2-0 | |||
| 05/04/2026 | Angers | 0 - 0 | Lyon | 1 : 0 | 0-0 | |||
| 21/03/2026 | Lens | 5 - 1 | Angers | 0 : 2 | 3-0 | |||
| 15/03/2026 | Angers | 0 - 2 | Nice | 1/4 : 0 | 0-0 | |||
| 07/03/2026 | Nantes | 0 - 1 | Angers | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 01/03/2026 | Monaco | 2 - 0 | Angers | 0 : 1 1/4 | 0-0 | |||
| 22/02/2026 | Angers | 0 - 1 | Lille | 3/4 : 0 | 0-1 | |||
| 15/02/2026 | Lorient | 2 - 0 | Angers | 0 : 1/2 | 1-0 | |||
| 08/02/2026 | Angers | 1 - 0 | Toulouse | 1/2 : 0 | 0-0 | |||
| 01/02/2026 | Angers | 1 - 0 | Metz | 0 : 1/4 | 1-0 |
Lịch thi đấu đội Angers
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Angers
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | P. Bernardoni |
Thủ Môn | Pháp | 29 |
| 2 | Hậu Vệ | Pháp | 26 | |
| 3 | Tiền Vệ | Pháp | 30 | |
| 4 | Hậu Vệ | Bosnia-Herzgovina | 28 | |
| 5 | Tiền Vệ | Pháp | 29 | |
| 6 | Hậu Vệ | Algeria | 32 | |
| 7 | Tiền Vệ | Ma rốc | 33 | |
| 8 | Hậu Vệ | Hà Lan | 30 | |
| 9 | Tiền Đạo | Pháp | 33 | |
| 11 | Tiền Đạo | Pháp | 26 | |
| 12 | Hậu Vệ | Pháp | 26 | |
| 14 | Tiền Vệ | Ma rốc | 27 | |
| 15 | P. Capelle |
Tiền Đạo | Pháp | 39 |
| 16 | Thủ Môn | Pháp | 30 | |
| 17 | Tiền Vệ | Pháp | 28 | |
| 18 | Tiền Vệ | 26 | ||
| 19 | Tiền Đạo | Pháp | 25 | |
| 20 | Tiền Vệ | Algeria | 33 | |
| 21 | Hậu Vệ | Pháp | 27 | |
| 22 | Tiền Đạo | 31 | ||
| 23 | Tiền Vệ | Pháp | 31 | |
| 24 | Hậu Vệ | Pháp | 38 | |
| 25 | A. Bamba |
Hậu Vệ | Thế Giới | 36 |
| 26 | Tiền Vệ | Pháp | 24 | |
| 27 | Tiền Đạo | Pháp | 30 | |
| 28 | El Melali |
Tiền Vệ | Pháp | 29 |
| 29 | Tiền Vệ | Pháp | 23 | |
| 30 | Thủ Môn | Pháp | 26 | |
| 31 | Hậu Vệ | Algeria | 29 | |
| 33 | Tiền Đạo | Pháp | 25 | |
| 35 | Tiền Đạo | Pháp | 19 | |
| 36 | Tiền Đạo | Pháp | 21 | |
| 40 | Thủ Môn | 20 | ||
| 92 | Tiền Vệ | 31 | ||
| 93 | Tiền Vệ | Algeria | 27 | |
| 94 | Y. Valery |
Hậu Vệ | Pháp | 27 |
| 99 | Tiền Đạo | 27 |

P. Bernardoni
P. Capelle
A. Bamba
El Melali
Y. Valery