LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG NICE

Nice
-
SVD: Allianz Riviera(Sức chứa: 35624)
Thành lập: 1904
HLV: C. Galtier
Kết quả trận đấu đội Nice
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | Nice | 4 - 1 | Saint Etienne | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 27/05/2026 | Saint Etienne | 0 - 0 | Nice | 0 : 0 | 0-0 | |||
| 23/05/2026 | Lens | 3 - 1 | Nice | 0 : 1 1/4 | 2-1 | |||
| 18/05/2026 | Nice | 0 - 0 | Metz | 0 : 1 1/2 | 0-0 | |||
| 11/05/2026 | Auxerre | 2 - 1 | Nice | 0 : 1/4 | 1-1 | |||
| 03/05/2026 | Nice | 1 - 1 | Lens | 3/4 : 0 | 0-0 | |||
| 27/04/2026 | Marseille | 1 - 1 | Nice | 0 : 3/4 | 0-0 | |||
| 23/04/2026 | Strasbourg | 0 - 2 | Nice | 0 : 3/4 | 0-0 | |||
| 19/04/2026 | Lille | 0 - 0 | Nice | 0 : 1 1/4 | 0-0 | |||
| 12/04/2026 | Nice | 1 - 1 | Le Havre | 0 : 1/2 | 0-1 | |||
| 04/04/2026 | Strasbourg | 3 - 1 | Nice | 0 : 1/2 | 3-0 | |||
| 22/03/2026 | Nice | 0 - 4 | PSG | 1 1/4 : 0 | 0-1 | |||
| 15/03/2026 | Angers | 0 - 2 | Nice | 1/4 : 0 | 0-0 | |||
| 08/03/2026 | Nice | 0 - 4 | Stade Rennais | 0 : 0 | 0-2 | |||
| 05/03/2026 | Lorient | 0 - 0 | Nice | 0 : 1/4 | 0-0 |
Lịch thi đấu đội Nice
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Nice
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | M. Bulka |
Thủ Môn | Ba Lan | 27 |
| 2 | Hậu Vệ | Pháp | 39 | |
| 3 | Tiền Vệ | Brazil | 29 | |
| 4 | Dante |
Hậu Vệ | Pháp | 43 |
| 5 | Hậu Vệ | Ai Cập | 25 | |
| 6 | Hậu Vệ | Algeria | 27 | |
| 7 | J. Boga |
Tiền Đạo | 29 | |
| 8 | Tiền Vệ | Anh | 29 | |
| 9 | Tiền Đạo | 29 | ||
| 10 | S. Diop |
Tiền Đạo | Pháp | 26 |
| 11 | Tiền Vệ | Pháp | 35 | |
| 13 | H. Kamara |
Hậu Vệ | 32 | |
| 14 | B. Brahimi |
Tiền Đạo | Pháp | 26 |
| 15 | Tiền Đạo | Đức | 23 | |
| 16 | A. Ramsey |
Thủ Môn | Wales | 36 |
| 18 | Tiền Vệ | Rumany | 23 | |
| 19 | Hậu Vệ | Pháp | 25 | |
| 20 | Hậu Vệ | Pháp | 30 | |
| 21 | Tiền Đạo | Pháp | 25 | |
| 22 | Tiền Đạo | Pháp | 26 | |
| 23 | Hậu Vệ | Pháp | 28 | |
| 24 | Tiền Đạo | Pháp | 32 | |
| 25 | M. Ali Cho |
Tiền Đạo | Pháp | 22 |
| 26 | M. Bard |
Hậu Vệ | Pháp | 26 |
| 27 | Tiền Đạo | Pháp | 24 | |
| 28 | Hậu Vệ | Pháp | 27 | |
| 29 | Tiền Đạo | Pháp | 27 | |
| 30 | B. Zelazowski |
Thủ Môn | Pháp | 32 |
| 31 | Thủ Môn | Pháp | 23 | |
| 32 | Tiền Đạo | Pháp | 21 | |
| 33 | Hậu Vệ | Pháp | 22 | |
| 34 | Tiền Vệ | Pháp | 27 | |
| 36 | Tiền Vệ | 22 | ||
| 37 | Hậu Vệ | Pháp | 21 | |
| 39 | Tiền Vệ | Pháp | 19 | |
| 40 | Thủ Môn | Pháp | 33 | |
| 41 | Hậu Vệ | Pháp | 19 | |
| 44 | Hậu Vệ | Pháp | 19 | |
| 45 | Tiền Đạo | Pháp | 25 | |
| 47 | Tiền Đạo | Bồ Đào Nha | 23 | |
| 48 | Hậu Vệ | Pháp | 22 | |
| 49 | B. Nguene |
Tiền Vệ | Anh | 33 |
| 55 | Tiền Vệ | 29 | ||
| 64 | Hậu Vệ | Canada | 27 | |
| 77 | T. Boulhendi |
Thủ Môn | 31 | |
| 80 | Thủ Môn | Ba Lan | 40 | |
| 90 | Tiền Đạo | Tây Ban Nha | 25 | |
| 92 | J. Clauss |
Hậu Vệ | Pháp | 34 |
| 99 | Tiền Vệ | 26 |

M. Bulka
Dante
J. Boga
S. Diop
H. Kamara
B. Brahimi
A. Ramsey
M. Ali Cho
M. Bard
B. Zelazowski
B. Nguene
T. Boulhendi
J. Clauss