LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG THÁI LAN

Thái Lan
Kết quả trận đấu đội Thái Lan
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | Thái Lan | 1 - 2 | Philippines | 0 : 1 | 0-1 | |||
| 29/09/2026 | Thái Lan | 2 - 0 | Việt Nam | 0 : 1/4 | 1-0 | |||
| 26/09/2026 | Pakistan | 0 - 4 | Thái Lan | |||||
| 26/08/2026 | Việt Nam | 2 - 2 | Thái Lan | 0 : 1/2 | 0-1 | |||
| 22/08/2026 | Thái Lan | 0 - 2 | Việt Nam | 1/4 : 0 | 0-0 | |||
| 18/08/2026 | Thái Lan | 1 - 2 | Singapore | 0 : 1 | 0-1 | |||
| 15/08/2026 | Singapore | 1 - 3 | Thái Lan | 3/4 : 0 | 0-2 | |||
| 08/08/2026 | Thái Lan | 2 - 0 | Myanmar | 0 : 1 1/2 | 1-0 | |||
| 04/08/2026 | Philippines | 0 - 1 | Thái Lan | -1.5 | 0-0 | |||
| 01/08/2026 | Thái Lan | 2 - 0 | Malaysia | 1 | 1-0 | |||
| 25/07/2026 | Lào | 0 - 5 | Thái Lan | 3 : 0 | 0-2 | |||
| 18/07/2026 | Port FC | 1 - 0 | Thái Lan | |||||
| 18/07/2026 | Port FC | 1 - 0 | Thái Lan | |||||
| 09/06/2026 | Trung Quốc | 0 - 0 | Thái Lan | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 05/06/2026 | Thái Lan | 2 - 2 | Kuwait | 0 : 3/4 | 2-0 |
Lịch thi đấu đội Thái Lan
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/11/2026 | 19:00 | Thái Lan | vs | Tajikistan | ||
| 11/01/2027 | 18:59 | Qatar | vs | Thái Lan | ||
| 16/01/2027 | 18:59 | Thái Lan | vs | Nhật Bản | ||
| 20/01/2027 | 18:59 | Thái Lan | vs | Indonesia |
Danh sách cầu thủ đội Thái Lan
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Thái Lan | 37 | |
| 2 | Hậu Vệ | Thái Lan | 36 | |
| 3 | Hậu Vệ | Thái Lan | 36 | |
| 4 | Hậu Vệ | Thái Lan | 36 | |
| 5 | Hậu Vệ | Thái Lan | 36 | |
| 6 | Tiền Vệ | Thái Lan | 34 | |
| 7 | Tiền Vệ | Thái Lan | 34 | |
| 8 | Tiền Vệ | Thái Lan | 37 | |
| 9 | Tiền Đạo | Thái Lan | 38 | |
| 10 | Tiền Đạo | Thái Lan | 36 | |
| 11 | Tiền Đạo | Thái Lan | 39 | |
| 12 | Hậu Vệ | Thái Lan | 36 | |
| 13 | Tiền Vệ | Thái Lan | 36 | |
| 14 | Tiền Đạo | Thái Lan | 36 | |
| 15 | Hậu Vệ | Thái Lan | 32 | |
| 16 | Tiền Vệ | Thái Lan | 36 | |
| 17 | Tiền Vệ | Thái Lan | 36 | |
| 18 | Tiền Vệ | Thái Lan | 36 | |
| 19 | Hậu Vệ | Thái Lan | 33 | |
| 20 | Thủ Môn | Thái Lan | 36 | |
| 21 | Tiền Vệ | Thái Lan | 36 | |
| 22 | Tiền Vệ | Thái Lan | 36 | |
| 23 | Thủ Môn | Thái Lan | 35 | |
| 24 | Tiền Vệ | Thái Lan | 36 | |
| 25 | Tiền Vệ | Thái Lan | 35 | |
| 26 | Tiền Vệ | Thái Lan | 37 | |
| 27 | Hậu Vệ | Thái Lan | 32 | |
| 28 | Tiền Đạo | Thái Lan | 29 |
