LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG STADE BRESTOIS

Stade Brestois
-
SVD: Stade Francis-Le Blé (sức chứa: 15931)
Thành lập: 1950
HLV: M. Der Zakarian
Danh hiệu: Ligue 2 (2)
Kết quả trận đấu đội Stade Brestois
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/2026 | Stade Brestois | 1 - 1 | Angers | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 14/05/2026 | Stade Brestois | 1 - 2 | Strasbourg | 1/4 : 0 | 1-2 | |||
| 11/05/2026 | PSG | 1 - 0 | Stade Brestois | 0 : 2 | 0-0 | |||
| 03/05/2026 | Paris FC | 4 - 0 | Stade Brestois | 0 : 1/2 | 2-0 | |||
| 25/04/2026 | Stade Brestois | 3 - 3 | Lens | 1 : 0 | 3-0 | |||
| 19/04/2026 | Nantes | 1 - 1 | Stade Brestois | 0 : 1/4 | 1-0 | |||
| 05/04/2026 | Stade Brestois | 3 - 4 | Stade Rennais | 1/4 : 0 | 1-2 | |||
| 22/03/2026 | Auxerre | 3 - 0 | Stade Brestois | 0 : 1/4 | 1-0 | |||
| 15/03/2026 | Monaco | 2 - 0 | Stade Brestois | 0 : 1 | 1-0 | |||
| 08/03/2026 | Stade Brestois | 2 - 0 | Le Havre | 0 : 1/2 | 1-0 | |||
| 01/03/2026 | Metz | 0 - 1 | Stade Brestois | 1/4 : 0 | 0-0 | |||
| 21/02/2026 | Stade Brestois | 2 - 0 | Marseille | 1/2 : 0 | 2-0 | |||
| 15/02/2026 | Lille | 1 - 1 | Stade Brestois | 0 : 1 | 0-0 | |||
| 08/02/2026 | Stade Brestois | 2 - 0 | Lorient | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 01/02/2026 | Nice | 2 - 2 | Stade Brestois | 0 : 1/4 | 0-2 |
Lịch thi đấu đội Stade Brestois
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Stade Brestois
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Ba Lan | 29 | |
| 2 | Hậu Vệ | Pháp | 29 | |
| 3 | Hậu Vệ | Pháp | 27 | |
| 4 | Hậu Vệ | Ma rốc | 27 | |
| 5 | Chardonnet |
Hậu Vệ | Pháp | 32 |
| 6 | E. Fernandes |
Hậu Vệ | Thụy Sỹ | 30 |
| 7 | Tiền Vệ | Pháp | 28 | |
| 8 | H. Magnetti |
Tiền Vệ | Pháp | 28 |
| 9 | Tiền Đạo | 34 | ||
| 10 | Tiền Đạo | Pháp | 28 | |
| 11 | Tiền Đạo | Pháp | 25 | |
| 12 | Hậu Vệ | 27 | ||
| 13 | Tiền Đạo | Algeria | 38 | |
| 14 | Tiền Vệ | Pháp | 29 | |
| 15 | S. Mounie |
Tiền Đạo | 32 | |
| 16 | S. Cibois |
Thủ Môn | Pháp | 28 |
| 17 | Tiền Đạo | 30 | ||
| 18 | Hậu Vệ | Pháp | 27 | |
| 19 | Tiền Vệ | Pháp | 26 | |
| 21 | Hậu Vệ | Algeria | 32 | |
| 22 | Hậu Vệ | Pháp | 28 | |
| 23 | Tiền Vệ | Pháp | 34 | |
| 24 | Tiền Vệ | Pháp | 29 | |
| 25 | Tiền Vệ | Pháp | 30 | |
| 26 | Hậu Vệ | Bồ Đào Nha | 28 | |
| 27 | Tiền Vệ | Pháp | 23 | |
| 28 | Tiền Vệ | Pháp | 27 | |
| 30 | Thủ Môn | Pháp | 27 | |
| 33 | Tiền Đạo | 23 | ||
| 34 | Tiền Đạo | Algeria | 34 | |
| 36 | Tiền Đạo | 21 | ||
| 44 | Hậu Vệ | Đức | 24 | |
| 50 | Hậu Vệ | Bỉ | 27 | |
| 77 | Hậu Vệ | Pháp | 29 | |
| 99 | Tiền Đạo | Pháp | 23 |

Chardonnet
E. Fernandes
H. Magnetti
S. Mounie
S. Cibois