LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG CAMPUCHIA

Campuchia
Kết quả trận đấu đội Campuchia
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/2026 | Campuchia | 2 - 0 | Hồng Kông | 1/4 : 0 | 1-0 | |||
| 04/06/2026 | Campuchia | 4 - 0 | Bhutan | 0 : 2 | 2-0 | |||
| 13/11/2025 | Hồng Kông | 1 - 1 | Campuchia | 0 : 1 | 1-1 | |||
| 05/06/2025 | Campuchia | 1 - 2 | Tajikistan | 1 1/4 : 0 | 0-0 | |||
| 25/03/2025 | Campuchia | 1 - 2 | Aruba | 0 : 1 1/2 | 0-2 | |||
| 19/03/2025 | Việt Nam | 2 - 1 | Campuchia | 0 : 1 3/4 | 2-0 | |||
| 20/12/2024 | Thái Lan | 3 - 2 | Campuchia | 0 : 1 1/2 | 1-1 | |||
| 17/12/2024 | Campuchia | 2 - 1 | Đông Timo | 0 : 2 | 1-1 | |||
| 11/12/2024 | Singapore | 2 - 1 | Campuchia | 0 : 1/4 | 2-0 | |||
| 08/12/2024 | Campuchia | 2 - 2 | Malaysia | 1 : 0 | 0-1 | |||
| 15/10/2024 | Hồng Kông | 3 - 0 | Campuchia | 0 : 1 | 2-0 | |||
| 11/10/2024 | Campuchia | 3 - 2 | Đài Loan | 0 : 1/2 | 0-1 | |||
| 10/09/2024 | Campuchia | 1 - 1 | Sri Lanka | 0 : 3/4 | 0-1 | |||
| 05/09/2024 | Sri Lanka | 0 - 0 | Campuchia | 0-0 | ||||
| 11/06/2024 | Mông Cổ | 2 - 1 | Campuchia | 0-1 |
Lịch thi đấu đội Campuchia
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | 17:59 | Campuchia | vs | Singapore | ||
| 27/07/2026 | 17:59 | Indonesia | vs | Campuchia | ||
| 07/08/2026 | 17:59 | Campuchia | vs | Việt Nam |
Danh sách cầu thủ đội Campuchia
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Châu Á | 31 | |
| 2 | Hậu Vệ | Châu Á | 31 | |
| 3 | Hậu Vệ | Châu Á | 33 | |
| 4 | Hậu Vệ | Campuchia | 30 | |
| 5 | Hậu Vệ | Châu Á | 31 | |
| 6 | Tiền Vệ | Châu Á | 33 | |
| 7 | Tiền Đạo | Châu Á | 28 | |
| 8 | Tiền Vệ | Châu Á | 31 | |
| 9 | Tiền Đạo | Châu Á | 33 | |
| 10 | Tiền Vệ | Châu Á | 31 | |
| 11 | Tiền Đạo | Châu Á | 33 | |
| 12 | Tiền Vệ | Châu Á | 33 | |
| 13 | Hậu Vệ | Châu Á | 31 | |
| 14 | Tiền Vệ | Châu Á | 33 | |
| 15 | Hậu Vệ | Châu Á | 31 | |
| 16 | Tiền Vệ | Châu Á | 31 | |
| 17 | Hậu Vệ | Châu Á | 31 | |
| 18 | Tiền Vệ | Châu Á | 33 | |
| 19 | Tiền Vệ | Châu Á | 30 | |
| 20 | Tiền Đạo | Châu Á | 31 | |
| 21 | Thủ Môn | Châu Á | 31 | |
| 22 | Thủ Môn | Châu Á | 31 | |
| 23 | Hậu Vệ | Châu Á | 31 | |
| 24 | Tiền Vệ | Campuchia | 32 | |
| 26 | Hậu Vệ | Châu Á | 31 |
