LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG AUXERRE

Auxerre
-
SVD: Stade de l'Abbé Deschamps (sức chứa: 23467)
Thành lập: 1905
HLV: J. Vannuchi
Kết quả trận đấu đội Auxerre
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/2026 | Lille | 0 - 2 | Auxerre | 0 : 1 1/4 | 0-1 | |||
| 11/05/2026 | Auxerre | 2 - 1 | Nice | 0 : 1/4 | 1-1 | |||
| 03/05/2026 | Auxerre | 3 - 1 | Angers | 0 : 3/4 | 1-0 | |||
| 25/04/2026 | Lyon | 3 - 2 | Auxerre | 0 : 3/4 | 1-1 | |||
| 19/04/2026 | Monaco | 2 - 2 | Auxerre | 0 : 1 | 0-2 | |||
| 12/04/2026 | Auxerre | 0 - 0 | Nantes | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 05/04/2026 | Le Havre | 1 - 1 | Auxerre | 0 : 1/4 | 1-1 | |||
| 22/03/2026 | Auxerre | 3 - 0 | Stade Brestois | 0 : 1/4 | 1-0 | |||
| 14/03/2026 | Marseille | 1 - 0 | Auxerre | 0 : 1 1/4 | 0-0 | |||
| 08/03/2026 | Auxerre | 0 - 0 | Strasbourg | 1/4 : 0 | 0-0 | |||
| 01/03/2026 | Lorient | 2 - 2 | Auxerre | 0 : 1/4 | 2-2 | |||
| 22/02/2026 | Auxerre | 0 - 3 | Stade Rennais | 1/4 : 0 | 0-3 | |||
| 15/02/2026 | Metz | 1 - 3 | Auxerre | 1/4 : 0 | 0-1 | |||
| 08/02/2026 | Auxerre | 0 - 0 | Paris FC | 0 : 0 | 0-0 | |||
| 01/02/2026 | Toulouse | 0 - 0 | Auxerre | 0 : 3/4 | 0-0 |
Lịch thi đấu đội Auxerre
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Auxerre
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | I. Radu |
Thủ Môn | Rumany | 29 |
| 2 | Hậu Vệ | Pháp | 33 | |
| 3 | Hậu Vệ | Pháp | 29 | |
| 4 | Hậu Vệ | Chi Lê | 27 | |
| 5 | Hậu Vệ | 33 | ||
| 6 | Tiền Vệ | Ma rốc | 32 | |
| 7 | Tiền Vệ | Pháp | 27 | |
| 8 | Tiền Vệ | Pháp | 24 | |
| 9 | Tiền Đạo | Canada | 35 | |
| 10 | Tiền Đạo | Pháp | 44 | |
| 11 | M. Niang |
Tiền Đạo | 32 | |
| 12 | Tiền Vệ | Na Uy | 27 | |
| 13 | Hậu Vệ | Algeria | 31 | |
| 14 | Hậu Vệ | Pháp | 30 | |
| 15 | Tiền Vệ | Pháp | 37 | |
| 16 | Thủ Môn | Pháp | 29 | |
| 17 | Hậu Vệ | Ma rốc | 28 | |
| 18 | Tiền Vệ | Pháp | 31 | |
| 19 | Tiền Đạo | Pháp | 27 | |
| 20 | Tiền Vệ | Pháp | 30 | |
| 21 | Tiền Đạo | Pháp | 31 | |
| 22 | Hậu Vệ | Ma rốc | 37 | |
| 23 | Tiền Vệ | Hà Lan | 24 | |
| 24 | Hậu Vệ | Pháp | 30 | |
| 26 | Tiền Đạo | 34 | ||
| 27 | Tiền Vệ | Pháp | 33 | |
| 28 | Hậu Vệ | Pháp | 44 | |
| 29 | Tiền Vệ | Pháp | 27 | |
| 30 | Thủ Môn | Pháp | 33 | |
| 31 | Hậu Vệ | Pháp | 31 | |
| 32 | D. Bain |
Hậu Vệ | Pháp | 33 |
| 35 | Tiền Đạo | Pháp | 32 | |
| 36 | Tiền Vệ | Pháp | 42 | |
| 37 | Thủ Môn | Nam Phi | 38 | |
| 38 | Tiền Vệ | Pháp | 29 | |
| 40 | Thủ Môn | Pháp | 25 | |
| 41 | Tiền Đạo | Pháp | 32 | |
| 42 | Tiền Vệ | 29 | ||
| 44 | Tiền Đạo | Nhật Bản | 28 | |
| 51 | Hậu Vệ | Pháp | 31 | |
| 61 | Tiền Vệ | Pháp | 31 | |
| 77 | Tiền Đạo | Scotland | 29 | |
| 92 | Hậu Vệ | 27 |

I. Radu
M. Niang
D. Bain