LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG LE HAVRE

Le Havre
-
SVD: Stade Océane (sức chứa: 25178)
Thành lập: 1872
HLV: T. Goudet
Kết quả trận đấu đội Le Havre
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/2026 | Lorient | 0 - 2 | Le Havre | 0 : 0 | 0-1 | |||
| 11/05/2026 | Le Havre | 0 - 1 | Marseille | 1/2 : 0 | 0-0 | |||
| 03/05/2026 | Lille | 1 - 1 | Le Havre | 0 : 1 1/4 | 1-1 | |||
| 26/04/2026 | Le Havre | 4 - 4 | Metz | 0 : 1 | 2-2 | |||
| 19/04/2026 | Angers | 1 - 1 | Le Havre | 1/4 : 0 | 1-1 | |||
| 12/04/2026 | Nice | 1 - 1 | Le Havre | 0 : 1/2 | 0-1 | |||
| 05/04/2026 | Le Havre | 1 - 1 | Auxerre | 0 : 1/4 | 1-1 | |||
| 22/03/2026 | Paris FC | 3 - 2 | Le Havre | 0 : 1/4 | 2-0 | |||
| 15/03/2026 | Le Havre | 0 - 0 | Lyon | 1/4 : 0 | 0-0 | |||
| 08/03/2026 | Stade Brestois | 2 - 0 | Le Havre | 0 : 1/2 | 1-0 | |||
| 01/03/2026 | Le Havre | 0 - 1 | PSG | 1 1/2 : 0 | 0-1 | |||
| 22/02/2026 | Nantes | 2 - 0 | Le Havre | 0 : 1/4 | 2-0 | |||
| 15/02/2026 | Le Havre | 2 - 1 | Toulouse | 1/4 : 0 | 1-1 | |||
| 08/02/2026 | Le Havre | 2 - 1 | Strasbourg | 1/2 : 0 | 1-1 | |||
| 31/01/2026 | Lens | 1 - 0 | Le Havre | 0 : 1 1/4 | 1-0 |
Lịch thi đấu đội Le Havre
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Le Havre
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Pháp | 29 | |
| 4 | Hậu Vệ | Pháp | 29 | |
| 5 | Tiền Vệ | Ma rốc | 29 | |
| 6 | Hậu Vệ | Pháp | 29 | |
| 7 | Hậu Vệ | Hungary | 29 | |
| 8 | Tiền Vệ | Ma rốc | 29 | |
| 9 | Tiền Đạo | Pháp | 28 | |
| 10 | Tiền Đạo | Thụy Sỹ | 25 | |
| 11 | Tiền Đạo | Pháp | 25 | |
| 13 | Tiền Đạo | Pháp | 24 | |
| 14 | Tiền Vệ | Nga | 29 | |
| 15 | Hậu Vệ | Pháp | 27 | |
| 17 | Hậu Vệ | Ma rốc | 35 | |
| 18 | Tiền Vệ | Pháp | 29 | |
| 19 | Tiền Vệ | Pháp | 29 | |
| 20 | Tiền Đạo | Pháp | 29 | |
| 21 | Tiền Đạo | Pháp | 29 | |
| 22 | Hậu Vệ | Pháp | 29 | |
| 23 | Hậu Vệ | Pháp | 29 | |
| 25 | Tiền Vệ | Pháp | 29 | |
| 26 | Tiền Vệ | Pháp | 27 | |
| 27 | Hậu Vệ | Pháp | 29 | |
| 28 | Tiền Đạo | 36 | ||
| 29 | Tiền Đạo | Pháp | 29 | |
| 30 | Thủ Môn | Đức | 27 | |
| 32 | Hậu Vệ | Pháp | 27 | |
| 33 | Tiền Vệ | Pháp | 20 | |
| 35 | Tiền Đạo | Pháp | 20 | |
| 40 | Thủ Môn | Pháp | 18 | |
| 45 | Tiền Đạo | 29 | ||
| 46 | Tiền Đạo | Ma rốc | 27 | |
| 50 | Thủ Môn | 24 | ||
| 77 | Thủ Môn | 27 | ||
| 78 | Tiền Vệ | Pháp | 20 | |
| 93 | Hậu Vệ | 29 | ||
| 95 | Hậu Vệ | Pháp | 29 | |
| 96 | Tiền Vệ | Pháp | 29 | |
| 99 | Tiền Vệ | 27 |
