LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG METZ

Metz
-
SVD: Stade Saint-Symphorien (sức chứa: 26700)
Thành lập: 1932
HLV: F. Antonetti
Danh hiệu: Ligue 2 (4), Coupe de France (1), Coupe de la Ligue (1)
Kết quả trận đấu đội Metz
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Metz | 2 - 1 | Racing Union | 0-1 | ||||
| 11/07/2026 | Metz | 1 - 1 | Versailles | 1-1 | ||||
| 04/07/2026 | Metz | 1 - 2 | Differdange | 0-0 | ||||
| 18/05/2026 | Nice | 0 - 0 | Metz | 0 : 1 1/2 | 0-0 | |||
| 11/05/2026 | Metz | 0 - 4 | Lorient | 1/4 : 0 | 0-1 | |||
| 03/05/2026 | Metz | 1 - 2 | Monaco | 1 1/2 : 0 | 0-0 | |||
| 26/04/2026 | Le Havre | 4 - 4 | Metz | 0 : 1 | 2-2 | |||
| 19/04/2026 | Metz | 1 - 3 | Paris FC | 1/4 : 0 | 1-1 | |||
| 11/04/2026 | Marseille | 3 - 1 | Metz | 0 : 1 3/4 | 1-0 | |||
| 05/04/2026 | Metz | 0 - 0 | Nantes | 0 : 0 | 0-0 | |||
| 22/03/2026 | Stade Rennais | 0 - 0 | Metz | 0 : 1 1/2 | 0-0 | |||
| 15/03/2026 | Metz | 3 - 4 | Toulouse | 1/2 : 0 | 2-3 | |||
| 08/03/2026 | Lens | 3 - 0 | Metz | 0 : 1 3/4 | 1-0 | |||
| 01/03/2026 | Metz | 0 - 1 | Stade Brestois | 1/4 : 0 | 0-0 | |||
| 22/02/2026 | PSG | 3 - 0 | Metz | 0 : 2 1/2 | 2-0 |
Lịch thi đấu đội Metz
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Metz
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Pháp | 36 | |
| 2 | Hậu Vệ | Tunisia | 31 | |
| 3 | M. Udol |
Hậu Vệ | 30 | |
| 4 | Hậu Vệ | Pháp | 29 | |
| 5 | Hậu Vệ | Brazil | 34 | |
| 6 | K. N'Doram |
Tiền Đạo | Pháp | 30 |
| 7 | Tiền Vệ | Georgia | 27 | |
| 8 | B. Traore |
Tiền Vệ | Pháp | 25 |
| 9 | Tiền Đạo | Georgia | 35 | |
| 10 | Tiền Đạo | Pháp | 19 | |
| 11 | Tiền Đạo | Georgia | 32 | |
| 12 | Tiền Vệ | Pháp | 28 | |
| 13 | Hậu Vệ | 28 | ||
| 14 | Tiền Đạo | 36 | ||
| 15 | Hậu Vệ | 27 | ||
| 16 | A. Oukidja |
Thủ Môn | Pháp | 38 |
| 17 | Tiền Đạo | 33 | ||
| 18 | Tiền Đạo | Pháp | 30 | |
| 19 | Tiền Đạo | Pháp | 30 | |
| 20 | Tiền Vệ | 28 | ||
| 21 | Hậu Vệ | Ma rốc | 29 | |
| 22 | Tiền Vệ | Algeria | 28 | |
| 23 | Tiền Vệ | Pháp | 23 | |
| 24 | Hậu Vệ | Pháp | 26 | |
| 25 | Hậu Vệ | Pháp | 22 | |
| 26 | Tiền Vệ | Bồ Đào Nha | 26 | |
| 27 | Hậu Vệ | 37 | ||
| 28 | M. Cabit |
Hậu Vệ | Pháp | 33 |
| 29 | Tiền Đạo | Châu Âu | 23 | |
| 30 | Tiền Đạo | Pháp | 32 | |
| 33 | Tiền Vệ | Pháp | 24 | |
| 34 | Tiền Đạo | 18 | ||
| 36 | Tiền Vệ | 29 | ||
| 38 | Hậu Vệ | 28 | ||
| 39 | Hậu Vệ | 29 | ||
| 40 | Thủ Môn | 32 | ||
| 61 | Thủ Môn | Pháp | 27 | |
| 70 | Tiền Đạo | 29 | ||
| 97 | Hậu Vệ | 27 | ||
| 99 | Tiền Đạo | Thụy Điển | 22 |

M. Udol
K. N'Doram
B. Traore
A. Oukidja
M. Cabit