LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG BURKINA FASO

Burkina Faso
Kết quả trận đấu đội Burkina Faso
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/2026 | Belarus | 2 - 2 | Burkina Faso | 0 : 0 | 0-0 | |||
| 06/06/2026 | Nga | 3 - 0 | Burkina Faso | 0 : 1 | 2-0 | |||
| 29/03/2026 | Burkina Faso | 5 - 0 | Guinea Bissau | 0 : 1 1/4 | 2-0 | |||
| 07/01/2026 | B.B.Ngà | 3 - 0 | Burkina Faso | 0 : 1/2 | 2-0 | |||
| 31/12/2026 | Sudan | 0 - 2 | Burkina Faso | 3/4 : 0 | 0-1 | |||
| 29/12/2026 | Algeria | 1 - 0 | Burkina Faso | 0 : 1/2 | 1-0 | |||
| 24/12/2025 | Burkina Faso | 2 - 1 | Equatorial Guinea | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 18/11/2025 | Burkina Faso | 3 - 0 | Benin | 0 : 1/2 | 2-0 | |||
| 15/11/2025 | Burkina Faso | 3 - 2 | Niger | 0 : 3/4 | 2-1 | |||
| 13/10/2025 | Burkina Faso | 3 - 1 | Ethiopia | 0 : 2 | 0-0 | |||
| 08/10/2025 | Sierra Leone | 0 - 1 | Burkina Faso | 1/2 : 0 | 0-1 | |||
| 09/09/2025 | Burkina Faso | 0 - 0 | Ai Cập | 1/4 : 0 | 0-0 | |||
| 05/09/2025 | Djibouti | 0 - 5 | Burkina Faso | 2 1/4 : 0 | 0-4 | |||
| 06/06/2025 | Burkina Faso | 2 - 0 | Zimbabwe | 2-0 | ||||
| 03/06/2025 | Tunisia | 2 - 0 | Burkina Faso | 0 : 1/4 | 0-0 |
Lịch thi đấu đội Burkina Faso
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Burkina Faso
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Thế Giới | 33 | |
| 2 | Hậu Vệ | Thế Giới | 28 | |
| 3 | Hậu Vệ | Thế Giới | 31 | |
| 4 | Hậu Vệ | Thế Giới | 31 | |
| 5 | Hậu Vệ | Thế Giới | 34 | |
| 6 | Tiền Vệ | Thế Giới | 31 | |
| 7 | Tiền Vệ | 31 | ||
| 8 | Tiền Vệ | Thế Giới | 34 | |
| 9 | Tiền Đạo | Thế Giới | 33 | |
| 10 | Tiền Vệ | Thế Giới | 31 | |
| 11 | Tiền Vệ | Thế Giới | 28 | |
| 12 | Tiền Vệ | Thế Giới | 28 | |
| 13 | Tiền Vệ | Thế Giới | 33 | |
| 14 | Hậu Vệ | Thế Giới | 28 | |
| 15 | Tiền Vệ | Thế Giới | 34 | |
| 16 | Thủ Môn | Thế Giới | 34 | |
| 17 | Tiền Vệ | Thế Giới | 31 | |
| 18 | Tiền Vệ | Thế Giới | 31 | |
| 19 | Tiền Vệ | Thế Giới | 28 | |
| 20 | Hậu Vệ | Thế Giới | 31 | |
| 21 | Tiền Đạo | Thế Giới | 34 | |
| 22 | Tiền Vệ | Thế Giới | 34 | |
| 23 | Hậu Vệ | Thế Giới | 34 | |
| 24 | Tiền Vệ | 38 | ||
| 25 | Hậu Vệ | 34 | ||
| 26 | Tiền Vệ | 28 | ||
| 27 | Tiền Đạo | 27 |
