LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG CAMEROON

Cameroon
-
SVĐ: Omnisport Ahmadou (Sức chứa: 38509)
Thành lập: 1959
HLV: R. Song
Danh hiệu: 5 Africa Cup of Nations
Kết quả trận đấu đội Cameroon
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/03/2026 | Cameroon | 2 - 0 | Trung Quốc | 0 : 1 1/4 | 2-0 | |||
| 27/03/2026 | Australia | 1 - 0 | Cameroon | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 10/01/2026 | Cameroon | 0 - 2 | Ma Rốc | 1 1/4 : 0 | 0-1 | |||
| 05/01/2026 | Nam Phi | 1 - 2 | Cameroon | 1/4 : 0 | 0-1 | |||
| 01/01/2026 | Mozambique | 1 - 2 | Cameroon | 1 1/4 : 0 | 1-1 | |||
| 29/12/2026 | B.B.Ngà | 1 - 1 | Cameroon | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 25/12/2025 | Cameroon | 1 - 0 | Gabon | 0 : 1/2 | 1-0 | |||
| 14/11/2025 | Cameroon | 0 - 1 | CHDC Congo | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 13/10/2025 | Cameroon | 0 - 0 | Angola | 0 : 1 1/2 | 0-0 | |||
| 08/10/2025 | Mauritius | 0 - 2 | Cameroon | 2 1/4 : 0 | 0-0 | |||
| 09/09/2025 | Cape Verde | 1 - 0 | Cameroon | 0 : 0 | 0-0 | |||
| 05/09/2025 | Cameroon | 3 - 0 | Eswatini | 0 : 1 3/4 | 3-0 | |||
| 10/06/2025 | Equatorial Guinea | 1 - 1 | Cameroon | 1-1 | ||||
| 07/06/2025 | Cameroon | 3 - 0 | Uganda | 1-0 | ||||
| 26/03/2025 | Cameroon | 3 - 1 | Libya | 0 : 1 1/4 | 1-0 |
Lịch thi đấu đội Cameroon
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Cameroon
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | 23 | ||
| 2 | Tiền Vệ | 28 | ||
| 3 | Hậu Vệ | 36 | ||
| 4 | Hậu Vệ | 25 | ||
| 5 | Tiền Vệ | 31 | ||
| 6 | Tiền Vệ | 32 | ||
| 7 | Tiền Vệ | 31 | ||
| 8 | Tiền Vệ | 31 | ||
| 9 | Tiền Đạo | 33 | ||
| 10 | Tiền Đạo | 34 | ||
| 11 | Tiền Đạo | 31 | ||
| 12 | Tiền Đạo | 34 | ||
| 13 | Tiền Đạo | 37 | ||
| 14 | Tiền Vệ | 29 | ||
| 15 | Tiền Vệ | 31 | ||
| 16 | Thủ Môn | 33 | ||
| 17 | Hậu Vệ | 29 | ||
| 18 | Tiền Vệ | 28 | ||
| 19 | Hậu Vệ | 34 | ||
| 20 | Tiền Đạo | 27 | ||
| 21 | Hậu Vệ | 31 | ||
| 22 | Tiền Vệ | 30 | ||
| 23 | Thủ Môn | 30 | ||
| 24 | Tiền Vệ | 27 | ||
| 25 | Hậu Vệ | 29 | ||
| 26 | Tiền Đạo | 26 | ||
| 27 | Tiền Vệ | 26 | ||
| 28 | Thủ Môn | 28 |
