LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG EQUATORIAL GUINEA

Equatorial Guinea
Kết quả trận đấu đội Equatorial Guinea
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/2026 | Equatorial Guinea | 0 - 1 | Comoros | 0-0 | ||||
| 31/03/2026 | Equatorial Guinea | 1 - 1 | Madagascar | 1-0 | ||||
| 25/03/2026 | Kyrgyzstan | 0 - 1 | Equatorial Guinea | 1/4 : 0 | 0-1 | |||
| 31/12/2026 | Equatorial Guinea | 1 - 3 | Algeria | 1 : 0 | 0-3 | |||
| 28/12/2026 | Equatorial Guinea | 0 - 1 | Sudan | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 24/12/2025 | Burkina Faso | 2 - 1 | Equatorial Guinea | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 17/11/2025 | Madagascar | 2 - 0 | Equatorial Guinea | 2-0 | ||||
| 14/11/2025 | Kenya | 0 - 1 | Equatorial Guinea | 1/4 : 0 | 0-1 | |||
| 13/10/2025 | Equatorial Guinea | 1 - 1 | Liberia | 1/4 : 0 | 1-1 | |||
| 09/10/2025 | Malawi | 3 - 0 | Equatorial Guinea | 0 : 0 | - | |||
| 08/09/2025 | Equatorial Guinea | 0 - 1 | Tunisia | 1/4 : 0 | 0-0 | |||
| 04/09/2025 | Sao Tome & Principe | 2 - 3 | Equatorial Guinea | 1 1/2 : 0 | 2-0 | |||
| 10/06/2025 | Equatorial Guinea | 1 - 1 | Cameroon | 1-1 | ||||
| 06/06/2025 | Equatorial Guinea | 1 - 2 | Gambia | 1-2 | ||||
| 24/03/2025 | Namibia | 1 - 1 | Equatorial Guinea | 1/4 : 0 | 0-0 |
Lịch thi đấu đội Equatorial Guinea
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Equatorial Guinea
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | 27 | ||
| 2 | Hậu Vệ | 27 | ||
| 3 | Hậu Vệ | 27 | ||
| 4 | Tiền Vệ | 27 | ||
| 5 | Tiền Vệ | 27 | ||
| 6 | Tiền Vệ | 27 | ||
| 7 | Tiền Vệ | 27 | ||
| 8 | Tiền Vệ | 27 | ||
| 9 | Tiền Đạo | 27 | ||
| 10 | Tiền Đạo | 27 | ||
| 11 | Hậu Vệ | 27 | ||
| 12 | Hậu Vệ | 27 | ||
| 13 | Tiền Vệ | 27 | ||
| 14 | Tiền Vệ | 27 | ||
| 15 | Hậu Vệ | 27 | ||
| 16 | Hậu Vệ | 27 | ||
| 17 | Tiền Đạo | 27 | ||
| 19 | Tiền Đạo | 27 | ||
| 20 | Tiền Vệ | 27 | ||
| 21 | Hậu Vệ | 27 | ||
| 22 | Tiền Vệ | 27 | ||
| 23 | Thủ Môn | 27 | ||
| 24 | Tiền Đạo | 27 | ||
| 26 | Tiền Đạo | 27 | ||
| 27 | Tiền Vệ | 27 | ||
| 28 | Tiền Vệ | 27 |
