LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG STADE RENNAIS

Stade Rennais
-
SVD: Roazhon Park(Sức chứa: 31127)
Thành lập: 1901
HLV: B. Génésio
Kết quả trận đấu đội Stade Rennais
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Stade Rennais | 1 - 2 | Caen | 0 : 1 1/2 | 1-0 | |||
| 18/05/2026 | Marseille | 3 - 1 | Stade Rennais | 0 : 1/4 | 2-0 | |||
| 11/05/2026 | Stade Rennais | 2 - 1 | Paris FC | 0 : 1 | 0-0 | |||
| 04/05/2026 | Lyon | 4 - 2 | Stade Rennais | 0 : 1/4 | 2-1 | |||
| 26/04/2026 | Stade Rennais | 2 - 1 | Nantes | 0 : 1 1/4 | 1-1 | |||
| 19/04/2026 | Strasbourg | 0 - 3 | Stade Rennais | 1/2 : 0 | 0-1 | |||
| 12/04/2026 | Stade Rennais | 2 - 1 | Angers | 0 : 1 1/2 | 2-0 | |||
| 05/04/2026 | Stade Brestois | 3 - 4 | Stade Rennais | 1/4 : 0 | 1-2 | |||
| 22/03/2026 | Stade Rennais | 0 - 0 | Metz | 0 : 1 1/2 | 0-0 | |||
| 16/03/2026 | Stade Rennais | 1 - 2 | Lille | 0 : 1/4 | 0-1 | |||
| 08/03/2026 | Nice | 0 - 4 | Stade Rennais | 0 : 0 | 0-2 | |||
| 28/02/2026 | Stade Rennais | 1 - 0 | Toulouse | 0 : 1/2 | 1-0 | |||
| 22/02/2026 | Auxerre | 0 - 3 | Stade Rennais | 1/4 : 0 | 0-3 | |||
| 14/02/2026 | Stade Rennais | 3 - 1 | PSG | 1 1/4 : 0 | 1-0 | |||
| 07/02/2026 | Lens | 3 - 1 | Stade Rennais | 0 : 1 | 1-1 |
Lịch thi đấu đội Stade Rennais
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Stade Rennais
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Joe Rodon |
Hậu Vệ | Wales | 29 |
| 3 | Hậu Vệ | Pháp | 27 | |
| 4 | Hậu Vệ | 29 | ||
| 5 | Hậu Vệ | Pháp | 25 | |
| 6 | Tiền Vệ | Hà Lan | 22 | |
| 7 | Tiền Đạo | Thụy Sỹ | 28 | |
| 8 | Tiền Vệ | 31 | ||
| 9 | Tiền Đạo | Pháp | 24 | |
| 10 | Tiền Đạo | Pháp | 34 | |
| 11 | Tiền Vệ | Jordan | 24 | |
| 14 | Bourigeaud |
Tiền Vệ | Pháp | 32 |
| 15 | Hậu Vệ | 25 | ||
| 16 | Tiền Vệ | Canada | 24 | |
| 17 | Tiền Đạo | Ba Lan | 27 | |
| 18 | Tiền Vệ | 21 | ||
| 19 | Tiền Đạo | Đan Mạch | 26 | |
| 20 | Tiền Vệ | Colombia | 33 | |
| 21 | V. Rongier |
Tiền Vệ | Pháp | 32 |
| 22 | L. Assignon |
Hậu Vệ | Pháp | 26 |
| 23 | Thủ Môn | Pháp | 33 | |
| 24 | Hậu Vệ | Pháp | 25 | |
| 26 | Tiền Vệ | Pháp | 24 | |
| 28 | Tiền Vệ | Phần Lan | 30 | |
| 30 | Thủ Môn | Thổ Nhĩ Kỳ | 24 | |
| 32 | Tiền Vệ | Pháp | 28 | |
| 33 | Hậu Vệ | Hà Lan | 32 | |
| 34 | Tiền Đạo | Bỉ | 29 | |
| 36 | Hậu Vệ | 29 | ||
| 38 | Hậu Vệ | Pháp | 24 | |
| 39 | Tiền Đạo | Pháp | 19 | |
| 43 | Hậu Vệ | 21 | ||
| 45 | M. Camara |
Tiền Vệ | 28 | |
| 48 | Hậu Vệ | Bồ Đào Nha | 34 | |
| 50 | Thủ Môn | Nhật Bản | 29 | |
| 55 | L. Ostigard |
Hậu Vệ | Na Uy | 27 |
| 65 | Tiền Đạo | Pháp | 20 | |
| 70 | Tiền Vệ | Pháp | 20 | |
| 77 | Tiền Đạo | Ma rốc | 21 | |
| 80 | Xeka |
Tiền Vệ | Bồ Đào Nha | 32 |
| 89 | R. Salin |
Thủ Môn | Scotland | 42 |
| 95 | Tiền Vệ | Thụy Sỹ | 25 | |
| 97 | Hậu Vệ | Pháp | 21 | |
| 99 | Tiền Vệ | Thổ Nhĩ Kỳ | 34 |

Joe Rodon
Bourigeaud
V. Rongier
L. Assignon
M. Camara
L. Ostigard
Xeka
R. Salin