LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG ĐẢO GUAM

Kết quả trận đấu đội Đảo Guam

Giải Ngày Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ Hiệp 1 Live Fav

GHQG

06/06/2026 Myanmar 6 - 1 Đảo Guam 0 : 2 3-0

GHQG

03/06/2026 Philippines 5 - 1 Đảo Guam 0 : 3 3-0

FFSR

29/03/2026 American Samoa 0 - 6 Đảo Guam 0-4

FFSR

26/03/2026 Puerto Rico 4 - 0 Đảo Guam 0 : 1 3/4 0-0

GHQG

22/12/2024 N. Marianas 0 - 8 Đảo Guam 0-2

GHQG

21/12/2024 N. Marianas 1 - 2 Đảo Guam 0-0

EAFF

17/12/2024 Đảo Guam 0 - 5 Hồng Kông 0-2

EAFF

14/12/2024 Ma Cao 1 - 2 Đảo Guam 1-1

GHQG

07/04/2024 N. Marianas 2 - 1 Đảo Guam 1-0

GHQG

06/04/2024 N. Marianas 2 - 2 Đảo Guam 1-0

WA

17/10/2023 Đảo Guam 0 - 1 Singapore 1 1/2 : 0 0-0

WA

12/10/2023 Singapore 2 - 1 Đảo Guam 0 : 2 3/4 2-0

ASIVL

12/10/2021 Campuchia 2 - 1 Đảo Guam 0-1

ASIVL

10/10/2021 Đảo Guam 0 - 1 Campuchia 0-1

WA

11/06/2021 Philippines 3 - 0 Đảo Guam 0 : 3 1-0

Lịch thi đấu đội Đảo Guam

Giải Ngày Giờ TT Chủ Vs Khách

Danh sách cầu thủ đội Đảo Guam

Số Tên Vị trí Quốc Tịch Tuổi

Thông tin đội bóng Đảo Guam

Đội bóng Đảo Guam cung cấp thông tin cơ bản như năm thành lập, HLV trưởng, sân vận động.


Đến với đội Đảo Guam chi tiết quý vị còn theo dõi được các thông tin hữu ích như kết quả các trận đấu gần đây cũng như lịch thi đấu các trận tiếp theo của đội bóng mình yêu thích, hữu ích không kém đó là thông tin cầu thủ thuộc biên chế đội bóng.


BongdaWap.com sẽ cố gắng cập nhật đầy đủ nhất những thông tin về các đội bóng lớn nhỏ để phục vụ quý bạn đọc.

World Cup 2026 › Vòng Ban Ket

02:0016/07/2026

Dự đoán đội chiến thắng!

1

100%

0

0%

0

0%
Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Arsenal 38 44 85
2 Man City 38 42 78
3 Man Utd 38 19 71
4 Aston Villa 38 7 65
5 Liverpool 38 10 60
6 Bournemouth 38 4 57
7 Sunderland 38 -6 54
8 Brighton 38 6 53
9 Brentford 38 3 53
10 Chelsea 38 6 52
11 Fulham 38 -4 52
12 Newcastle 38 -2 49
13 Everton 38 -3 49
14 Leeds Utd 38 -7 47
15 Crystal Palace 38 -10 45
16 Nottingham Forest 38 -3 44
17 Tottenham 38 -9 41
18 West Ham Utd 38 -19 39
19 Burnley 38 -37 22
20 Wolves 38 -41 20