LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG PHILIPPINES

Philippines
Kết quả trận đấu đội Philippines
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/2026 | Philippines | 5 - 1 | Myanmar | 0 : 1 1/2 | 1-0 | |||
| 03/06/2026 | Philippines | 5 - 1 | Đảo Guam | 0 : 3 | 3-0 | |||
| 31/03/2026 | Tajikistan | 1 - 1 | Philippines | 0 : 1/2 | 1-1 | |||
| 18/11/2025 | Maldives | 0 - 2 | Philippines | 2 1/4 : 0 | 0-2 | |||
| 14/10/2025 | Philippines | 3 - 1 | Đông Timo | 0 : 3 3/4 | 0-1 | |||
| 09/10/2025 | Đông Timo | 1 - 4 | Philippines | 0-2 | ||||
| 10/06/2025 | Philippines | 2 - 2 | Tajikistan | 0 : 0 | 1-2 | |||
| 25/03/2025 | Philippines | 4 - 1 | Maldives | 0 : 2 | 2-0 | |||
| 30/12/2025 | Thái Lan | 2 - 1 | Philippines | 0 : 1 1/2 | 1-0 | |||
| 27/12/2024 | Philippines | 2 - 1 | Thái Lan | 1 : 0 | 1-1 | |||
| 21/12/2024 | Indonesia | 0 - 1 | Philippines | 0 : 3/4 | 0-0 | |||
| 18/12/2024 | Philippines | 1 - 1 | Việt Nam | 3/4 : 0 | 0-0 | |||
| 15/12/2024 | Lào | 1 - 1 | Philippines | 3/4 : 0 | 1-0 | |||
| 12/12/2024 | Philippines | 1 - 1 | Myanmar | 0 : 1 | 0-1 | |||
| 14/11/2024 | Hồng Kông | 3 - 1 | Philippines | 0 : 0 | 1-0 |
Lịch thi đấu đội Philippines
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | 17:59 | Philippines | vs | Myanmar | ||
| 31/07/2026 | 17:59 | Lào | vs | Philippines | ||
| 03/08/2026 | 17:59 | Thái Lan | vs | Philippines | ||
| 08/08/2026 | 17:59 | Malaysia | vs | Philippines |
Danh sách cầu thủ đội Philippines
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | 36 | ||
| 2 | Hậu Vệ | 45 | ||
| 3 | Hậu Vệ | 38 | ||
| 4 | Hậu Vệ | 42 | ||
| 5 | Hậu Vệ | 47 | ||
| 6 | Tiền Vệ | 31 | ||
| 7 | Tiền Vệ | 40 | ||
| 8 | Tiền Vệ | 34 | ||
| 9 | Tiền Vệ | 39 | ||
| 10 | Tiền Đạo | 39 | ||
| 11 | Hậu Vệ | 32 | ||
| 12 | Hậu Vệ | 31 | ||
| 13 | Tiền Vệ | 30 | ||
| 14 | Tiền Vệ | 33 | ||
| 15 | Thủ Môn | 35 | ||
| 16 | Thủ Môn | 36 | ||
| 17 | Hậu Vệ | 40 | ||
| 18 | Tiền Vệ | 43 | ||
| 19 | Tiền Vệ | 46 | ||
| 20 | Hậu Vệ | 34 | ||
| 21 | Tiền Vệ | 38 | ||
| 22 | Tiền Vệ | 45 | ||
| 23 | Hậu Vệ | 42 | ||
| 24 | Tiền Vệ | 38 | ||
| 25 | Tiền Đạo | 34 | ||
| 26 | Thủ Môn | 37 | ||
| 27 | Tiền Vệ | 32 | ||
| 29 | Tiền Đạo | 38 | ||
| 30 | Hậu Vệ | 31 | ||
| 31 | Tiền Vệ | 35 |
