LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG TRUNG QUỐC

Trung Quốc
Kết quả trận đấu đội Trung Quốc
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/2026 | Trung Quốc | 0 - 0 | Thái Lan | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 05/06/2026 | Singapore | 1 - 2 | Trung Quốc | 3/4 : 0 | 0-2 | |||
| 31/03/2026 | Cameroon | 2 - 0 | Trung Quốc | 0 : 1 1/4 | 2-0 | |||
| 27/03/2026 | Trung Quốc | 2 - 0 | Curacao | 1 : 0 | 1-0 | |||
| 15/07/2025 | Trung Quốc | 1 - 0 | Hồng Kông | 0 : 1 | 1-0 | |||
| 12/07/2025 | Nhật Bản | 2 - 0 | Trung Quốc | 0 : 2 1/2 | 1-0 | |||
| 07/07/2025 | Hàn Quốc | 3 - 0 | Trung Quốc | 0 : 1 1/4 | 2-0 | |||
| 10/06/2025 | Trung Quốc | 1 - 0 | Bahrain | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 05/06/2025 | Indonesia | 1 - 0 | Trung Quốc | 0 : 3/4 | 1-0 | |||
| 25/03/2025 | Trung Quốc | 0 - 2 | Australia | 1 : 0 | 0-2 | |||
| 21/03/2025 | Arập Xêut | 1 - 0 | Trung Quốc | 0 : 1 1/4 | 0-0 | |||
| 19/11/2024 | Trung Quốc | 1 - 3 | Nhật Bản | 2 : 0 | 0-2 | |||
| 14/11/2024 | Bahrain | 0 - 1 | Trung Quốc | 0 : 3/4 | 0-0 | |||
| 15/10/2024 | Trung Quốc | 2 - 1 | Indonesia | 0 : 0 | 2-0 | |||
| 10/10/2024 | Australia | 3 - 1 | Trung Quốc | 0 : 2 | 1-1 |
Lịch thi đấu đội Trung Quốc
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Trung Quốc
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Trung Quốc | 35 | |
| 2 | Hậu Vệ | Trung Quốc | 31 | |
| 3 | Hậu Vệ | Trung Quốc | 37 | |
| 4 | Hậu Vệ | Trung Quốc | 36 | |
| 5 | Hậu Vệ | Trung Quốc | 31 | |
| 6 | Hậu Vệ | Trung Quốc | 30 | |
| 7 | Tiền Vệ | Trung Quốc | 29 | |
| 8 | Tiền Vệ | Trung Quốc | 31 | |
| 9 | Tiền Đạo | Trung Quốc | 41 | |
| 10 | Tiền Vệ | Trung Quốc | 36 | |
| 11 | Tiền Đạo | Trung Quốc | 31 | |
| 12 | Thủ Môn | Trung Quốc | 31 | |
| 13 | Tiền Vệ | Trung Quốc | 31 | |
| 14 | Tiền Vệ | Trung Quốc | 38 | |
| 15 | Tiền Vệ | Trung Quốc | 32 | |
| 16 | Tiền Vệ | Trung Quốc | 31 | |
| 17 | Tiền Vệ | Trung Quốc | 39 | |
| 18 | Tiền Vệ | Trung Quốc | 31 | |
| 19 | Hậu Vệ | Trung Quốc | 35 | |
| 20 | Hậu Vệ | Trung Quốc | 33 | |
| 21 | Tiền Vệ | Trung Quốc | 31 | |
| 22 | Tiền Vệ | Trung Quốc | 38 | |
| 23 | Tiền Đạo | Trung Quốc | 25 | |
| 24 | Hậu Vệ | Trung Quốc | 25 | |
| 25 | Thủ Môn | Trung Quốc | 25 | |
| 26 | Tiền Vệ | Trung Quốc | 25 | |
| 27 | Tiền Vệ | Trung Quốc | 41 |
