LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG VIỆT NAM

Việt Nam
Kết quả trận đấu đội Việt Nam
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Gangwon | 1 - 2 | Việt Nam | - | ||||
| 08/07/2026 | Yongin City | 1 - 2 | Việt Nam | - | ||||
| 31/03/2026 | Việt Nam | 3 - 1 | Malaysia | 0 : 3/4 | 1-0 | |||
| 26/03/2026 | Việt Nam | 3 - 0 | Bangladesh | 0 : 2 1/4 | 3-0 | |||
| 19/11/2025 | Lào | 0 - 2 | Việt Nam | 3 : 0 | 0-0 | |||
| 14/10/2025 | Nepal | 0 - 1 | Việt Nam | 2 1/4 : 0 | 0-1 | |||
| 09/10/2025 | Việt Nam | 3 - 1 | Nepal | 0 : 2 3/4 | 1-1 | |||
| 07/09/2025 | Việt Nam | 4 - 3 | CA Hà Nội | 2-1 | ||||
| 04/09/2025 | Việt Nam | 0 - 4 | TX Nam Định | 0-0 | ||||
| 10/06/2025 | Malaysia | 0 - 3 | Việt Nam | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 25/03/2025 | Việt Nam | 5 - 0 | Lào | 0 : 2 3/4 | 2-0 | |||
| 19/03/2025 | Việt Nam | 2 - 1 | Campuchia | 0 : 1 3/4 | 2-0 | |||
| 05/01/2025 | Thái Lan | 2 - 3 | Việt Nam | 0 : 1/4 | 1-1 | |||
| 02/01/2025 | Việt Nam | 2 - 1 | Thái Lan | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 29/12/2025 | Việt Nam | 3 - 1 | Singapore | 0 : 1 1/4 | 1-0 |
Lịch thi đấu đội Việt Nam
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | 17:59 | Việt Nam | vs | Singapore | ||
| 02/08/2026 | 17:59 | Indonesia | vs | Việt Nam | ||
| 07/08/2026 | 17:59 | Campuchia | vs | Việt Nam |
Danh sách cầu thủ đội Việt Nam
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Việt Nam | 40 | |
| 2 | Hậu Vệ | Việt Nam | 30 | |
| 3 | Hậu Vệ | Việt Nam | 33 | |
| 4 | Hậu Vệ | Việt Nam | 31 | |
| 5 | Tiền Vệ | Việt Nam | 27 | |
| 6 | Hậu Vệ | Việt Nam | 39 | |
| 7 | Tiền Vệ | Việt Nam | 30 | |
| 8 | Tiền Vệ | Việt Nam | 36 | |
| 9 | Tiền Đạo | Việt Nam | 32 | |
| 10 | Tiền Vệ | Việt Nam | 31 | |
| 11 | Tiền Vệ | Việt Nam | 29 | |
| 12 | Hậu Vệ | Việt Nam | 29 | |
| 13 | Hậu Vệ | Việt Nam | 29 | |
| 14 | Tiền Vệ | Việt Nam | 28 | |
| 15 | Tiền Vệ | Việt Nam | 28 | |
| 16 | Hậu Vệ | Việt Nam | 29 | |
| 17 | Van Thanh |
Hậu Vệ | Việt Nam | 30 |
| 18 | Tiền Đạo | Việt Nam | 28 | |
| 19 | Quang Hai |
Tiền Vệ | Việt Nam | 29 |
| 20 | Tiền Đạo | Việt Nam | 30 | |
| 21 | Thủ Môn | Việt Nam | 29 | |
| 22 | Tiền Đạo | Việt Nam | 29 | |
| 23 | Thủ Môn | Việt Nam | 35 | |
| 24 | Tiền Đạo | Việt Nam | 25 | |
| 25 | Tiền Vệ | Việt Nam | 25 | |
| 26 | Hậu Vệ | Việt Nam | 25 | |
| 111 | Tuan Anh |
Tiền Vệ | Việt Nam | 31 |

Van Thanh
Quang Hai
Tuan Anh