LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG HỒNG KÔNG

Hồng Kông
Kết quả trận đấu đội Hồng Kông
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/2026 | Campuchia | 2 - 0 | Hồng Kông | 1/4 : 0 | 1-0 | |||
| 05/06/2026 | Hồng Kông | 2 - 0 | Mông Cổ | 0 : 2 3/4 | 1-0 | |||
| 31/03/2026 | Ấn Độ | 2 - 1 | Hồng Kông | 0 : 1/4 | 1-0 | |||
| 18/11/2025 | Hồng Kông | 1 - 2 | Singapore | 0 : 1/4 | 1-0 | |||
| 13/11/2025 | Hồng Kông | 1 - 1 | Campuchia | 0 : 1 | 1-1 | |||
| 14/10/2025 | Hồng Kông | 1 - 1 | Bangladesh | 0 : 1 1/4 | 1-0 | |||
| 09/10/2025 | Bangladesh | 3 - 4 | Hồng Kông | 1/2 : 0 | 1-1 | |||
| 07/09/2025 | Hồng Kông | 8 - 0 | Fiji | 5-0 | ||||
| 04/09/2025 | Iraq | 2 - 1 | Hồng Kông | 0 : 1 3/4 | 0-0 | |||
| 15/07/2025 | Trung Quốc | 1 - 0 | Hồng Kông | 0 : 1 | 1-0 | |||
| 11/07/2025 | Hồng Kông | 0 - 2 | Hàn Quốc | 3 1/4 : 0 | 0-1 | |||
| 08/07/2025 | Nhật Bản | 6 - 1 | Hồng Kông | 0 : 3 3/4 | 5-0 | |||
| 10/06/2025 | Hồng Kông | 1 - 0 | Ấn Độ | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 05/06/2025 | Hồng Kông | 0 - 0 | Nepal | 0 : 1 1/2 | 0-0 | |||
| 30/05/2025 | Hồng Kông | 1 - 3 | Man Utd | 2 1/4 : 0 | 1-0 |
Lịch thi đấu đội Hồng Kông
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Hồng Kông
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Hồng Kông | 36 | |
| 2 | Tiền Vệ | Hồng Kông | 36 | |
| 3 | Tiền Vệ | Hồng Kông | 47 | |
| 4 | Hậu Vệ | Hồng Kông | 32 | |
| 6 | Tiền Vệ | Hồng Kông | 43 | |
| 7 | Tiền Đạo | Hồng Kông | 41 | |
| 8 | Hậu Vệ | Hồng Kông | 30 | |
| 9 | Tiền Đạo | Hồng Kông | 34 | |
| 10 | Tiền Vệ | Hồng Kông | 41 | |
| 11 | Tiền Đạo | Hồng Kông | 48 | |
| 12 | Tiền Vệ | Hồng Kông | 42 | |
| 13 | Tiền Vệ | Hồng Kông | 39 | |
| 14 | Tiền Vệ | Hồng Kông | 39 | |
| 15 | Hậu Vệ | Hồng Kông | 44 | |
| 16 | Tiền Vệ | Hồng Kông | 40 | |
| 17 | Tiền Vệ | Hồng Kông | 24 | |
| 18 | Thủ Môn | Hồng Kông | 24 | |
| 19 | Thủ Môn | Hồng Kông | 25 | |
| 20 | Tiền Vệ | Hồng Kông | 36 | |
| 21 | Tiền Vệ | Hồng Kông | 28 | |
| 22 | Tiền Vệ | Hồng Kông | 25 | |
| 23 | Tiền Đạo | Hồng Kông | 26 | |
| 24 | Tiền Vệ | Hồng Kông | 39 | |
| 25 | Tiền Đạo | Hồng Kông | 38 |
